Chuyên mục
Bệnh Học Chuyên Khoa

Phân biệt giữa sốt xuất huyết và sốt siêu vi

Sốt xuất huyết và sốt siêu vi là hai loại bệnh phổ biến gây ra bởi vi rút, tuy nhiên chúng có những đặc điểm khác biệt quan trọng trong triệu chứng và biến chứng. Hãy cùng tìm hiểu nội dung trong bài viết sau đây!


Phân biệt giữa sốt xuất huyết và sốt siêu vi

Sốt siêu vi là gì?

Sốt siêu vi, hay còn được gọi là sốt vi rút, là một loại sốt được gây ra bởi vi rút. Vi rút có thể gây nên nhiều loại sốt siêu vi khác nhau như cúm, sốt dengue, sốt hồi hộp, và nhiều bệnh truyền nhiễm khác.

Những triệu chứng của sốt siêu vi có thể bao gồm sốt cao, đau cơ, đau đầu, mệt mỏi, đau họng và cảm giác không khỏe. Trong nhiều trường hợp, các triệu chứng này thường tự giảm đi sau một vài ngày, nhưng có thể trở nên nghiêm trọng đối với một số người, đặc biệt là trẻ em, người già hoặc những người có hệ miễn dịch yếu.

Điều quan trọng là duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, nhiều nước và nghỉ ngơi đủ để giúp cơ thể đối phó với vi rút và hồi phục nhanh chóng. Nếu bạn nghi ngờ mình mắc phải sốt siêu vi, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để có hướng dẫn và điều trị chính xác.

Sốt xuất huyết là gì?

Sốt xuất huyết là một bệnh truyền nhiễm gây ra bởi vi rút dengue, được truyền từ con muỗi cắn người sang người. Bệnh này thường gây ra một loạt các triệu chứng nghiêm trọng, bao gồm sốt cao, đau đầu, đau cơ, đau xương, đau lưng, đau rụt thịt, mệt mỏi và ban đêm có thể xuất hiện các cơn sốt mạnh.

Sốt xuất huyết có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm, bao gồm huyết áp thấp, gây ra suy tim, suy thận hoặc kể cả tử vong. Trong các trường hợp nghiêm trọng, bệnh nhân có thể mắc hội chứng sốt xuất huyết nặng, gây ra giảm tiểu cầu và tăng tiểu cầu cũng như các vấn đề liên quan đến đông máu.

Điều quan trọng là tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu bạn hoặc ai đó nghi ngờ mắc phải sốt xuất huyết, đặc biệt là nếu có các triệu chứng cần chú ý như chảy máu nội tạng, nôn mửa nhiều lần, hoặc da bắt đầu xuất hiện các vết chảy máu. Điều trị sớm và quản lý cẩn thận có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng và tăng cơ hội phục hồi.

Phân biệt giữa sốt xuất huyết và sốt siêu vi

Sốt xuất huyết và sốt siêu vi là hai loại bệnh khác nhau, mặc dù cả hai đều có thể được gây ra bởi vi rút và gây ra các triệu chứng sốt. Dưới đây là một số điểm khác biệt quan trọng giữa chúng:

Sốt xuất huyết:

  1. Nguyên nhân: Do vi rút dengue gây ra, truyền từ muỗi sang người.
  2. Triệu chứng: Gồm sốt cao, đau đầu, đau cơ, đau lưng, ban đêm có thể có các cơn sốt mạnh, đau xương, mệt mỏi.
  3. Các biến chứng: Có thể dẫn đến huyết áp thấp, suy tim, suy thận, hoặc nguy hiểm hơn là hội chứng sốt xuất huyết nặng, gây giảm tiểu cầu và tăng tiểu cầu, có thể gây ra các vấn đề về đông máu và các vết chảy máu.
  4. Phương pháp phòng ngừa: Kiểm soát muỗi, đảm bảo môi trường sống sạch sẽ để ngăn chặn sự phát triển của muỗi và phát tán bệnh.

Sốt siêu vi (hoặc sốt vi rút):

  1. Nguyên nhân: Có thể do nhiều loại vi rút gây ra, bao gồm cúm, sốt hồi hộp, và nhiều loại vi rút khác.
  2. Triệu chứng: Bao gồm sốt cao, đau cơ, đau đầu, mệt mỏi, đau họng và cảm giác không khỏe.
  3. Biến chứng: Thường ít gây biến chứng nghiêm trọng hơn so với sốt xuất huyết.
  4. Phương pháp phòng ngừa: Hỗ trợ miễn dịch, duy trì vệ sinh cá nhân và tránh tiếp xúc với người bệnh để ngăn chặn sự lây lan của vi rút.

Việc phân biệt chính xác giữa hai loại bệnh này đòi hỏi sự chẩn đoán từ các chuyên gia y tế thông qua các xét nghiệm và triệu chứng cụ thể mà bệnh nhân trải qua. Nếu bạn hoặc người thân của bạn có các triệu chứng nghi ngờ, việc tham khảo ý kiến bác sĩ sẽ là cách tốt nhất để xác định và điều trị chính xác.

Người bệnh mắc sốt xuất huyết và sốt siêu vi cần được chăm sóc tốt

Phương pháp điều trị sốt xuất huyết và sốt siêu vi

Cách điều trị sốt xuất huyết và sốt siêu vi có thể khác nhau do chúng được gây ra bởi các nguyên nhân và vi rút khác nhau. Dưới đây là cách điều trị chung và cần thiết để giúp người bệnh ổn định và hồi phục:

Sốt xuất huyết:

  1. Chăm sóc y tế:
    • Việc chăm sóc y tế định kỳ để theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng cũng như đảm bảo người bệnh được điều trị chính xác.
  2. Nước và dinh dưỡng:
    • Uống đủ nước để ngăn ngừa sự mất nước do sốt cao.
    • Dinh dưỡng cần thiết để hỗ trợ cơ thể trong quá trình hồi phục.
  3. Nghỉ ngơi:
    • Nghỉ ngơi đủ để giúp cơ thể đối phó với vi rút và hồi phục.
  4. Quản lý triệu chứng:
    • Sử dụng thuốc giảm đau như paracetamol để giảm đau và sốt. Tuyệt đối không sử dụng aspirin hoặc ibuprofen vì chúng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do dịch cầu.
  5. Chăm sóc y tế khẩn cấp:
    • Trong trường hợp triệu chứng trở nên nghiêm trọng, như chảy máu nội tạng hoặc tụt huyết áp nặng, cần chăm sóc y tế ngay lập tức.

Sốt siêu vi:

  1. Nước và nghỉ ngơi:
    • Uống đủ nước và nghỉ ngơi để giúp cơ thể đối phó với vi rút và hồi phục.
  2. Dinh dưỡng:
    • Bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ cơ thể.
  3. Chăm sóc triệu chứng:
    • Sử dụng thuốc giảm đau và hỗ trợ như paracetamol cho sốt và đau.
    • Nếu có các triệu chứng khác như đau họng, có thể sử dụng xịt họng hoặc các loại thuốc giảm đau cụ thể khác.
  4. Hỗ trợ miễn dịch:
    • Hỗ trợ miễn dịch bằng cách ăn uống lành mạnh, bổ sung vitamin, và duy trì sức khỏe tốt.

Ngoài ra, điều quan trọng là theo dõi triệu chứng và nếu có bất kỳ biến chứng nào hoặc nghi ngờ về bệnh trạng nặng hơn, nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

Việc tham khảo ý kiến bác sĩ là quan trọng để xác định chính xác và điều trị phù hợp với mỗi trường hợp cụ thể. Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo!

