Chuyên mục
Bệnh Truyền Nhiễm

Hướng dẫn phòng chống bệnh sởi ở trẻ em

Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, phổ biến ở trẻ em, đặc biệt là trong những cộng đồng có tỷ lệ tiêm chủng thấp. Để bảo vệ sức khỏe của trẻ em và phòng chống bệnh sởi, cần có những biện pháp hiệu quả và cụ thể.   

Hướng dẫn phòng chống bệnh sởi ở trẻ em

1. Tiêm phòng vắc-xin

Dược sĩ Cao đẳng Dược Hà Nội cho hay: Tiêm phòng vắc-xin là biện pháp quan trọng và hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh sởi. Trẻ em nên được tiêm phòng đầy đủ theo lịch tiêm chủng quốc gia, thường là mũi vắc-xin sởi đầu tiên khi trẻ 9 tháng tuổi và mũi tiêm nhắc lại lúc trẻ 18 tháng tuổi. Vắc-xin sởi không chỉ bảo vệ trẻ khỏi bệnh mà còn góp phần ngăn ngừa sự lây lan của dịch sởi trong cộng đồng.

Việc tuân thủ lịch tiêm phòng và đảm bảo trẻ em được tiêm vắc-xin đúng thời điểm là yếu tố then chốt để ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh.

2. Tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ

Một hệ miễn dịch khỏe mạnh giúp trẻ có khả năng chống chọi với các bệnh nhiễm trùng, bao gồm bệnh sởi. Cha mẹ cần đảm bảo chế độ dinh dưỡng hợp lý, giàu vitamin A, C và các dưỡng chất khác nhằm giúp trẻ có hệ miễn dịch mạnh mẽ. Đồng thời, việc khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động thể chất và tạo thói quen sinh hoạt lành mạnh cũng là những cách giúp nâng cao sức đề kháng tự nhiên của trẻ.

3. Vệ sinh cá nhân và môi trường sống

Vệ sinh cá nhân và môi trường sống là yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh sởi. Trẻ em cần được hướng dẫn rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt là trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Việc giữ cho các bề mặt tiếp xúc trong nhà, đồ chơi và quần áo của trẻ sạch sẽ cũng là cách hạn chế sự phát tán của virus sởi.

Ngoài ra, cha mẹ cần giữ cho không gian sống thoáng đãng, vệ sinh, và tránh cho trẻ tiếp xúc với khói bụi, môi trường ô nhiễm có thể làm giảm khả năng chống chọi bệnh tật của trẻ.

4. Tránh tiếp xúc với người bệnh

Dược sĩ Cao đẳng Dược chia sẻ: Sởi là bệnh lây nhiễm qua đường hô hấp, do đó trẻ em nên được hạn chế tiếp xúc với những người bị bệnh hoặc có triệu chứng nghi ngờ mắc sởi. Trong trường hợp dịch sởi bùng phát tại địa phương, cần tránh cho trẻ đến những nơi đông người như trường học, khu vui chơi hoặc các địa điểm công cộng để giảm nguy cơ lây nhiễm.

Nếu trong gia đình có người mắc sởi, cần cách ly người bệnh với trẻ em và các thành viên khác, đồng thời thực hiện các biện pháp phòng ngừa như đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên để tránh sự lây lan của virus.

5. Nhận biết và xử lý sớm các triệu chứng bệnh sởi

Nhận biết sớm các triệu chứng bệnh sởi sẽ giúp cha mẹ có thể đưa trẻ đi khám và điều trị kịp thời, ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm. Các triệu chứng ban đầu của bệnh sởi thường giống như cảm lạnh, bao gồm sốt, ho, sổ mũi và mắt đỏ. Sau vài ngày, các nốt phát ban đỏ bắt đầu xuất hiện từ mặt rồi lan dần xuống cơ thể.

Nhận biết và xử lý sớm các triệu chứng bệnh sởi

Nếu phát hiện trẻ có các triệu chứng này, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Trẻ bị sởi cần được chăm sóc tốt và nghỉ ngơi đầy đủ để nhanh chóng hồi phục.

6. Tuyên truyền và giáo dục cộng đồng

Phòng chống bệnh sởi không chỉ là trách nhiệm của mỗi gia đình mà còn là nhiệm vụ của cả cộng đồng. Cha mẹ cần tham gia các chương trình tuyên truyền về bệnh sởi, nắm vững các biện pháp phòng chống và tiêm chủng cho trẻ. Đồng thời, việc chia sẻ thông tin với bạn bè, hàng xóm cũng giúp nâng cao nhận thức chung và tạo môi trường an toàn hơn cho tất cả trẻ em.

Phòng chống bệnh truyền nhiễm sởi ở trẻ em là việc cần thiết và quan trọng để bảo vệ sức khỏe của trẻ cũng như cộng đồng. Bằng cách tiêm phòng đầy đủ, tăng cường hệ miễn dịch, duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường sống, tránh tiếp xúc với người bệnh và nhận biết sớm triệu chứng, chúng ta có thể ngăn ngừa hiệu quả căn bệnh nguy hiểm này. Việc tuyên truyền và giáo dục cộng đồng cũng đóng vai trò không nhỏ trong việc phòng chống và kiểm soát dịch bệnh sởi.

Nguồn: https://benhhoc.edu.vn/

Chuyên mục
Bệnh Tiêu Hóa

Những điều cần biết về ung thư biểu mô tế bào gan

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là một trong những dạng ung thư gan phổ biến nhất, thường gặp ở những người mắc các bệnh gan mạn tính như viêm gan B hoặc viêm gan C.

Những kiến thức quan trong về ung thư biểu mô tế bào gan

Khám phá về ung thư biểu mô tế bào gan

Bà Lê Trinh – Giảng viên Cao đẳng Y Dược TP.HCM tại Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur Ung thư biểu mô tế bào gan là một loại ung thư xuất phát từ gan. Điều này khác với ung thư gan “thứ phát”, khi các tế bào ung thư từ các vùng khác của cơ thể lan sang gan. Nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, bệnh nhân có cơ hội chữa khỏi bệnh thông qua phẫu thuật hoặc cấy ghép gan.

Đối tượng nào dễ mắc ung thư biểu mô tế bào gan hiện nay

Không thể xác định chính xác nguyên nhân gây ra mỗi trường hợp ung thư biểu mô tế bào gan, nhưng ở một số nhóm người mắc bệnh lý tiêu hóa, khả năng mắc bệnh này cao hơn so với những người khác. Dưới đây là các nhóm người có nguy cơ cao mắc bệnh:

  1. Những người mắc các bệnh gan kéo dài và xơ gan: Xơ gan xảy ra khi gan bị tổn thương và thay thế bằng mô xơ. Nguyên nhân có thể từ viêm gan B hoặc C, tiêu thụ rượu, thuốc và chất sắt dư thừa trong gan.
  2. Những người bị nhiễm viêm gan B hoặc C: Ung thư biểu mô tế bào gan thường phát triển sau khi gan bị viêm. Việc xác định có virus viêm gan B hoặc C trong cơ thể cần thông qua xét nghiệm máu.
  3. Người thường xuyên uống rượu và người có mỡ gan: Uống nhiều hơn hai ly rượu mỗi ngày trong nhiều năm tăng nguy cơ mắc ung thư gan. Béo phì có thể gây gan nhiễm mỡ, tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan.
  4. Người béo phì và mắc tiểu đường: Hai điều kiện này tăng nguy cơ mắc ung thư gan. Gan nhiễm mỡ và tiểu đường có thể gây ra ung thư biểu mô tế bào gan do tăng insulin hoặc tổn thương gan.
  5. Người dư sắt và nhiễm Aflatoxin: Sắt dư thừa và Aflatoxin, một chất độc hại tạo ra từ nấm mốc, có thể gây ra ung thư biểu mô tế bào gan.