Nguồn: Sưu tầm

Chuyên mục
Bệnh Học Chuyên Khoa

Xét nghiệm và điều trị sốt ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh

Bài viết cung cấp hướng dẫn chi tiết về xét nghiệm cho trường hợp sốt không rõ nguyên nhân và điều trị sốt ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh. Bạn đọc hãy theo dõi nội dung được cập nhật sau đây!

Xét nghiệm và điều trị sốt ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh

Xét nghiệm cho trường hợp sốt không rõ nguyên nhân

Trong việc chẩn đoán sốt mạn tính (FUO), quá trình xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh nhằm xác định nguyên nhân gây sốt nên dựa vào độ tuổi của bệnh nhân và dấu hiệu từ bệnh sử và khám lâm sàng. Yêu cầu các xét nghiệm cụ thể có thể không mang lại lợi ích và có thể tạo ra những kết quả không mong muốn, do đó cần cân nhắc kỹ trước khi thực hiện. Thời gian đánh giá phụ thuộc vào thời điểm xuất hiện triệu chứng, có thể nhanh chóng nếu trẻ đến khám khi đang gặp vấn đề sức khỏe hoặc cần thời gian xét nghiệm lâu hơn nếu trẻ đến viện trong tình trạng sức khỏe tốt.

Các xét nghiệm cần thiết cho trẻ em có sốt không rõ nguyên nhân bao gồm:

  1. Công thức máu với đếm cụ thể của các tế bào bạch cầu.
  2. Các chỉ số máu lắng và protein C phản ứng (CRP).
  3. Nuôi cấy máu.
  4. Xét nghiệm nước tiểu và nuôi cấy mẫu nước tiểu.
  5. X-quang ngực.
  6. Đánh giá huyết thanh với các chỉ số như nitơ ure, creatinin, albumin và các enzyme gan.
  7. Xét nghiệm HIV huyết thanh.
  8. Test da tuberculin hoặc xét nghiệm phát hiện sự giải phóng interferon-gamma.

Kết quả xét nghiệm sẽ cần được kết hợp với thông tin từ bệnh sử và khám lâm sàng để định rõ hơn việc cần phát triển các xét nghiệm chẩn đoán.

Một số biểu hiện bệnh lý nhi khoa như thiếu máu có thể là dấu hiệu của một số bệnh như sốt rét, viêm nội tâm mạc, viêm đại tràng, Lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh lao. Các biến đổi trong các chỉ số bạch cầu có thể cho biết nguy cơ nhiễm trùng nặng nếu có sự tăng đáng kể về số lượng tế bào.

Máu lắng và CRP thường chỉ biểu hiện tình trạng viêm ở giai đoạn cấp tính; giá trị bình thường của chúng có thể làm chậm quá trình chẩn đoán bệnh. Tuy nhiên, việc chúng bình thường không loại trừ khả năng sốt do các nguyên nhân khác ngoài viêm. Cấy máu nên được thực hiện ít nhất một lần ở tất cả bệnh nhân sốt không rõ nguyên nhân và thường xuyên hơn nếu nghi ngờ nhiễm trùng nặng.

Việc xét nghiệm và cấy nước tiểu đặc biệt quan trọng vì nhiễm khuẩn đường tiểu là một trong những nguyên nhân thường gặp của sốt không rõ nguyên nhân ở trẻ em. Ngoài các xét nghiệm cơ bản, việc lựa chọn xét nghiệm khác dựa trên các dấu hiệu cụ thể mà bệnh nhân có thể có.

Việc đánh giá chẩn đoán hình ảnh chỉ nên được thực hiện khi có dấu hiệu hoặc triệu chứng liên quan đến khu vực được xét nghiệm và khi các xét nghiệm ban đầu không đưa ra kết quả rõ ràng. Cần lưu ý rằng việc sử dụng thuốc chống viêm hoặc kháng sinh không nên được xem là một phương pháp chẩn đoán trừ khi có nghi ngờ về viêm khớp tự phát ở trẻ vị thành niên. Một số kỹ thuật chẩn đoán cụ thể, như sinh thiết, nên được sử dụng khi có bằng chứng về sự liên quan của các cơ quan cụ thể. Như vậy, quá trình chẩn đoán và xét nghiệm cần phải linh hoạt và dựa trên từng trường hợp cụ thể để đảm bảo chẩn đoán chính xác cho trẻ em có triệu chứng sốt không rõ nguyên nhân.

Xét nghiệm và điều trị sốt ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh

Điều trị sốt ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh

Điều trị được điều chỉnh tập trung vào xử lý nguyên nhân gây sốt ban đầu. Sốt ở trẻ khỏe mạnh thường không yêu cầu điều trị. Mặc dù việc sử dụng thuốc hạ sốt có thể làm giảm cảm giác không thoải mái của trẻ, nhưng không ảnh hưởng đến quá trình phản ứng miễn dịch chống lại nhiễm trùng. Sự tăng nhiệt độ cơ thể là một phần không thể thiếu trong quá trình phản ứng viêm đối với nhiễm trùng và có thể giúp cơ thể chiến đấu chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn. Mặc dù vậy, trong trường hợp trẻ có bệnh lý về hô hấp, tuần hoàn, thần kinh, hoặc có tiền sử co giật do sốt, hầu hết các bác sĩ lâm sàng vẫn sử dụng thuốc hạ sốt để giảm các triệu chứng không thoải mái và mệt mỏi sinh lý.

Các loại thuốc hạ sốt thường được sử dụng bao gồm:

  • Acetaminophen
  • Ibuprofen

Thường thì Acetaminophen được ưa chuộng hơn Ibuprofen vì việc sử dụng Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng bảo vệ của prostaglandin trong dạ dày và việc sử dụng lâu dài có thể dẫn đến viêm dạ dày. Có những nghiên cứu dịch tễ học đã gợi ý mối liên hệ có thể có giữa việc sử dụng acetaminophen và ibuprofen ở bà mẹ và trẻ sơ sinh với sự phát triển của bệnh hen suyễn. Một thử nghiệm so sánh hai loại thuốc này với liều thông thường không làm trầm trọng thêm bệnh hen suyễn hiện có. Tuy nhiên, vẫn còn nghi ngờ về việc sử dụng các loại thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc thời thơ ấu có thể tăng nguy cơ phát triển bệnh hen suyễn. Liều lượng Acetaminophen thường là 10 đến 15 mg/kg uống, truyền tĩnh mạch hoặc trực tràng, 4 đến 6 giờ một lần. Liều lượng Ibuprofen là 10 mg/kg uống, 6 giờ một lần. Việc sử dụng một loại thuốc hạ sốt mỗi lần là lựa chọn ưu tiên. Một số người dùng xen kẽ cả hai loại thuốc để điều trị sốt cao, nhưng cách tiếp cận này không được khuyến khích vì người chăm sóc có thể dễ bị nhầm lẫn và sử dụng quá liều hàng ngày. Aspirin không được dùng ở trẻ nhỏ vì có thể tăng nguy cơ Hội chứng Reye trên một số bệnh do virus như cúm và bệnh thủy đậu.

Có những phương pháp không dùng thuốc để giảm sốt, bao gồm đặt trẻ trong bồn tắm ấm, sử dụng phương pháp nén lạnh và cởi bỏ quần áo cho trẻ. Người chăm sóc cần chú ý không sử dụng nước tắm lạnh, vì điều này có thể gây cảm giác không thoải mái và làm cho trẻ run, điều này có thể dẫn đến tăng nhiệt độ cơ thể không bình thường. Khi nhiệt độ nước tắm chỉ thấp hơn một chút so với nhiệt độ cơ thể của trẻ, việc đặt trẻ trong bồn tắm có thể giúp giảm nhiệt độ tạm thời.

Cần tránh:

  • Sử dụng cồn isopropyl để chườm cơ thể trẻ, vì cồn có thể bị hấp thụ qua da và gây hại cho trẻ. Có nhiều phương pháp dân gian để hạ sốt, từ những phương pháp vô hại (ví dụ, để củ hành hoặc khoai tây trong tất) đến những phương pháp có thể gây cảm giác không thoải mái (ví dụ, cạo gió, giác hút).
Chuyên mục
Bệnh Học Chuyên Khoa

Bệnh da liễu thường gặp và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả

Các bệnh da liễu thường gặp có thể kể đến như nấm da, viêm da cơ địa, mề đay, vẩy nến… gây ra nhiều phiền toái cũng như ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người bệnh Hãy cùng bác sĩ Cao Đẳng Dược Sài Gòn tìm hiểu qua bài viết sau.

Các bệnh da liễu thường gặp

Viêm da cơ địa (bệnh chàm).Viêm mô tế bào.Viêm da tiếp xúc.Viêm da tiết bã

Vẩy nến.Mề đay – Mẩn ngứa.Mụn cóc.Ghẻ

Viêm mô tế bào là một bệnh nhiễm trùng cấp tính của lớp mô dưới da, thường do vi khuẩn gây ra. Bệnh có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, nhưng thường gặp nhất ở phần chi dưới.

Nguyên nhân phổ biến nhất của viêm mô tế bào là do vi khuẩn Streptococcus và Staphylococcus. Các vi khuẩn này có thể xâm nhập vào da thông qua các vết thương hở, vết trầy xước, vết nứt hoặc vết cắn. Triệu chứng của viêm mô tế bào thường khởi phát đột ngột và bao gồm:

Sưng tấy.Đỏ.Đau.Nóng.Phù nề.Sốt.Ớn lạnh.Mệt mỏi. Viêm da tiếp xúc

Viêm da tiếp xúc là một tình trạng viêm da do tiếp xúc trực tiếp với các chất kích ứng (viêm da tiếp xúc kích ứng) hoặc dị nguyên (viêm da tiếp xúc dị ứng). Bệnh có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, nhưng thường gặp nhất ở vùng tay, chân và mặt.

Viêm da tiếp xúc có thể do hai loại nguyên nhân chính là kích ứng và dị ứng.

Chất kích ứng: Hóa chất, xà phòng, sữa tắm, dầu gội, cây cối… gây tổn thương da, làm da bị viêm và nổi mẩn đỏ.

Dị ứng: Nước hoa, thuốc nhuộm tóc, mỹ phẩm, thuốc bôi ngoài da…

Triệu chứng của viêm da tiếp xúc thường xuất hiện trong vòng vài giờ đến vài ngày sau khi tiếp xúc với chất kích ứng hoặc chất gây dị ứng, bao gồm:

Nổi ngứa.Mẩn đỏ.Sưng.Viêm.Phù nề.Nứt nẻ.Nổi bóng nước.Loét. Viêm da tiết bã

Viêm da tiết bã là một bệnh da liễu mạn tính, thường gặp ở da đầu, mặt, hai bên mũi, lông mày, ngực và các vùng da có nhiều tuyến bã nhờn. Bệnh gây ra bởi sự tăng sinh và hoạt động quá mức của tuyến bã nhờn hoặc do nấm Malassezia, dẫn đến tình trạng viêm da.

Nguyên nhân chính xác của viêm da tiết bã vẫn chưa được xác định, nhưng bệnh có thể xuất hiện do các yếu tố như: di truyền, người có làn da dầu, nấm Malassezia, rối loạn hệ miễn dịch.

Triệu chứng của viêm da tiết bã thường xuất hiện ở các vùng da có nhiều tuyến bã nhờn, bao gồm:

Da đầu: Gàu, vảy da đầu màu vàng, đỏ, ngứa ngáy.

Mặt: Mảng da đỏ, khô, bong tróc ở trán, mũi, cằm, quanh mắt, tai, lông mày.

Các vùng da khác: Vảy da, mụn trứng cá, da đỏ, ngứa ngáy.

Zona thần kinh (giời leo)

Bệnh zona thần kinh (giời leo) là một bệnh nhiễm trùng do virus Varicella-zoster gây ra. Virus này cũng là nguyên nhân gây bệnh thủy đậu. Sau khi bị thủy đậu, virus sẽ ẩn náu trong các tế bào thần kinh, khi gặp điều kiện thuận lợi virus có thể tái hoạt động trở lại và gây ra bệnh zona thần kinh.

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh zona thần kinh bao gồm: những người trên 50 tuổi, hệ miễn dịch suy yếu, căng thẳng, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch…

Triệu chứng của bệnh zona thần kinh thường xuất hiện đột ngột, bao gồm:

Đau, ngứa hoặc bỏng rát.Phát ban đỏ, mụn nước.Sốt.Đau đầu.

Nhạy cảm với ánh sáng.Mệt mỏi.

Vẩy nến

Bệnh vẩy nến là một Bệnh Da Liễu mạn tính, không lây nhiễm, gây ra bởi sự tăng sinh quá mức của các tế bào da. Các tế bào da bình thường mất khoảng 3 – 4 tuần để phát triển và bong tróc. Ở những người bị vẩy nến, quá trình các tế bào da phát triển và bong tróc chỉ mất khoảng 3 – 7 ngày gây ra các mảng da đỏ, dày và có vảy.

Nguyên nhân chính xác của bệnh vẩy nến vẫn chưa được xác định, nhưng có thể do một số yếu tố như: Căng thẳng, sử dụng nhiều rượu, chấn thương, ảnh hưởng của thuốc, di truyền và hệ miễn dịch hoạt động quá mức.

Bệnh vẩy nến thường xuất hiện các vùng da như: da đầu, khuỷu tay, lưng… với các triệu chứng như:

Mảng da đỏ, dày, có vảy.Ngứa, rát hoặc đau nhức.

Các mảng da loang lổ, nhiều màu sắc.Da nứt nẻ, có thể chảy máu.

Mề đay – Mẩn ngứa

Mề đay (mày đay) là một dạng bệnh dị ứng da, đặc trưng bởi sự xuất hiện đột ngột của những vết sưng đỏ, nổi gồ, ngứa ngáy trên da. Các vết này có thể có kích thước khác nhau, từ vài mm đến vài cm, đồng thời có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, nhưng thường thấy ở mặt, cổ, ngực, lưng và cánh tay.

Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh mề đay, bao gồm: dị ứng thực phẩm, thuốc, nọc độc của côn trùng, kim loại, hóa chất, nhiễm trùng,…

Các triệu chứng của bệnh mề đay thường xuất hiện đột ngột và tự khỏi trong vài giờ hoặc vài ngày. Các triệu chứng phổ biến bao gồm:

Sẩn phù có màu đỏ hoặc hồng và thường gây ngứa ngáy dữ dội.

Đỏ da.Sưng phù ở các mô dưới da như mặt, môi, lưỡi, cổ họng

Ghẻ

Ghẻ là một bệnh ngoài da do ký sinh trùng Sarcoptes scabiei hominis gây ra. Ký sinh trùng này có kích thước rất nhỏ, chỉ khoảng 0,3 – 0,5 mm nên rất khó nhìn thấy bằng mắt thường.

Ghẻ dễ lây lan từ người này sang người khác do tiếp xúc trực tiếp với người bị ghẻ. Ký sinh trùng ghẻ sẽ chui vào da người lành và đào hang, đẻ trứng, gây ra các triệu chứng ngứa ngáy, khó chịu cho người nhiễm.

Các triệu chứng của ghẻ thường xuất hiện sau 1 – 4 tuần kể từ khi tiếp xúc với ký sinh trùng. Các triệu chứng phổ biến bao gồm:

Ngứa ngáy dữ dội, đặc biệt là về đêm.