Dấu hiệu ung thư biểu mô tế bào gan là gì?

Ở giai đoạn đầu, bệnh nhân có thể không có bất kỳ triệu chứng nào khi mắc ung thư biểu mô tế bào gan. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, có thể xuất hiện một loạt các triệu chứng bao gồm:

  • Đau ở phần thượng vị và hạ sườn phải.
  • Cảm giác có một khối hoặc cảm giác tức nặng ở vùng thượng vị.
  • Đầy hơi hoặc chướng bụng.
  • Mất cảm giác ngon miệng và cảm giác đói.
  • Sụt cân không giải thích được.
  • Cảm thấy yếu hoặc mệt mỏi liên tục.
  • Buồn nôn và nôn mửa.
  • Da và mắt bắt đầu đổi màu thành màu vàng.
  • Nhu động ruột kém, phân và nước tiểu sẫm màu.
  • Sốt không rõ nguyên nhân.

Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur là địa chỉ uy tín trong đào tạo cán bộ y tế chất lượng cao

Làm sao để chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan

Bác sĩ tại các trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội chia sẻ: Để chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan thường sử dụng các phương pháp xét nghiệm và hình ảnh sau:

  1. Xét nghiệm máu để đánh giá chức năng gan: Một xét nghiệm máu đơn giản có thể được thực hiện để đo lượng protein AFP. Mức độ AFP cao có thể là một dấu hiệu của ung thư gan, mặc dù ở trẻ sơ sinh, mức AFP cao là bình thường và sẽ giảm sau khi sinh.
  2. Các phương pháp hình ảnh như siêu âm, CT và MRI: Bác sĩ có thể sử dụng siêu âm, chụp CT hoặc MRI để quét gan và tìm các khối u. Hình ảnh này cung cấp thông tin chi tiết về vị trí và kích thước của khối u trong gan.
  3. Sinh thiết gan: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể lấy một mẫu mô gan để kiểm tra dưới kính hiển vi và xác định có tế bào ung thư hay không. Phương pháp này thường được thực hiện bằng cách sử dụng một kim được đặt xuyên qua da để lấy mẫu mô gan. Trước khi thực hiện, vùng da được gây tê để giảm đau cho bệnh nhân.

Phòng ngừa ung thư biểu mô tế bào gan như thế nào?

Phòng ngừa là một phần quan trọng trong việc giảm nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào gan. Dưới đây là một số biện pháp có thể áp dụng:

  1. Tiêm vaccine phòng ngừa viêm gan B: Viêm gan B là một trong những nguyên nhân phổ biến của ung thư biểu mô tế bào gan. Việc tiêm vaccine phòng ngừa viêm gan B có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
  2. Tránh tiếp xúc với chất gây ung thư: Cố gắng hạn chế tiếp xúc với các chất gây ung thư như Aflatoxin, một chất độc hại thường xuất hiện trong thực phẩm bị nhiễm mốc.
  3. Kiểm soát cân nặng và duy trì một lối sống lành mạnh: Béo phì và tiểu đường có thể tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào gan. Để giảm nguy cơ này, hãy duy trì cân nặng lành mạnh thông qua việc ăn uống cân đối và tập thể dục đều đặn.
  4. Hạn chế tiêu thụ rượu và thuốc lá: Rượu và thuốc lá đều có thể gây ra tổn thương gan và tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào gan. Hãy cố gắng hạn chế hoặc tránh tiêu thụ chúng.
  5. Thực hiện các kiểm tra sàng lọc định kỳ: Các biện pháp sàng lọc như siêu âm gan và xét nghiệm máu có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu của ung thư biểu mô tế bào gan, từ đó tăng cơ hội điều trị hiệu quả.

Nhớ rằng việc tuân thủ các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào gan và duy trì sức khỏe gan tổn thương.

Nguồn: benhhoc.edu.vn

Chuyên mục
Bệnh Thường Gặp

Bệnh u não có những thể bệnh nào?

Bệnh u não là một trong những căn bệnh nguy hiểm, việc phân loại một số thể bệnh u não dựa trên nhiều yếu tố như nguồn gốc tế bào, vị trí xuất hiện và mức độ ác tính. Hãy tìm hiểu thêm thông tin trong bài viết này.

Bệnh u não có những thể bệnh nào?

1. U não nguyên phát

Dược sĩ Cao đẳng Dược TP.HCM tại Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur cho hay: U não nguyên phát xuất phát trực tiếp từ một số tế bào não hoặc một số cấu trúc xung quanh não như màng não, dây thần kinh và tuyến yên. Dưới đây là một số loại u não nguyên phát phổ biến:

1.1. Glioma

Glioma là loại một loại bệnh thường gặp của u não chiếm khoảng 30% một số trường hợp u não. Glioma xuất phát từ tế bào glial, loại tế bào hỗ trợ và bảo vệ tế bào thần kinh. Một số loại glioma chính bao gồm:

  • Astrocytoma: U astrocytoma phát triển từ tế bào astrocyte. U này có thể lành tính hoặc ác tính. Grade thấp như pilocytic astrocytoma thường gặp ở trẻ em và có tiên lượng tốt hơn.
  • Glioblastoma multiforme (GBM): Đây là loại astrocytoma ác tính nhất, thường gặp ở người lớn và có tiên lượng rất xấu.
  • Oligodendroglioma: U này phát triển từ tế bào oligodendrocyte, thường gặp ở người trưởng thành và có tốc độ phát triển chậm hơn glioblastoma.
  • Ependymoma: Loại u não này xuất phát từ tế bào ependymal, có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở trẻ nhỏ và người trẻ tuổi.

1.2. Meningioma

Meningioma là loại u lành tính phổ biến, xuất phát từ một số tế bào màng não (meninges). Mặc dù lành tính, meningioma có thể gây ra một số triệu chứng nghiêm trọng nếu nó lớn và chèn ép một số cấu trúc não quan trọng. Meningioma chiếm khoảng 20-30% trong tất cả một số trường hợp u não.

1.3. Schwannoma

Schwannoma, hay còn gọi là u tế bào Schwann, phát triển từ tế bào Schwann bao quanh dây thần kinh. Loại u này thường lành tính và phổ biến nhất là u dây thần kinh thính giác (acoustic neuroma), ảnh hưởng đến dây thần kinh chịu trách nhiệm về thính giác và thăng bằng.

1.4. Medulloblastoma

Medulloblastoma là loại u ác tính thường gặp ở trẻ em, phát triển từ tiểu não.

1.5. Craniopharyngioma

Craniopharyngioma là loại u lành tính, thường xuất hiện gần tuyến yên và ảnh hưởng đến chức năng của tuyến này cũng như một số cấu trúc xung quanh.

2. U não di căn

U não di căn là kết quả của ung thư từ một số bộ phận khác của cơ thể lan sang não. Đây là loại u não phổ biến nhất ở người lớn, chiếm khoảng 50% trong tất cả một số trường hợp u não.