Các nốt sẩn, mụn nước nhỏ, thường xuất hiện ở kẽ ngón tay, cổ tay, nách, háng, bộ phận sinh dục

Mụn trứng cá

Mụn trứng cá là một bệnh da liễu phổ biến, xảy ra khi các nang lông ở dưới da bị bít tắc làm xuất hiện của các nốt mụn hay nhọt trên da. Mụn trứng cá thường xuất hiện ở mặt, ngực, lưng và vai, thường gặp ở lứa tuổi thanh thiếu niên.

Các nguyên nhân chính gây ra mụn trứng cá, bao gồm: sự tăng tiết bã nhờn, tắc nghẽn lỗ chân lông và vi khuẩn Propionibacterium acnes có thể sống trong lỗ chân lông.

Các triệu chứng của mụn trứng cá bao gồm:

Đỏ da.Mụn mủ, mụn bọc…Ngứa ngáy.Sưng tấy.Bỏng rát.

Cách điều trị các bệnh da liễu

Khi gặp các triệu chứng như trên, người bệnh cần nhanh chóng đến bác sĩ để được chẩn đoán và có phương pháp điều trị kịp thời. Điều trị các bệnh da liễu phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Dưới đây là một số cách điều trị phổ biến cho các bệnh da liễu thường gặp:

Thuốc bôi ngoài da có thể được sử dụng để điều trị các bệnh như mụn trứng cá, viêm da cơ địa, bệnh vẩy nến, ghẻ…

Thuốc uống để điều trị các bệnh da liễu nghiêm trọng hoặc không đáp ứng với thuốc bôi ngoài da.

Liệu pháp ánh sáng là một phương pháp điều trị sử dụng ánh sáng để điều trị các bệnh như bệnh vẩy nến, chàm, phát ban…

Phẫu thuật có thể được chỉ định để điều trị các bệnh như mụn thịt, mụn cóc, ung thư da…

3Đối tượng dễ mắc các bệnh da liễu

Bất kỳ ai cũng có thể mắc các bệnh da liễu, nhưng một số đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, bao gồm:

Trẻ em và người lớn tuổi.

Người có hệ miễn dịch suy yếu.

Người có tiền sử gia đình mắc bệnh da liễu.

Mắc một số bệnh lý: tiểu đường, viêm ruột, lupus ban đỏ…

Làm việc trong các ngành nghề tiếp xúc với các chất gây kích ứng da như hóa chất, dầu mỡ và bụi bẩn.

Có lối sống không lành mạnh: hút thuốc, uống rượu và ăn nhiều đồ ăn.

Cách phòng ngừa các bệnh da liễu

Bạn có thể phòng ngừa các bệnh da liễu bằng các phương pháp sau:

Tránh dùng chung đồ dùng, vật dụng cá nhân hoặc mỹ phẩm.

Uống nhiều nước và xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh.

Ngủ đủ giấc, 7 – 8 tiếng mỗi đêm.

Chăm sóc da đúng cách.

Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.

Sử dụng kem chống nắng và bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.

Tránh tiếp xúc với các chất gây dị ứng.

Giảm stress, căng thẳng

Chuyên mục
Bệnh Học Chuyên Khoa

Các bệnh hô hấp thường gặp trẻ em khi chuyển mùa

Bệnh viêm đường hô hấp ở trẻ em có thời gian ủ bệnh ngắn, các triệu chứng thường xuất hiện ồ ạt. Vì vậy, sau khi tác nhân gây bệnh xâm nhập vào các tế bào của đường hô hấp, chúng sẽ nhanh chóng gây viêm, nhiễm trùng ở các cơ quan này với các triệu chứng gồm: Hắt hơi nhiều. Nghẹt mũi, sổ mũi.

Cúm

Cúm là bệnh do vi rút influenza gây ra, thường sốt cao 5-7 ngày, đau cơ, mệt mỏi, ho và sổ mũi. Biến chứng của cúm bao gồm viêm phổi và nhập viện do các nhiễm khuẩn vi khuẩn thứ phát.

Cúm có thể nguy hiểm, thậm chí tử vong, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Sốt ở trẻ em thường cao hơn ở người lớn, và các triệu chứng về tiêu hóa cũng thường nặng hơn.

Có thể giảm nguy cơ mắc bệnh cũng như giảm nhẹ triệu chứng bằng cách tiêm vắc xin phòng cúm. Trẻ em có thể được tiêm vắc xin phòng cúm từ 6 tháng tuổi. Vắc xin cúm cần phải được tiêm hàng năm bởi vì các chủng vi rút được sử dụng trong vắc xin cúm có thể thay đổi cho phù hợp theo mùa. Vắc xin cúm cần ít nhất 2 tuần để có hiệu lực kể từ lúc tiêm.

Hiện chưa có thuốc để điều trị khỏi bệnh cúm hoàn toàn. Oseltamivir (Tamiflu), trong một số trường hợp đặc biệt và có chỉ định của bác sĩ Nhi khoa, có thể rút ngắn thời gian mắc bệnh nếu được điều trị sớm trong vòng 48 giờ kể từ khi sốt. Trẻ cũng nên nghỉ ngơi hợp lý và uống đủ nước để giúp cơ thể mau hồi phục hơn. Paracetamol hoặc ibuprofen có thể giúp giảm đau cơ sốt và cảm giác mệt mỏi toàn thân.

Cảm lạnh thông thường

Cảm lạnh thông thường cũng là một bệnh do vi rút gây ra và thường gặp ở trẻ em, gây nên nhiễm trùng hô hấp trên. Trẻ em có thể mắc cảm lạnh thông thường 6-8 lần mỗi năm.

Cảm lạnh thường nhẹ hơn cúm và ít có nguy cơ bị viêm phổi thứ phát hơn. Triệu chứng thường giống với người lớn, nhưng trẻ em thường sốt nhẹ còn người lớn thì không.

Hầu hết cảm lạnh thông thường ở trẻ em không nặng và tự khỏi sau vài ngày. Nghỉ ngơi và uống nhiều nước có thể giúp trẻ hồi phục nhanh hơn. Nên tránh cho trẻ uống các thuốc chữa cảm lạnh không kê đơn ở nhà thuốc, đặc biệt trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, do có thể có các tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm co giật, tăng nhịp tim, giảm tri giác và thậm chí tử vong.

Hen phế quản

Hen phế quản là bệnh phổi có thể rất nghiêm trọng gây nên các triệu chứng như: ho, khó thở, khò khè, cảm giác nặng hay đè ép ngực. Triệu chứng ở người lớn cũng thường giống như trẻ em. Tuy nhiên, người lớn có thể có triệu chứng dai dẳng hơn. Trẻ em cũng có thể có hen dị ứng nhiều hơn người lớn.

Cơn hen phế quản có thể được khởi phát bởi nhiều yếu tố như hít bụi hay phấn hoa hoặc tiếp xúc với dị nguyên như vảy da của thú nuôi. Hen phế quản làm tăng nguy cơ viêm phế quản hay viêm phổi ở trẻ em. Đây cũng là nguyên nhân đứng hàng thứ 3 gây nhập viện ở trẻ em dưới 15 tuổi, theo hiệp hội phổi Mỹ.

Nếu trẻ ho nhiều, ho khi gắng sức, khó thở, khò khè hay viêm phế quản tái diễn hãy đi đến các cơ sở y tế để được các bác sĩ Nhi khoa thăm khám và chữa trị

Viêm xoang

Còn được gọi là nhiễm trùng xoang, viêm xoang là sự viêm và sưng phù của niêm mạc xoang. Dịch có thể ứ lại trong các xoang bình thường chứa đầy khí đằng sau mũi, mắt và gây nên nhiễm trùng. Viêm xoang có thể đi kèm với cảm lạnh hay cúm hoặc có thể khởi phát bởi dị ứng.