  • Ung thư phổi: Đây là loại ung thư di căn đến não phổ biến nhất.
  • Ung thư vú: Phụ nữ mắc ung thư vú có nguy cơ cao di căn đến não.
  • Ung thư da (melanoma): Melanoma có khả năng di căn cao đến não.
  • Ung thư thận: Ung thư thận cũng có thể lan sang não.
  • Ung thư đại trực tràng: Mặc dù ít phổ biến hơn, ung thư đại trực tràng cũng có thể di căn đến não.

Người bệnh nên gặp bác sỹ để được chẩn đoán điều trị bệnh kịp thời

3. Triệu chứng và chẩn đoán

Triệu chứng của u não có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí và kích thước của u. Một số triệu chứng phổ biến bao gồm:

  • Đau đầu, thường nặng hơn vào buổi sáng hoặc khi thay đổi tư thế.
  • Buồn nôn và nôn mửa.
  • Thay đổi về thị giác như mờ mắt, mất thị lực một phần hoặc toàn phần.
  • Co giật.
  • Yếu hoặc tê liệt một phần cơ thể.
  • Thay đổi về trí nhớ, tính cách và hành vi.
  • Khó nói hoặc khó hiểu lời nói.

Để chẩn đoán u não, bác sĩ thường sử dụng một số phương pháp như:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Giúp xác định vị trí, kích thước và hình dạng của u.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc não và u.
  • Sinh thiết: Lấy mẫu mô từ u để xác định chính xác loại tế bào và mức độ ác tính.

4. Phương pháp điều trị

Bác sĩ các trường Cao đẳng Dược Hà Nội và Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur chia sẻ: Việc điều trị u não phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại u, vị trí, kích thước và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Một số phương pháp điều trị chính bao gồm:

  • Phẫu thuật: Loại bỏ u nếu có thể. Đối với một số loại u lành tính như meningioma hoặc schwannoma, phẫu thuật có thể là phương pháp điều trị duy nhất cần thiết.
  • Xạ trị: Sử dụng tia xạ để tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ trị thường được sử dụng sau phẫu thuật để tiêu diệt một số tế bào còn sót lại.
  • Hóa trị: Sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư. Hóa trị thường được sử dụng cho một số loại u ác tính như glioblastoma hoặc medulloblastoma.
  • Liệu pháp đích: Sử dụng một số loại thuốc nhắm vào một số phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển của u.
  • Điều trị hỗ trợ: Bao gồm một số phương pháp như thuốc chống co giật, thuốc giảm đau và liệu pháp vật lý để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Nguồn: https://benhhoc.edu.vn

Chuyên mục
Bệnh Cơ Xương Khớp

Giải thích lí do mọi người lại quan tâm bệnh cơ xương khớp

Hiện nay rất nhiều người quan tâm tới các bệnh cơ xương khớp bởi mỗi khi thời tiết thay đổi sẽ khiến rất nhiều người phải chịu cảnh đau nhức, khó chịu.

    Giải thích lí do mọi người lại quan tâm bệnh cơ xương khớp

    Theo các bác sỹ về bệnh học chuyên khoa cho biết, lượng người tới thăm khám và điều trị các bệnh về xương khớp ở miền Bắc có xu thế gia tăng vào mùa đông. Vậy nguyên nhân do đâu mà bệnh cơ xương khớp lại phát triển như vậy.

    Mùa đông miền Bắc làm bệnh cơ xương khớp có xu hướng phát triển

    Các chuyên gia về bệnh cơ xương khớp tại Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur cho biết, với khí hậu ở miền Bắc khác ở miền Nam, thời tiết ở miễn Bắc thì đa dạng và thay đổi khá nhiều, nhất khi mùa Đông, nhiệt độ nóng ấm, không khí cao và càng khiến cho các bệnh nhân bị bệnh lý xương khớp ngày càng ngày tăng cao và không ngăn ngừa được. Ở các bệnh viện, số bệnh nhân đã tăng lên không ngừa được. Không chỉ người cao tuổi mới mắc về bệnh xương khớp mà còn ở những người trẻ tuổi và gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

    Khi thời tiết thay đổi về nhiệt độ và độ ẩm thì những bệnh nhân mắc các bệnh cơ xương khớp sẽ luôn cảm thấy bị đau nhức và khó chịu. Với con người, nhiệt độ ổn định ở 37 độ và khi nhiệt độ môi trường giảm đi, làm máu lưu thông tới các cơ thay đổi tăng giảm và sẽ khiến cho độ đàn hồi ở cơ bắp giảm đi, gây cứng cơ, khớp va chạm dễ bị chèn ép làm tắc nghẽn hơn so với bình thường khiến bạn sẽ bị viêm nhiễm làm sưng, đau, thậm chí là bệnh đau vai gáy. Khi trời trở gió mùa sẽ khiến cho nhiệt độ cơ thể vào buổi sáng và tối giảm đi đột ngột gây ra một số rối loạn.

    Mùa đông miền Bắc làm bệnh cơ xương khớp có xu hướng phát triển

    Các chuyên gia giảng dạy Cao đẳng Dược Hà Nội tại Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur cho biết: Khi độ ẩm cao kết hợp với gió khi buổi sáng và tối ra đường, cơ thể bị giảm nhiệt độ đột ngột và sẽ gây ra nhiều sự rối loạn. Và các mao mạch sẽ bị co lại, gây giảm lượng máu cung cấp tới các cơ và sẽ khiến cho cơ dễ bị viêm, co cứng, gây đau. Đây cũng chính là lí do gây ra chứng vẹo cổ và đau lưng khi trởi trở lạnh, cho nên người bị cơ xương khớp luôn phải giữ ấm cơ thể và đồng thời cần điều trị sớm để tránh làm tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. Khi áp suất khí quyển bị giảm đi sẽ khiến cho bệnh nhân bị bệnh cơ xương khớp sẽ linh động hơn như đầu gối, ngón tay và khuỷu tay, vai…

    Sự nguy hiểm của bệnh cơ xương khớp

    Trong hội thảo “Quản lý bệnh lý cơ xương khớp” tại Hà Nội được tổ chức vào ngày 23/11 do Hội Thấp khớp học Việt Nam đã đồng hành cùng VPĐD Boehringer Ingelheim tại TP.HCM, đây chính là nơi các chuyên gia chia sẻ về nỗi khổ và những nguy hiểm mà bệnh nhân bị bệnh này cần phải chịu đựng. Tham gia còn có các diễn giả như TS-BS Nguyễn Văn Hùng – Trưởng khoa Cơ xương khớp Bệnh viện Bạch Mai, PGS-TS-BS Đặng Hồng Hoa – Trưởng khoa Nội cơ xương khớp Bệnh viện E. Đến đây, các chuyên gia sẽ chia sẻ cụ thể về các bệnh lý, dấu hiệu để nhận biết sớm bệnh lý, cách điều trị đau hiệu quả các bệnh lý cơ xương khớp nhất là với bệnh nhân bị bệnh cơ xương khớp được nhiều người quan tâm nhất vì đây là thời điểm khiến nhiều người tăng nhanh.