Viêm xoang có thể dẫn đến:

Đau hay nặng mặt, đặc biệt sau hốc mắt và mũi.Cảm giác nghẹt mũi nặng.Ho và sổ mũi

Chảy nước mũi sau có thể gây kích thích họng, hơi thở hôi và buồn ói hay ói

Ở trẻ em, triệu chứng viêm xoang có thể kéo dài hơn ở người lớn. Để làm giảm viêm và các triệu chứng có thể súc rửa xoang hay sử dụng các thuốc không kê đơn giảm nghẹt mũi. Nếu nghi ngờ nhiễm trùng do vi khuẩn, bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh. Trường hợp viêm xoang dai dẳng, các bác sĩ có thể chỉ định phương pháp phẫu thuật làm sạch các mô bị viêm.

Viêm phế quản

Viêm phế quản là viêm đường thở lớn của phổi. Nguyên nhân thường do vi rút và có thể khởi đầu sau khi mắc cảm lạnh hay cúm. Triệu chứng điển hình của viêm phế quản là ho, có thể kéo dài 3-4 tuần. Ngoài ra, viêm phế quản có thể có các triệu chứng sau:

Sổ mũi.Đau ngực.Sốt và run lạnh

Mệt mỏi.Khò khè.Đau họng

Triệu chứng thường giống nhau giữa người lớn và trẻ em, nhưng trẻ em thường có xu hướng nuốt đàm nhớt hơn là ho khạc ra ngoài.

Trẻ em bị hen phế quản hoặc dị ứng hoặc có tiền sử viêm xoang mãn tính có nguy cơ cao bị viêm phế quản.

Đôi khi hen phế quản có thể nhầm với viêm phế quản và ngược lại, vì vậy nếu nghi ngờ hãy đến gặp các bác sĩ Nhi khoa để được chẩn đoán và điều trị hợp lý. Viêm phế quản thường điều trị chủ yếu là giảm triệu chứng.

Viêm thanh quản

Viêm thanh quản thường do vi rút gây nên, làm sưng phù thanh quản và khí quản. Sự sưng phù này làm cản trở không khí đi vào phổi và gây ra tiếng rít khi hít vào sâu. Giọng nói của trẻ có thể bị khàn hơn so với bình thường. Viêm thanh quản thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 4 tuổi và đặc trưng bởi ho ông ổng như “chó sủa” và khó thở. Mặc dù đối tượng hay gặp là trẻ nhỏ nhưng viêm thanh quản cũng có thể gặp ở người lớn.

Bởi vì nguyên nhân chủ yếu do vi rút nên viêm thanh quản thường được điều trị với nghỉ ngơi, uống nhiều nước và thuốc kháng viêm không kê đơn, giảm đau như ibuprofen hoặc paracetamol. Thở với không khí được làm ẩm cũng có thể giảm triệu chứng, đặc biệt ban đêm. Đối với những trường hợp nặng, trẻ có thể cần phải được điều trị với steroids để giảm viêm phù nề thanh quản, nhờ đó giúp trẻ dễ thở hơn.

Viêm phổi

Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng ở phổi và có thể nặng. Triệu chứng bao gồm:

Thở nhanh.Sốt cao, run lạnh.Ho.Mệt mỏi.Đau ngực, đặc biệt khi hít thở

Vi rút, vi khuẩn hoặc nấm đều có thể là nguyên nhân gây nên viêm phổi, và có thể xảy ra sau cảm lạnh, cúm hoặc viêm họng liên cầu.

Viêm phổi do vi khuẩn cần phải điều trị với kháng sinh. Hiện tại chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho viêm phổi do vi rút, nhưng bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng vi rút giúp rút ngắn thời gian mắc bệnh. Trẻ em cần được nghỉ ngơi và uống nhiều nước để giúp nhanh hồi phục. Vắc xin chống phế cầu, sởi và ho gà có thể giảm nguy cơ mắc viêm phổi ở trẻ em.

Làm thế nào để phòng bệnh hô hấp ở trẻ?

Điều quan trọng nhất trong tiếp cận các bệnh hô hấp là phòng ngừa. Tuân thủ các biện pháp đơn giản sau đây có thể giảm sự lây nhiễm các bệnh hô hấp thông thường này:

Các bệnh hô hấp thường gặp trẻ em khi chuyển mùa

Che chắn khi ho hay hắt xì với khủy tay hoặc khăn giấy.

Rửa tay thường xuyên. Bệnh Hô Hấp thường lây truyền qua nước bọt hay dịch tiết mũi, có thể lây trực tiếp như bắt tay hay gián tiếp qua các bề mặt nhiễm bẩn như mặt bàn, tay nắm cửa hoặc ho ở vùng lân cận. Hãy rửa tay trong ít nhất 20 giây với nước ấm và xà phòng để diệt vi rút hoặc vi khuẩn có thể đang tồn tại trên da bạn.

Tránh đụng chạm vào mắt, mũi miệng của bạn. Đây là các “đường vào” cơ thể thông thường nhất của rất nhiều vi rút.

Hạn chế tiếp xúc với người bệnh. Khi trẻ mắc bệnh, hãy giữ trẻ ở nhà không đến lớp cho đến khi bình phục.

Tiêm vắc xin phòng cúm. Đây là 1 trong những phương pháp hiệu quả nhất để phòng bệnh cúm, giảm đáng kể nguy cơ viêm phổi hay nhập viện.

Chuyên mục
Bệnh Học Chuyên Khoa

Nguyên nhân và cách phòng ngừa viêm tai giữa

Viêm mũi xoang cấp tính là bệnh lý phổ biến. Đây là một trong số các bệnh được kê đơn thuốc kháng sinh nhiều nhất. Viêm mũi xoang cấp có thể tự giới hạn nhưng đôi khi có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng và thậm chí có thể tử vong nếu không điều trị kịp thời.

Viêm mũi xoang cấp tính là gì?

Viêm mũi xoang được định nghĩa là tình trạng viêm có biểu hiện triệu chứng của các xoang cạnh mũi và niêm mạc hốc mũi.1 2

Viêm mũi xoang cấp tính khi thời gian bệnh kéo dài ít hơn 4 tuần. Từ 4 tuần đến 12 tuần được phân loại là viêm mũi xoang bán cấp. Phân loại này có thể khác nhau giữa các hiệp hội. Theo EPOS 2020, thời gian bệnh kéo dài ít hơn 12 tuần được xem là cấp tính.1

Tình trạng viêm mũi xoang cấp ở trẻ em

Nhìn chung, viêm mũi xoang cấp ở trẻ em cũng giống với người lớn về biểu hiện bệnh, tác nhân gây bệnh, tiêu chuẩn chẩn đoán, cũng như các quản lý điều trị. Thông thường, trẻ sẽ bị ho, hơi thở hôi, cáu kỉnh, ít năng lượng và sưng quanh mắt, kèm theo chảy nước mũi đặc màu vàng xanh.

Khác nhau ở chỗ, các xoang ở trẻ thường chưa phát triển hoàn thiện cho đến tuổi trưởng thành. Xoang hàm và xoang sàng là hai xoang xuất hiện từ lúc mới sinh, kích thước nhỏ và thường đạt đến kích thước tối đa khi trẻ ở tuổi vị thành niên khoảng 14 – 15 tuổi. Xoang trán và xoang bướm thường phát triển năm thứ ba sau sinh, đạt kích thước tối đa khoảng 18 tuổi.5

Trẻ em có thể có 6-8 đợt nhiễm trùng hô hấp trên mỗi năm, trong khi người lớn chỉ thường khoảng 2 – 3 lần.3

Cần chẩn đoán phân biệt với viêm mũi họng cấp và viêm mũi xoang cấp ở trẻ em.