    Sự nguy hiểm của bệnh cơ xương khớp

    Với sự tham gia của hơn 500 nhà thuốc tại Hà Nội và khu vực phía Bắc tham gia để cung cấp những điều kiện tốt nhất đến cho bệnh nhân bị bệnh cơ xương khớp. Người bệnh có thể hiểu hơn về kiến thức thông qua hình thức trưng bày, mô hình, trình chiếu LCD, ứng dụng mobile app…. Theo bà Hồ Thị Bích Trâm – đại diện Bộ phận Tiếp thị của VPĐD Boehringer Ingelheim tại TP.HCM cho biết: “Boehringer Ingelheim rất hân hạnh được đồng hành với Hội Thấp khớp học VN cùng thực hiện chuỗi hội thảo này. Chúng tôi tin rằng hội thảo sẽ giúp các nhân viên y tế tại nhà thuốc nâng cao hiệu quả tư vấn, nhất là trong việc điều trị đau để người bệnh cơ xương khớp có thể vui sống mỗi ngày”. Đây được xem là hoạt động được nhiều người quan tâm, nhất là với miền Bắc.

    Nguồn: benhhoc.edu.vn

    Chuyên mục
    Bệnh Tuần Hoàn

    Cơn đau thắt ngực cảnh báo bệnh lý gì?

    Cơn đau thắt ngực là một triệu chứng thường gặp, đặc biệt ở những người lớn tuổi hoặc có tiền sử các bệnh về tim mạch. Triệu chứng này không chỉ gây khó chịu mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh lý nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tim mạch và toàn cơ thể. Dưới đây là những bệnh lý phổ biến liên quan đến cơn đau thắt ngực.

    Cơn đau thắt ngực cảnh báo bệnh lý gì?

    1. Bệnh mạch vành

    Dược sĩ các trường Cao đẳng Dược Hà Nội và Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur chia sẻ: Bệnh mạch vành là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra cơn đau thắt ngực. Đây là tình trạng các mạch máu cung cấp máu cho tim bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn do sự tích tụ mảng xơ vữa hoặc cục máu đông. Khi lưu lượng máu đến tim bị giảm, cơ tim không nhận đủ oxy để hoạt động, dẫn đến đau thắt ngực, thường xuất hiện khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi.

    Các triệu chứng đi kèm có thể bao gồm khó thở, mệt mỏi, và cảm giác như bị đè nén ở vùng ngực. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh mạch vành có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim – một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.

    2. Nhồi máu cơ tim

    Nhồi máu cơ tim xảy ra khi một mạch máu trong tim bị tắc nghẽn hoàn toàn, khiến một phần cơ tim không nhận được oxy và bắt đầu hoại tử. Đây là một cấp cứu y tế, và cơn đau thắt ngực là dấu hiệu chính, thường đi kèm cảm giác đau lan đến cánh tay trái, cổ, hoặc hàm.

    Nhồi máu cơ tim cần được chẩn đoán và điều trị ngay lập tức. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá, và tiền sử gia đình mắc bệnh tim.

    3. Cơn đau thắt ngực ổn định và không ổn định

    Cơn đau thắt ngực ổn định xảy ra khi cơ tim cần nhiều oxy hơn bình thường, chẳng hạn như trong lúc tập luyện hoặc căng thẳng. Đặc điểm của loại cơn đau này là nó thường biến mất sau khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giãn mạch.

    Ngược lại, cơn đau thắt ngực không ổn định là một tình trạng nghiêm trọng hơn. Nó xảy ra bất ngờ, ngay cả khi không gắng sức, và thường kéo dài lâu hơn. Đây là dấu hiệu của nguy cơ nhồi máu cơ tim trong tương lai gần.

    4. Co thắt động mạch vành

    Dược sĩ Cao đẳng Dược cho biết, co thắt động mạch vành là hiện tượng các động mạch trong tim co lại tạm thời, làm giảm hoặc chặn lưu lượng máu. Cơn đau thắt ngực do co thắt động mạch thường xảy ra vào ban đêm hoặc khi nghỉ ngơi, khác với cơn đau do bệnh mạch vành. Nguyên nhân có thể liên quan đến hút thuốc lá, căng thẳng, hoặc sử dụng các chất kích thích.

    5. Bệnh van tim

    Bệnh van tim, chẳng hạn như hẹp van động mạch chủ, có thể gây ra cơn đau thắt ngực. Khi van tim bị hẹp, máu không thể lưu thông hiệu quả qua tim, dẫn đến áp lực lớn lên cơ tim. Kết quả là tim cần nhiều oxy hơn, gây ra các cơn đau thắt ngực, đặc biệt khi gắng sức.

    6. Bóc tách động mạch chủ

    Bóc tách động mạch chủ là một tình trạng cấp cứu hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm. Đây là tình trạng lớp lót bên trong của động mạch chủ bị rách, khiến máu tràn vào giữa các lớp và tạo áp lực lớn. Triệu chứng điển hình là cơn đau ngực dữ dội, đột ngột, cảm giác như bị xé rách, thường lan ra sau lưng.

    Nếu không được can thiệp nhanh chóng, bóc tách động mạch chủ có thể dẫn đến tử vong.

    7. Các nguyên nhân không do tim

    Ngoài các bệnh lý liên quan đến tim, cơn đau thắt ngực còn có thể xuất phát từ các nguyên nhân khác như:

    • Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Axit dạ dày trào ngược lên thực quản có thể gây cảm giác đau rát ở vùng ngực, dễ nhầm lẫn với cơn đau thắt ngực.
    • Co thắt thực quản: Co thắt không bình thường của thực quản cũng có thể gây đau.
    • Bệnh phổi: Viêm phổi, thuyên tắc phổi, hoặc tràn khí màng phổi đều có thể gây đau ngực, thường đi kèm khó thở.
    • Căng cơ: Đau ngực do căng cơ hoặc chấn thương vùng ngực thường có tính chất đau khi chạm vào hoặc thay đổi tư thế.

    Đau thắt ngực cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm

    Khi nào cần gặp bác sĩ?

    Cơn đau thắt ngực không nên bị xem nhẹ, đặc biệt nếu nó:

    • Xuất hiện đột ngột và dữ dội.
    • Kéo dài hơn 15 phút, ngay cả khi nghỉ ngơi.
    • Lan đến cánh tay, cổ, hàm, hoặc lưng.
    • Đi kèm khó thở, buồn nôn, hoặc toát mồ hôi lạnh.

    Hãy gọi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn nghi ngờ mình hoặc người khác bị nhồi máu cơ tim. Việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể cứu sống và ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng.

    Nguồn:  benhhoc.edu.vn

    Chuyên mục
    Bệnh Truyền Nhiễm

    Phòng chống bệnh sốt mò: Những biện pháp thiết yếu

    Bệnh sốt mò nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, viêm não, hoặc suy đa tạng. Vì vậy, việc phòng chống bệnh sốt mò là vô cùng quan trọng.

    Phòng chống bệnh sốt mò: Những biện pháp thiết yếu

    1. Hiểu biết về nguồn lây nhiễm và cơ chế lây truyền

    Trước tiên, để phòng chống bệnh truyền nhiễm hiệu quả, cần nắm rõ nguyên nhân và cơ chế lây truyền. Bệnh sốt mò lây nhiễm qua vết cắn của loài mò đỏ, loài này thường xuất hiện ở các vùng có thảm thực vật rậm rạp như đồng cỏ, rừng hoặc những nơi có độ ẩm cao. Mò đỏ thường bám vào động vật hoang dã như chuột và từ đó tiếp xúc với con người.