Nguyên nhân viêm mũi xoang cấp

Tình trang viêm, phù nề của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi dẫn đến tắc nghẽn các lỗ thông xoang, làm mất đi chức năng thông khí và dẫn lưu tự nhiên và dẫn đến dịch tiết ứ đọng và có thể dẫn đến nhiễm khuẩn thứ phát.6

Viêm mũi xoang cấp phần lớn là do siêu vi, thường là: rhinovirus, coronavirus, influenzae, virus hợp bào hô hấp (RSV) và parainfluenza.

Vi khuẩn thường xảy ra thứ phát sau siêu vi hoặc có thể nguyên phát. Các vi khuẩn gây viêm mũi xoang cấp thường là: Streptococcus pneumoniae (20% – 45%), Haemophilus influenzae (20% – 43%), Moraxella catarrhalis (14% – 28%) và Staphylococcus aureus (8% – 11%). Hiện nay, cùng với sự phổ biến của vaccine phế cầu, có sự chuyển dịch sự ưu thế vi khuẩn trong viêm mũi xoang cấp trên kết quả cấy, trong đó H.influenzae trở thành chủng vi khuẩn phổ biến nhất (từ 36% tăng lên 43%), S.pneumoniae giảm xuống từ 46% còn 35%.6

Ngoài ra các nguyên nhân khác bao gồm: dị ứng, vi nấm, các yếu tố kích ứng (ví dụ lông thú, ô nhiễm môi trường, khói thuốc lá, bụi…).

Các yếu tố nguy cơ có thể gây viêm mũi xoang cấp

Nhiễm trùng răng miệng hay các thủ thuật liên quan răng miệng.

Liên quan đến y tế: tiền căn phẫu thuật mũi xoang, đặt ống thông mũi dạ dày, đặt bấc mũi, thở máy.

Suy giảm miễn dịch: bẩm sinh hay mắc phải như HIV.

Giảm hoạt động lông chuyển: hút thuốc lá, bệnh xơ nang, hội chứng Kartagener, hội chứng bất động lông chuyển.

Tắc nghẽn cơ học: Vẹo vách ngăn mũi, polyp mũi, phì đại cuốn mũi giữa, khối u, chấn thương, dị vật, u hạt Wegener.

Phù nề niêm mạc: nhiễm trùng đường hô hấp trên trước đó do virus, viêm mũi dị ứng, viêm mũi vận mạch.

Triệu chứng viêm mũi xoang cấp

Bệnh nhân thường có các triệu chứng sau, bao gồm:

Chảy mũi trong, hoặc đục.Nghẹt mũi một hoặc hai bên.Đau/nặng mặt.

Đau đầu, quanh ổ mắt.Giảm/mất mùi.Ho.

Ngoài ra có thể có các triệu chứng khác như sốt, mệt mỏi, hôi miệng, đau răng, đau/đầy tai.

Viêm mũi xoang cấp có thể có các biến chứng liên quan đến mắt, nội soi, tai, thanh khí phế quản.

Các triệu chứng gợi ý viêm xoang cấp có biến chứng:

Biến chứng mắt: phù, sưng đỏ đau mi mắt, mờ mắt hoặc mất thị lực, xung huyết kết mạc, lồi mắt, nhìn đôi, đau hốc mắt.

Biến chứng nội sọ: Đau đầu nhiều, cứng cổ, sốt cao, thay đổi tri giác, dấu thần kinh định vị, có thể co giật.

Biến chứng tai: Ù tai, đau tai, nghe kém

Biến chứng thanh khí phế quản: ho kéo dài, khàn tiếng

(Hình ảnh biến chứng viêm mô tế bào trước vách mắt phải với triệu chứng sưng nề quanh hốc mắt, ở mi mắt trên và dưới, thường do biến chứng của viêm xoang sàng

Hình ảnh biến chứng viêm mô tế bào trước vách mắt phải với triệu chứng sưng nề quanh hốc mắt, ở mi mắt trên và dưới, thường do biến chứng của viêm xoang sàng

Chẩn đoán viêm mũi xoang cấp

Viêm mũi xoang cấp thường được chẩn đoán chủ yếu dựa vào triệu chứng và thăm khám lâm sàng, thời gian bệnh, có thể sẽ cần kết hợp với các cận lâm sàng cần thiết như nội soi mũi hay CT scan tùy bệnh cảnh.

Theo EPOS 2020, tiêu chuẩn chẩn đoán viêm mũi xoang cấp gồm:

Đối với người lớn: khởi phát đột hai hoặc nhiều hơn các triệu chứng, một trong số đó phải là nghẹt/tắc/sung huyết mũi hoặc chảy mũi (chảy mũi trước/sau):

+/- đau/nặng mặt.

+/- giảm hoặc mất mùi.

trong < 12 tuần

Đối với trẻ em, khởi phát đột ngột hai hoặc nhiều hơn các triệu chứng:

Nghẹt/tắc/sung huyết mũi.

Dịch tiết mũi đổi màu.

Ho (ban ngày hoặc ban đêm).

trong < 12 tuần

Nội soi mũi và CT scan, MRI thường chưa cần thiết để chẩn đoán bệnh lúc đầu.

Nội soi mũi

Nội soi mũi thường được đề nghị khi:8

Thất bại với điều trị theo kinh nghiệm ban đầu.

Người bệnh chỉ đau một bên.

Triệu chứng nặng.

Nghi ngờ có biến chứng.

Người bệnh đã phẫu thuật mũi xoang.

Người có suy giảm miễn dịch.

Nội soi mũi có vai trò quan trọng trong đánh giá và đưa ra quyết định điều trị cho bệnh nhân viêm mũi xoang cấp tái phát hoặc viêm mũi xoang mạn tính.8

Một số hình ảnh có thể ghi nhận trên nội soi mũi như dịch nhầy đục chảy ra từ các khe mũi giữa, trên; phù nề xung huyết niêm mạc mũi làm tắc nghẽn phức hợp lỗ thông khe, polyp mũi; bất thường cấu trúc như vẹo/gai/mào vách ngăn…

CT Scan

CT scan thường chỉ định trong trường hợp nghi ngờ/loại trừ các biến chứng của viêm mũi xoang cấp hoặc để loại trừ các nguyên nhân khác ngoài viêm mũi xoang gây nên triệu chứng của người bệnh hoặc khảo sát khối u. Những bệnh nhân có nhiều bệnh đồng mắc, hoặc các bệnh lý suy giảm miễn dịch, đái tháo đường, tiền căn chấn thương vùng mặt hay phẫu thuật có thể cần chụp CT scan để có được quyết định điều trị toàn diện hơn. Một số hình ảnh nghi ngờ viêm mũi xoang cấp trên CT scan như “dày niêm mạc, mờ các xoang, mức khí dịch trong lòng xoang”.8

MRI

MRI cũng được sử dụng khi nghi ngờ có biến chứng như mắt hay nội sọ, đặc biệt khảo sát sự lan rộng của bệnh vào mô mềm xung quanh tốt hơn CT scan. MRI là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán biến chứng nội sọ.8

Hình ảnh CT mặt cắt coronal cho thấy hình ảnh mờ hoàn toàn xoang hàm 2 bên trong viêm xoang hàm hai bên

Hình ảnh CT mặt cắt coronal cho thấy hình ảnh mờ hoàn toàn xoang hàm 2 bên trong viêm xoang hàm hai bên

Bác sĩ lâm sàng cần phân biệt các nguyên nhân gây viêm mũi xoang cấp, thường nên nghĩ đến tác nhân vi khuẩn khi có một trong 3 tình huống sau:9

Triệu chứng viêm mũi xoang cấp kéo dài > 10 ngày không có dấu hiệu cải thiện.

Khởi phát triệu chứng nặng: Sốt ≥ 39 °C và chảy mũi đục hoặc đau mặt; kéo dài ít nhất 3 – 4 ngày từ lúc khởi bệnh.