    2. Hạn chế tiếp xúc với môi trường nguy cơ

    Dược sĩ Cao đẳng Dược TP.HCM cho hay: Để giảm thiểu nguy cơ bị nhiễm bệnh, hạn chế tiếp xúc với môi trường có khả năng chứa mò đỏ là yếu tố quan trọng. Khi đi vào các khu vực đồng cỏ, rừng rậm, người dân nên chú ý:

    • Mặc quần áo bảo hộ kín đáo: Quần áo dài, dày, che phủ toàn bộ cơ thể, bao gồm cả mũ, tất cao, và giày bít kín để tránh mò đỏ bám vào da.
    • Sử dụng thuốc chống côn trùng: Các sản phẩm chứa DEET hoặc permethrin có thể phun lên quần áo và da để ngăn chặn mò đỏ và các loài côn trùng khác cắn.
    • Tránh ngồi hoặc nằm trực tiếp lên cỏ: Khi đi dã ngoại, làm việc ở nông trại hoặc trong rừng, người dân nên mang theo tấm lót hoặc ghế để tránh tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.

    3. Kiểm tra và vệ sinh cơ thể sau khi tiếp xúc

    Sau khi trở về từ những khu vực có nguy cơ, việc kiểm tra cơ thể kỹ lưỡng là vô cùng quan trọng. Mò đỏ thường rất nhỏ, khó nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng chúng có thể bám vào da trong quá trình tiếp xúc với môi trường. Do đó, cần:

    • Tắm rửa sạch sẽ sau khi tiếp xúc: Nên tắm ngay sau khi trở về để loại bỏ bất kỳ ấu trùng mò nào có thể bám trên da.
    • Kiểm tra quần áo và đồ dùng cá nhân: Quần áo, giày dép và dụng cụ cá nhân cần được kiểm tra kỹ càng và giặt sạch để loại bỏ nguy cơ mò đỏ còn bám trên chúng.

    4. Xử lý vết cắn kịp thời

    Nếu phát hiện có vết cắn hoặc nốt đỏ không rõ nguyên nhân, đặc biệt là ở các khu vực đã đi qua rừng, nông trại, người dân cần phải theo dõi cẩn thận. Một số vết cắn của mò đỏ có thể không gây đau ngay lập tức nhưng có thể để lại dấu vết rõ rệt sau đó. Khi nhận thấy các triệu chứng như sốt cao, mệt mỏi, phát ban, cần đến ngay cơ sở y tế để được khám và điều trị kịp thời.

    5. Sử dụng thuốc phòng ngừa

    Dược sĩ các trường Cao đẳng Dược Hà Nội cho biết: Trong một số trường hợp, nếu bạn thường xuyên phải di chuyển hoặc làm việc ở các vùng nguy cơ cao, có thể cần đến thuốc kháng sinh dự phòng, đặc biệt là doxycycline. Đây là loại kháng sinh có thể ngăn ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn gây sốt mò. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh dự phòng phải được tư vấn và chỉ định bởi bác sĩ chuyên môn.

    6. Tăng cường công tác giáo dục và tuyên truyền

    Việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về bệnh sốt mò là yếu tố không thể thiếu trong công tác phòng chống. Các cơ quan y tế địa phương cần tổ chức những buổi tuyên truyền, giáo dục cho người dân tại các vùng có nguy cơ cao về bệnh này, bao gồm:

    • Cung cấp thông tin về triệu chứng và biện pháp phòng ngừa: Người dân cần được trang bị kiến thức về bệnh sốt mò để có thể tự bảo vệ bản thân và gia đình.
    • Khuyến khích giữ vệ sinh môi trường: Thảm cỏ, bụi cây, và những nơi trú ngụ của mò đỏ cần được kiểm soát và làm sạch thường xuyên. Đặc biệt, việc kiểm soát số lượng động vật gặm nhấm như chuột là một biện pháp quan trọng giúp giảm thiểu sự phát triển của mò đỏ.

    Phòng chống bệnh sốt mò

    7. Điều trị kịp thời và hiệu quả

    Đối với những trường hợp mắc bệnh sốt mò, việc phát hiện và điều trị sớm đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Kháng sinh doxycycline hoặc azithromycin là các loại thuốc điều trị chính. Nếu được điều trị sớm, bệnh nhân thường phục hồi nhanh chóng mà không gặp phải biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc và các hậu quả khác.

    Phòng chống bệnh sốt mò không chỉ là trách nhiệm của cá nhân mà còn cần sự phối hợp chặt chẽ từ phía cộng đồng và cơ quan y tế. Việc hiểu rõ cơ chế lây nhiễm, thực hiện các biện pháp phòng ngừa, và phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh sẽ giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ mắc bệnh cũng như những biến chứng nghiêm trọng mà bệnh có thể gây ra.

    Nguồn:  benhhoc.edu.vn

    Chuyên mục
    Bệnh Tiêu Hóa

    Cơn đau quặn bụng trên rốn cảnh báo bệnh lý gì?

    Cơn đau quặn bụng trên rốn có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau, từ những vấn đề đơn giản như tiêu hóa đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn như viêm loét dạ dày hoặc bệnh tim.

    Cơn đau quặn bụng trên rốn cảnh báo bệnh lý gì?

    Bác sĩ tại các trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội cho rằn, hiểu rõ về cơn đau quặn bụng trên rốn giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn.

    Nguyên nhân gây ra cơn đau quặn bụng trên rốn

    1. Vấn đề tiêu hóa

    Khó tiêu: Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra đau quặn bụng trên rốn là khó tiêu. Khó tiêu có thể gây ra cảm giác đầy bụng, buồn nôn, và đau ở vùng trên rốn.

    Hội chứng ruột kích thích (IBS): Đây là một rối loạn tiêu hóa mãn tính gây ra các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, táo bón và thay đổi thói quen đại tiện.

    Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Tình trạng này xảy ra khi axit dạ dày trào ngược lên thực quản, gây ra cảm giác nóng rát ở ngực và đau quặn bụng trên rốn.

    1. Các bệnh lý dạ dày và ruột

    Viêm loét dạ dày – tá tràng: Loét dạ dày hoặc tá tràng là nguyên nhân phổ biến gây đau bụng trên rốn. Cơn đau thường xuất hiện khi đói và có thể giảm bớt khi ăn.

    Viêm tụy cấp hoặc mãn tính: Viêm tụy có thể gây ra cơn đau dữ dội ở vùng bụng trên, lan ra sau lưng và thường kèm theo buồn nôn và nôn mửa.

    Viêm dạ dày: Viêm dạ dày là tình trạng viêm nhiễm niêm mạc dạ dày, gây ra đau bụng trên rốn, buồn nôn và nôn mửa.

    1. Các vấn đề về gan và mật

    Sỏi mật: Sỏi mật có thể gây ra cơn đau quặn bụng dữ dội ở vùng trên rốn, thường lan ra phía sau lưng hoặc vai phải.

    Viêm túi mật: Tình trạng viêm túi mật thường do sỏi mật gây ra, dẫn đến cơn đau quặn bụng trên rốn kèm theo sốt và buồn nôn.

    Viêm gan: Viêm gan, đặc biệt là viêm gan do virus, có thể gây đau bụng trên rốn, mệt mỏi và vàng da.

    1. Các vấn đề khác

    Bệnh tim: Đôi khi cơn đau quặn bụng trên rốn có thể là dấu hiệu của một cơn đau tim, đặc biệt là ở phụ nữ và người cao tuổi. Triệu chứng này thường đi kèm với khó thở, đổ mồ hôi và đau ngực.