Triệu chứng viêm mũi xoang cấp kéo dài ít nhất 5-6 ngày, đang có dấu hiệu cải thiện, đột nhiên sốt, đau đầu hoặc tăng lượng dịch tiết mũi.

Ngoài ra, các triệu chứng gợi ý biến chứng cũng phải được để ý nhằm có chỉ định điều trị kịp thời.

Điều trị viêm mũi xoang cấp

Điều trị bao gồm điều trị nội khoa và điều trị ngoại khoa tùy theo chỉ định

Điều trị nội khoa

Đa số viêm mũi xoang cấp là do virus nên thường bệnh sẽ tự giới hạn mà không cần điều trị hoặc chỉ cần điều trị triệu chứng.

Mục tiêu điều trị

Mục tiêu điều trị bao gồm:

Loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây bệnh trong các xoang.

Giảm thời gian biểu hiện triệu chứng.

Ngăn ngừa biến chứng và tiến triển thành viêm mũi xoang mạn.

Phục hồi chức năng xoang bình thường.

Chỉ định kháng sinh khi nghi ngờ có nhiễm trùng

Bác sĩ sẽ chỉ định loại kháng sinh phù hợp để điều trị viêm mũi xoang cấp do vi khuẩn tùy vào độ nặng, tác nhân gây bệnh, khả năng đề kháng kháng sinh hay đã có sử dụng kháng sinh gần đây chưa. Theo IDSA 2012, kháng sinh được khuyến cáo đầu tay theo kinh nghiệm hiện nay là Amoxicillin – clavulanate cho cả trẻ em và người lớn.

Doxycycline là giải pháp thay thế cho Amoxicillin-clavulanate. Đối với bệnh nhân có dị ứng với penicillin, có thể sử dụng kháng sinh thay thế như doxycycline, hoặc kết hợp cephalosporin thế hệ 3 (Cefixime hoặc cefpodoxime) với clindamycin, hoặc nhóm fluoroquinolone hô hấp (levofloxacin hoặc moxifloxacin). Thời gian điều trị kháng sinh thường là 5-7 ngày ở người lớn, 10-14 ngày ở trẻ em đối với viêm mũi xoang cấp không biến chứng.

Các điều trị bổ trợ nhằm giảm triệu chứng

Giảm đau, hạ sốt với paracetamol hoặc NSAIDs như ibuprofen. Lựa chọn tùy thuộc vào mức độ đau của người bệnh, có thể cân nhắc kết hợp với nhóm opioid.

Corticoid xịt mũi: có thể sử dụng cùng với kháng sinh ở người bệnh có viêm mũi dị ứng từ trước.

Rửa mũi bằng nước muối sinh lý: có thể dùng nước muối ưu trương hoặc đẳng trương. Tác dụng làm loãng dịch tiết và cải thiện chức năng lông chuyển.

Thuốc giảm sung huyết mũi: có thể sử dụng trong thời gian ngắn để làm giảm triệu chứng nghẹt mũi, góp phần dẫn lưu dịch tốt hơn. Không nên lạm dụng thuốc vì nguy cơ gây viêm mũi do thuốc nếu sử dụng kéo dài.

Nguyên nhân và cách phòng ngừa viêm tai giữa

Điều trị ngoại khoa

Nghĩ đến điều trị ngoại khoa khi điều trị nội khoa không đáp ứng. Thường đối với các trường hợp viêm mũi xoang mạn tính (có hoặc không có polyp). Hoặc viêm mũi xoang cấp tái phát nhiều lần (≥ 4 đợt/năm).

Viêm mũi xoang cấp có biến chứng.

Polyp Killian (polyp trong xuất phát từ lòng xoang hàm và phát triển ra phía cửa mũi sau).

Viêm xoang do nấm: xâm lấn hoặc không xâm lấn.

Mucoceles (U nhầy mũi xoang).

Các bất thường giải phẫu có thể cần phải giải quyết bằng phẫu thuật: Vẹo vách ngăn, gai vách ngăn, bóng khi cuốn mũi (concha bullosa), phì đại cuốn mũi, polyp mũi,…

Viêm mũi xoang cấp là Bệnh Hô Hấp thường gặp. Có nhiều nguyên nhân nhưng thường là do virus và có thể tự khỏi. Thông thường, các trường hợp nhiễm khuẩn sẽ đáp ứng với điều trị nội khoa thích hợp. Biến chứng hiếm khi xảy ra. Nhưng nếu có đòi hỏi can thiệp điều trị tích cực hơn, tiên lượng sẽ tùy theo mỗi người bệnh. Phòng ngừa là quan trọng để hạn chế bệnh tái phát.

Chuyên mục
Bệnh Học Chuyên Khoa

Các dấu hiệu gai cột sống chèn dây thần kinh

Gai cột sống là bệnh lý gây đau đớn cho cơ thể và ảnh hưởng nghiêm trọng tới chất lượng cuộc sống. Đúng như tên gọi của bệnh, bệnh nhân liên tục có cảm giác đau nhức ở sống lưng.

Triệu chứng gai cột sống chèn dây thần kinh?

Đa số người bệnh gai cột sống có triệu chứng chung là đau vùng lưng hay cột sống. Đau có tính chất âm ỉ và tăng khi vận động cơ thể. Hoặc đau do vận động liên quan vị trí cột sống tổn thương như cúi gập đầu khi có gai cột sống cổ.

Đau sẽ giảm khi nghỉ ngơi. Ở những giai đoạn có tình trạng thoái hoá cột sống nặng, gai cột sống phát triển nhiều. Lúc này cơn đau trở thành liên tục, một số có ảnh hưởng đến giấc ngủ.

Khi gai cột sống phát triển hoặc tình trạng thoái hoá nặng, có thể chèn ép vào dây thần kinh.

Nhiều khả năng bạn đã bị gai cột sống chèn dây thần kinh khi có các triệu chứng sau:

Dáng đi không vững, việc đi lại khó khăn hơn trước đó.

Yếu tay chân hoặc khó cử động tay chân ở một bên hay cả hai bên.

Tình trạng tê ngứa ở lòng bàn tay, chân, tê hoặc giảm các giảm.

Rối loạn tiền đình với triệu chứng chóng mặt, lo lắng, chóng mặt,… nếu có tình trạng chèn ép vào mạch máu thần kinh.

Gai cột sống chèn ép dây thần kinh tọa khiến người bệnh hạn chế vận động do. Tình trạng đau nhức từ hông đến chân, đau nhiều hơn khi đi lại.

Cần làm gì khi có triệu chứng gai cột sống chèn dây thần kinh

Khi có các triệu chứng gai cột sống chèn dây thần kinh như đã miêu tả ở phần trên, người bệnh tốt nhất nên đến khám ngay tại các phòng khám chuyên khoa ngoại thần kinh. Các triệu chứng này xuất hiện nhiều khả năng đã chèn ép vào dây thần kinh.

Chẩn đoán và điều trị sớm bệnh để tránh tổn thương không hồi phục dây thần kinh. Nguy cơ gây liệt hoàn toàn nếu tình trạng này kéo dài.

Lưu ý : Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý mua thuốc hay vận động theo các hướng dẫn trên mạng vì nếu không thực hiện đúng dễ gây tổn thương nghiêm trọng hơn. Việc bạn cần làm lúc này là đến khám để được chẩn đoán chính xác bệnh và sớm được điều trị bởi các bác sĩ chuyên khoa.

Cần chuẩn bị những gì khi đến khám gai cột sống

Để việc thăm khám thuận lợi hơn, người bệnh nên chuẩn bị một số vấn đề sau:

Ghi nhận lại các triệu chứng xuất hiện từ khi có tình trạng đau lưng hay đau cột sống.