    Đau cơ: Đau cơ do căng thẳng hoặc chấn thương cũng có thể gây ra cơn đau quặn bụng trên rốn.

    Nhiễm trùng đường tiểu: Nhiễm trùng đường tiểu, đặc biệt là khi lan lên thận, có thể gây ra đau bụng trên rốn kèm theo sốt và đau khi đi tiểu. Xem thêm thông tin chỉnh nha niềng răng tại thái nguyên

    Chẩn đoán và điều trị cơn đau quặn bụng trên rốn

    1. Chẩn đoán

    Chẩn đoán nguyên nhân gây ra cơn đau quặn bụng trên rốn đòi hỏi một cuộc thăm khám bệnh tiêu hóa kỹ lưỡng và có thể bao gồm các phương pháp sau:

    Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ kiểm tra vùng bụng của bạn để tìm các dấu hiệu bất thường và hỏi về tiền sử bệnh lý cũng như triệu chứng hiện tại.

    Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể giúp phát hiện các dấu hiệu của viêm nhiễm, tổn thương gan hoặc vấn đề về tim.

    Chẩn đoán hình ảnh: Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp CT hoặc MRI có thể cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc bên trong bụng và phát hiện các vấn đề như sỏi mật, viêm tụy hoặc các khối u.

    Nội soi: Nội soi dạ dày – tá tràng là một phương pháp hiệu quả để kiểm tra trực tiếp niêm mạc dạ dày và tá tràng, giúp phát hiện các vết loét, viêm nhiễm hoặc các tổn thương khác.

    Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur đào tạo Cao đẳng Y Dược năm 2024

    1. Điều trị

    Điều trị cơn đau quặn bụng trên rốn phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra cơn đau:

    Thuốc: Đối với các vấn đề tiêu hóa như GERD, viêm loét dạ dày hoặc IBS, bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm axit, kháng sinh (nếu có nhiễm trùng H. pylori) hoặc thuốc điều chỉnh chức năng ruột.

    Phẫu thuật: Trong một số trường hợp nghiêm trọng như sỏi mật lớn, viêm túi mật cấp tính hoặc viêm ruột thừa, phẫu thuật có thể là cần thiết.

    Thay đổi lối sống: Điều chỉnh chế độ ăn uống, tập luyện thường xuyên và giảm stress có thể giúp cải thiện các triệu chứng của nhiều vấn đề tiêu hóa.

    Điều trị triệu chứng: Các biện pháp giảm đau tạm thời như sử dụng thuốc giảm đau, chườm ấm hoặc nghỉ ngơi có thể giúp giảm bớt cơn đau trong khi chờ đợi chẩn đoán chính xác.

    Phòng ngừa cơn đau quặn bụng trên rốn

    Dược sĩ Cao đẳng Dược – Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur chia sẻ, phòng ngừa cơn đau quặn bụng trên rốn bao gồm các biện pháp thay đổi lối sống và chế độ ăn uống lành mạnh:

    • Chế độ ăn uống cân đối: Ăn nhiều rau quả, ngũ cốc nguyên hạt và tránh các thực phẩm cay nóng, nhiều dầu mỡ và các loại thức ăn nhanh.
    • Tập luyện thể dục đều đặn: Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh và giảm nguy cơ béo phì.
    • Giảm stress: Thực hành các kỹ thuật giảm stress như yoga, thiền hoặc các hoạt động thư giãn có thể giúp cải thiện chức năng tiêu hóa.
    • Uống đủ nước: Uống đủ lượng nước hàng ngày giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả hơn.
    • Khám sức khỏe định kỳ: Thường xuyên kiểm tra sức khỏe để phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và điều trị kịp thời.

    Cơn đau quặn bụng trên rốn là một triệu chứng phổ biến và có thể do nhiều nguyên nhân gây ra. Hiểu rõ các nguyên nhân tiềm ẩn và phương pháp chẩn đoán, điều trị hiệu quả là rất quan trọng để quản lý và giảm bớt triệu chứng này. Nếu bạn gặp phải cơn đau quặn bụng kéo dài hoặc có các triệu chứng nghiêm trọng, hãy tìm kiếm sự tư vấn y tế kịp thời để đảm bảo sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

    Thông tin chia sẻ chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh không áp dụng khi chưa được sự đồng ý của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế!

    Nguồn: benhhoc.edu.vn

    Chuyên mục
    Bệnh Thường Gặp

    Hồi hộp đánh trống ngực: Triệu chứng cảnh báo bệnh lý gì?

    Hồi hộp đánh trống ngực là cảm giác bất thường thường xuyên xảy ra, khiến người bệnh cảm thấy tim đập nhanh, mạnh hoặc không đều. Triệu chứng này có thể xuất hiện ở nhiều tình huống khác nhau, từ stress, lo âu đến các bệnh lý nghiêm trọng.

    Hồi hộp đánh trống ngực: Triệu chứng cảnh báo bệnh lý gì?

    Trong bài viết này, bác sỹ các trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội sẽ cùng tìm hiểu nguyên nhân và bệnh lý liên quan đến triệu chứng hồi hộp đánh trống ngực.

    1. Nguyên nhân của hồi hộp đánh trống ngực

    Hồi hộp đánh trống ngực có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố tâm lý và bệnh lý. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến:

    • Tình trạng căng thẳng và lo âu: Căng thẳng tinh thần và lo âu là nguyên nhân thường gặp dẫn đến cảm giác hồi hộp. Khi cơ thể chịu áp lực, hệ thần kinh giao cảm sẽ hoạt động mạnh mẽ, gây ra cảm giác tim đập nhanh và mạnh.
    • Tập thể dục quá mức: Khi tập thể dục với cường độ cao, tim có thể đập nhanh hơn để cung cấp đủ oxy cho cơ thể. Đôi khi, cảm giác hồi hộp có thể kéo dài sau khi tập luyện.
    • Hút thuốc và uống cà phê: Nicotine trong thuốc lá và caffeine trong cà phê có thể làm tăng nhịp tim, dẫn đến cảm giác hồi hộp.
    • Rối loạn nhịp tim: Một số bệnh lý liên quan đến tim mạch, như rung nhĩ hoặc nhịp tim nhanh không đều, có thể gây ra cảm giác hồi hộp đánh trống ngực.
    • Căng thẳng nội tiết tố: Thay đổi nội tiết tố, đặc biệt là trong thời kỳ mãn kinh hoặc thai kỳ, có thể ảnh hưởng đến nhịp tim và gây ra cảm giác hồi hộp.

    2. Các bệnh lý liên quan đến hồi hộp đánh trống ngực

    Khi hồi hộp đánh trống ngực là triệu chứng bệnh lý thường gặp và thường xuyên hoặc đi kèm với các triệu chứng khác, nó có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý nghiêm trọng. Dưới đây là một số bệnh lý cần lưu ý:

    • Bệnh tim mạch: Các bệnh lý về tim như bệnh động mạch vành, suy tim, hoặc bệnh van tim có thể gây ra cảm giác hồi hộp. Khi tim không hoạt động hiệu quả, nó có thể tạo ra cảm giác đập mạnh hoặc không đều.
    • Rối loạn nhịp tim: Rối loạn nhịp tim, bao gồm rung nhĩ, nhịp nhanh tâm thất, hoặc nhịp nhanh trên thất, có thể gây ra cảm giác hồi hộp đánh trống ngực. Những tình trạng này cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để ngăn ngừa biến chứng.
    • Tăng huyết áp: Huyết áp cao có thể gây ra cảm giác hồi hộp và đánh trống ngực, đặc biệt là khi huyết áp không được kiểm soát tốt.
    • Cường giáp: Tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp) có thể gây ra nhịp tim nhanh, cảm giác hồi hộp và các triệu chứng khác như giảm cân, hồi hộp, và cảm giác nóng.
    • Rối loạn lo âu: Rối loạn lo âu, đặc biệt là rối loạn hoảng loạn, có thể khiến người bệnh cảm thấy hồi hộp đánh trống ngực cùng với các triệu chứng như lo âu, mệt mỏi, và khó thở.

    3. Các bước chẩn đoán và điều trị

    Để xác định nguyên nhân chính xác của triệu chứng hồi hộp đánh trống ngực, các bước chẩn đoán bao gồm:

    • Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ thực hiện khám sức khỏe tổng quát, bao gồm kiểm tra nhịp tim và huyết áp.
    • Điện tâm đồ (ECG): Đây là một xét nghiệm giúp ghi lại hoạt động điện của tim, từ đó phát hiện các rối loạn nhịp tim.
    • Siêu âm tim: Siêu âm tim giúp đánh giá cấu trúc và chức năng của tim, phát hiện các vấn đề như bệnh van tim hoặc suy tim.
    • Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm máu có thể giúp xác định các vấn đề nội tiết tố hoặc tình trạng sức khỏe tổng thể.
    • Khám tâm lý: Nếu nghi ngờ căng thẳng hoặc rối loạn lo âu là nguyên nhân, bác sĩ có thể đề nghị khám tâm lý hoặc tư vấn.

    Nhiều bệnh lý liên quan đến hồi hộp đánh trống ngực

    4. Phương pháp điều trị

    Dược sĩ Cao đẳng Dược TP.HCM cho hay: Tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra triệu chứng hồi hộp, phương pháp điều trị có thể bao gồm:

    • Thay đổi lối sống: Cải thiện chế độ ăn uống, giảm tiêu thụ caffeine và nicotine, và tập luyện thể dục đều đặn có thể giúp giảm triệu chứng hồi hộp.
    • Thuốc: Nếu hồi hộp do bệnh lý tim mạch hoặc rối loạn nhịp tim, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để kiểm soát tình trạng.
    • Liệu pháp tâm lý: Nếu nguyên nhân là rối loạn lo âu, liệu pháp tâm lý hoặc thuốc chống lo âu có thể giúp kiểm soát triệu chứng.
    • Điều trị bệnh lý nền: Điều trị các bệnh lý nền như tăng huyết áp hoặc cường giáp cũng cần thiết để giảm triệu chứng hồi hộp.

    Hồi hộp đánh trống ngực có thể là triệu chứng của nhiều nguyên nhân khác nhau, từ tình trạng căng thẳng đến các bệnh lý nghiêm trọng. Việc xác định nguyên nhân chính xác và điều trị kịp thời là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe tim mạch và toàn thân. Nếu triệu chứng này xuất hiện thường xuyên hoặc kèm theo các dấu hiệu khác, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

    Nguồn:  benhhoc.edu.vn

    Chuyên mục
    Bệnh Cơ Xương Khớp

    Mệt mỏi do viêm cột sống dính khớp nên khắc phục như thế nào?

    Không chỉ gây ra cảm giác đau nhức kéo dài, viêm cột sống sinh khớp còn mang đến cho người bệnh những cơn mệt mỏi, khó chịu. Vậy đâu là nguyên nhân và làm thế nào để khắc phục tình trạng này?

    Viêm cột sống dính khớp là một bệnh khá phổ biến về vấn đề viêm nhiễm ở khu vực cột sống. Bệnh thường gây đau nhức và không thoải mái trong sinh hoạt hàng ngày. Kèm theo đó là những cơn mệt mỏi khó chịu kéo dài gây ảnh hưởng nghiêm trọng chất đến chất lượng cuộc sống người bệnh

    Nguyên nhân gây mệt mỏi

    Mệt mỏi là tình trạng phổ biến đối với hầu hết bệnh nhân viêm cột sống dính khớp. Nguyên nhân gây ra tình trạng này có thể đến từ chính bệnh hoặc do tình trạng khó ngủ và các nguyên nhân tâm lý. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến khiến bệnh nhân viêm khớp rơi vào tình trạng mệt mỏi :

    • Khó ngủ : Với bệnh nhân viêm cột sống dính khớp, họ sẽ cảm thấy khó ngủ ngay cả khi họ rất mệt. Nguyên nhân chính là do khi nghỉ ngơi thì cơn đau và sự cứng khớp diễn ra nghiêm trọng hơn bình thường. Mức độ đau tỷ lệ nghịch với thời gian di chuyển của bạn.
    • Cytokine : Cytokine là một loại protein do các tế bào thải ra, gây viêm. Chúng còn gây mệt mỏi do cơ thể sử dụng nhiều năng lượng để chống viêm.
    • Bệnh thiếu máu: Sản sinh cytokine làm giảm lượng hồng cầu trong máu hay còn gọi là bệnh thiếu máu. Chúng cũng là nguyên nhân phổ biến gây mệt mỏi.
    • Trầm cảm: Bạn dễ dàng cảm thấy căng thẳng hoặc khủng hoảng khi mắc bệnh viêm cột sống dính khớp.

    làm thế nào để khắc phục mệt mỏi do viêm khớp cột sống gây ra?

    Khắc phục tình trạng mệt mỏi do viêm cột sống dính khớp gây nên

    Để khắc phục tình trạng mệt mỏi do viêm cột sống dính khớp gây nên, dưới đây là những mẹo nhỏ hiệu quả mà bạn có thể sử dụng :

    • Hỏi ý kiến tư vấn của bác sĩ: Hay đưa ra triệu chứng của mình cho bác sĩ và tham khảo ý kiến nếu nhận thấy sự thay đổi sự thay đổi trong phương pháp điều trị. Tuy nhiên, nếu cảm thấy quá mệt mỏi là dấu hiệu cho thấy việc điều trị bằng thuốc không đạt hiệu quả.
    • Thực hiện vật lý trị liệu.: Bạn nên thử các phương pháp vật lý trị liệu để giảm đau và viêm.
    • Chế độ ăn uống: Cần xây dựng cho mình một chế độ ăn uống bổ sung năng lượng với đầy đủ thịt, trái cây, rau củ, chất béo lành mạnh và ngũ cốc để có đủ năng lượng chống chọi lại với con mệt mỏi. Bên cạnh đó, hãy cân đối các bữa ăn trong ngày, nếu bạn muốn bổ sung thêm các thực phẩm hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn tốt nhất.
    • Ngủ đúng giờ : Bạn nên làm thời gian biểu ngủ và giữ thói quen mát xa nhẹ trước khi ngủ. Ngủ đúng giờ mỗi ngày. Bạn còn có thể ngâm nước ấm và thực hiện các bài tập nhẹ để thư giãn.
    • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Nếu bạn đang chiến đấu với chứng mệt mỏi, khó ngủ hay trầm cảm, hãy tìm đến bác sĩ. Giảng viên Cao đẳng Điều dưỡng Hà Nội khuyên người bệnh nên trao đổi với chuyên gia tâm lý hay dùng thuốc giảm căng thẳng để giải quyết vấn đề bạn mắc phải.

    Mệt mỏi là một trong những thách thức mà bạn cần đối mặt khi mắc chứng viêm cột sống dính khớp. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể dùng các mẹo trên để khắc phục cơn đau của mình. Đồng thời, bạn nên lưu ý tham vấn ý kiến bác sĩ trong suốt quá trình điều trị.

    Một sinh viên Cao đẳng Dược Hà Nội cho biết thêm, trong trường hợp cần liệu pháp giảm đau tức thời, bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc thuộc nhóm kháng viêm không steroid (còn gọi là NSAIDs) như thuốc có chứa hoạt chất meloxicam, naproxen… để làm giảm các triệu chứng đau hiệu quả.

    Nguồn : Bệnh học

    Chuyên mục
    Bệnh Truyền Nhiễm

    Làm sao để hạn chế tình trạng lây nhiễm viêm gan B trong cộng đồng?

    Viêm gan B là một căn bệnh lây nhiễm do virus viêm gan B (HBV) gây ra. Nó là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm gan mãn tính, xơ gan và ung thư gan. Viêm gan B có thể lây lan thông qua máu, quan hệ tình dục, hoặc từ mẹ sang con trong quá trình sinh.  

    Làm sao để hạn chế tình trạng lây nhiễm viêm gan B trong cộng đồng?

    1. Tiêm phòng vắc-xin viêm gan B

    Biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa viêm gan B là tiêm vắc-xin. Vắc-xin viêm gan B đã được chứng minh là an toàn và có khả năng bảo vệ cao khỏi virus HBV. Ở nhiều quốc gia, vắc-xin này được đưa vào chương trình tiêm chủng mở rộng, và trẻ sơ sinh thường được tiêm ngay từ khi sinh ra. Người lớn, đặc biệt là những người chưa tiêm phòng khi còn nhỏ, nên đi kiểm tra và tiêm vắc-xin để giảm nguy cơ lây nhiễm.

    2. Truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng

    Nâng cao nhận thức về viêm gan B và cách mà bệnh truyền nhiễm của nó là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan trong cộng đồng. Việc tổ chức các chiến dịch truyền thông nhằm giáo dục người dân về nguy cơ lây nhiễm qua máu, kim tiêm và quan hệ tình dục không an toàn sẽ giúp mọi người có ý thức bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng. Các chương trình giáo dục trong trường học, bệnh viện và qua phương tiện truyền thông cũng góp phần quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

    3. Sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ tình dục

    Viêm gan B có thể lây lan qua quan hệ tình dục không an toàn. Việc sử dụng bao cao su đúng cách và duy trì mối quan hệ chung thủy với một bạn tình đã tiêm phòng vắc-xin viêm gan B hoặc không bị nhiễm bệnh là những biện pháp quan trọng để phòng ngừa. Đồng thời, những người có nguy cơ cao, như những người có nhiều bạn tình hoặc người làm việc trong môi trường tiếp xúc với máu và dịch cơ thể, cần kiểm tra sức khỏe định kỳ và tiêm vắc-xin để đảm bảo an toàn.

    4. Tránh tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể nhiễm bệnh

    Viêm gan B có thể lây lan khi tiếp xúc với máu, chẳng hạn như qua kim tiêm, dao cạo râu, bàn chải đánh răng hoặc dụng cụ làm móng tay không được vệ sinh sạch sẽ. Để giảm nguy cơ lây nhiễm, mỗi người cần có thói quen sử dụng dụng cụ cá nhân riêng và đảm bảo rằng các dụng cụ như kim tiêm, kim xăm, hoặc các dụng cụ phẫu thuật được tiệt trùng đúng cách. Trong các bệnh viện và cơ sở y tế, việc tuân thủ quy định về an toàn vệ sinh, sử dụng găng tay và các biện pháp bảo vệ khác là điều cần thiết.

    5. Phòng ngừa lây truyền từ mẹ sang con

    Dược sĩ Cao đẳng Dược tại Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur chia sẻ: Virus viêm gan B có thể lây từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở. Phụ nữ mang thai nên đi kiểm tra viêm gan B sớm để có biện pháp phòng ngừa lây nhiễm cho trẻ sơ sinh. Nếu người mẹ dương tính với viêm gan B, trẻ sơ sinh sẽ cần được tiêm vắc-xin và globulin miễn dịch viêm gan B (HBIG) trong vòng 12 giờ sau khi sinh để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm. Ngoài ra, việc chăm sóc sau sinh và theo dõi sức khỏe định kỳ cũng rất quan trọng trong việc bảo vệ trẻ khỏi bệnh.

    6. Sàng lọc và điều trị sớm

    Việc sàng lọc viêm gan B định kỳ cho những người có nguy cơ cao, như người làm việc trong lĩnh vực y tế, người tiêm chích ma túy, hoặc những người có người thân trong gia đình bị viêm gan B, là rất cần thiết. Việc phát hiện bệnh sớm giúp ngăn ngừa sự lây lan và có thể điều trị kịp thời, làm giảm nguy cơ tiến triển thành bệnh gan mãn tính hoặc xơ gan. Hiện nay, có nhiều loại thuốc kháng virus hiệu quả giúp kiểm soát viêm gan B và ngăn chặn sự lây nhiễm từ người bệnh sang người khác.

    Triệu chứng viêm gan B mà người bệnh cần lưu ý

    7. Khuyến khích kiểm tra sức khỏe định kỳ

    Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm viêm gan B là biện pháp cần thiết trong việc phòng ngừa lây nhiễm. Các trung tâm y tế và bệnh viện nên tạo điều kiện thuận lợi cho việc xét nghiệm, đồng thời tổ chức các chương trình khám bệnh miễn phí hoặc giảm giá để khuyến khích người dân tham gia. Nếu được chẩn đoán sớm, người mắc viêm gan B có thể điều trị và kiểm soát bệnh, giảm nguy cơ lây lan trong cộng đồng.

    8. Xây dựng chính sách hỗ trợ từ nhà nước và các tổ chức y tế

    Dược sĩ các trường Cao đẳng Dược Hà Nội chia sẻ: Chính phủ và các tổ chức y tế cần xây dựng các chương trình hỗ trợ cho những người bị nhiễm viêm gan B, bao gồm việc tiếp cận dễ dàng hơn đến dịch vụ y tế, xét nghiệm và điều trị. Đồng thời, cần có các chiến lược quản lý và theo dõi chặt chẽ những người bị viêm gan B để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các chính sách hỗ trợ này cần được triển khai rộng rãi để đảm bảo mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời.

    Viêm gan B là một căn bệnh nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa và kiểm soát nếu thực hiện đúng các biện pháp. Tiêm vắc-xin, giáo dục cộng đồng, sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ tình dục, và đảm bảo vệ sinh trong việc sử dụng các dụng cụ y tế là những biện pháp quan trọng để hạn chế sự lây nhiễm viêm gan B. Sự phối hợp giữa cá nhân, cộng đồng và chính phủ là yếu tố then chốt trong việc ngăn chặn sự lây lan của căn bệnh này, bảo vệ sức khỏe cho cộng đồng.

    Tổng hợp bởi:  benhhoc.edu.vn

    Exit mobile version