Nhớ lại thời điểm xuất hiện của triệu chứng và diễn tiến xuất hiện thêm triệu chứng mới theo các mốc thời gian.

Các thông tin y tế quan trọng cần lưu ý: tiền sử bệnh lý của bản thân và gia đình, các thuốc đang sử dụng, tiền căn dị ứng.

Lưu ý các bệnh lý về xương khớp đã từng mắc phải trước đây hoặc những lần chấn thương xương khớp trước đó.

Chuẩn bị một số câu hỏi thắc mắc nếu có.

Quá trình chẩn đoán và xét nghiệm bệnh gai cột sống

Các xét nghiệm gai cột sống

Các xét nghiệm cần làm để chẩn đoán xác định bệnh:

Các xét nghiệm về dấu ấn viêm để loại trừ những nguyên nhân viêm nhiễm và các bệnh lý khác ảnh hưởng thần kinh.

X – quang cột sống cổ hoặc cột sống thắt lưng. Trên phim X – quang thấy được mất đường cong sinh lý, hình ảnh gai xương trên các đốt sống, hình ảnh đốt sống bị thoái hoá, mâm đĩa đệm nhẵn, đặc xương dưới sụn, hẹp lỗ liên hợp đốt sống,…

Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống: xét nghiệm có giá trị nhất trong xác định vị trí gai cột sống chèn ép dây thần kinh, thấy được hình ảnh thoát vị đĩa đệm, mức độ của hẹp ống sống. Đồng thời cũng giúp phát hiện rõ hơn các nguyên nhân khác nếu có gây chèn ép dây thần kinh.

Điện cơ: xét nghiệm này có thể chỉ định để phát hiện tổn thương dây thần kinh bị chèn ép.

Chẩn đoán bệnh gai cột sống chèn vào dây thần kinh

Như vậy chẩn đoán xác định bệnh dựa vào triệu chứng của người bệnh và kết quả của các xét nghiệm, trong đó:

Đau vị trí cột sống cổ hoặc lưng với tính chất cảm giác đau tăng khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi.

Có các triệu chứng chèn ép dây thần kinh.

X – quang cột sống có hình ảnh gai xương hoặc các dấu hiệu thoái hoá cột sống.

Chụp cộng hưởng từ (MRI): thấy được vị trí, mức độ và nguyên nhân chèn ép dây thần kinh.

Không có các triệu chứng khác như sốt, sụt cân, thiếu máu, rối loạn các cơ quan mới xuất hiện (chẩn đoán phân biệt với các nguyên nhân khác).

Điều trị nội khoa

Paracetamol: là thuốc được ưu tiên giảm đau nhờ vào hiệu quả giảm đau tốt và ít tác dụng phụ. Có thể sử dụng viên phối hợp Paracetamol và chất giảm đau khác như codein để tăng hiệu quả.

Tramadol: chỉ dùng khi không đáp ứng với thuốc Paracetamol. Dùng trong thời gian ngắn và không dùng kéo dài.

Thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs): Nhóm thuốc này vừa làm giảm tình trạng sưng viêm ở vị trí tổn thương, vừa giảm đau hiệu quả. Tuy nhiên thuốc có thể có tác dụng phụ ở hệ tiêu hoá, tim mạch và bệnh thận. Do đó nên thận trọng ở người lớn tuổi hoặc người có bệnh nền. Dùng loại bôi ngoài da ít tác dụng phụ hơn.

Phục hồi chức năng

Nghỉ ngơi, giữ ấm và tránh thay đổi tư thế đột ngột.

Các bài tập vận động vùng cổ, vùng thắt lưng của vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện tình trạng chèn ép, giảm căng cứng cơ và giảm đau.

Các dấu hiệu gai cột sống chèn dây thần kinh

Điều trị ngoại khoa

Trong trường hợp gai cột sống chèn ép thần kinh nặng, gây nhiều triệu chứng chèn ép thần kinh nặng nề cần được phẫu thuật. Điều trị phẫu thuật nhằm sớm giải quyết tình trạng chèn ép, tránh các tổn thương không hồi phục vào thần kinh. Sau phẫu thuật tiếp tục điều trị nội khoa và phục hồi chức năng để tránh chèn ép tái diễn.

Gai cột sống chèn dây thần kinh là Bệnh Xương Khớp dấu hiệu nguy hiểm vì nguy cơ yếu liệt chi do thần kinh chi phối bị chèn ép. Vì thế nếu người bệnh có các triệu chứng chèn ép thần kinh như đã nếu trên nên sớm đến các bệnh viện chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Chuyên mục
Bệnh Học Chuyên Khoa

Trị mụn cóc bằng Y học cổ truyền có hiệu quả không?

Mụn cóc hay mụn cơm là do virus HPV gây ra và có thể lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc chạm vào các đồ dùng cá nhân của người bệnh khi da bị trầy xước. Dưới đây là một số phương pháp trị mụn cóc tại nhà dựa trên mẹo dân gian có thể giúp làm thu nhỏ và làm giảm kích thước mụn này.

Trị mụn cóc bằng Y học cổ truyền có hiệu quả không?

Mụn cóc là gì có nguy hiểm không?

“Mụn cóc” thường được hiểu là mụn cóc dầu (sebaceous cysts), không phải là loại mụn trứng cá gọi là mụn cóc (warts). Dưới đây là một số thông tin về bệnh da liễu mụn cóc dầu:

  1. Mụn cóc dầu (sebaceous cysts):
    • Đặc điểm: Đây là các u nang chứa dầu và tế bào da chết. Chúng thường mềm, có thể di động khi chạm vào và thường không đau.
    • Nguyên nhân: Các tuyến dầu bị tắc nghẽn hoặc tuyến dầu bị tổn thương có thể dẫn đến sự hình thành của mụn cóc dầu.
    • Nguy hiểm: Thường không nguy hiểm, nhưng nếu nó trở nên đau hoặc nhiễm trùng, bạn nên thăm bác sĩ để được kiểm tra và điều trị.
  2. Mụn cóc (warts):
    • Đặc điểm: Đây là mụn trứng cá gây ra do virus HPV (Human Papillomavirus). Chúng có thể xuất hiện ở bất kỳ phần nào của cơ thể và thường có bề ngoài như nốt ruồi hoặc đồng tử.
    • Nguyên nhân: Lây truyền từ người này sang người khác qua tiếp xúc da đến da.
    • Nguy hiểm: Thường không nguy hiểm, nhưng có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến vẻ ngoại hình. Nếu bạn nghi ngờ có mụn cóc, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị.

Dược sĩ chia sẻ một số cách trị mụn cóc bằng Y học cổ truyền

  1. Cách trị mụn cóc tại nhà với trái sung:
  • Chọn những quả sung tươi, lấy nhựa và bôi trực tiếp lên nốt mụn.
  • Chờ khoảng 40 phút rồi rửa sạch lớp mủ đi.
  • Thực hiện mỗi ngày một lần và tránh để vùng da bị mụn tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
  1. Cách trị mụn cóc tại nhà bằng lá tía tô:
  • Làm sạch da, chườm mụn cóc bằng nước nóng để loại bỏ lớp da sần sùi.
  • Lấy lá tía tô, giã nát hoặc xay nhuyễn, sau đó vắt lấy nước cốt.
  • Chấm nước cốt lên mụn, đặt bã lá lên trên và cố định bằng băng gạc.
  • Giữ qua đêm và rửa sạch vào sáng hôm sau.
  1. Cách trị mụn cóc bằng kết hợp lá tía tô và nha đam:
  • Giã nhuyễn lá tía tô và lấy gel từ một nhánh nha đam.
  • Trộn đều hai thành phần và bôi hỗn hợp này lên nơi bị mụn cóc.
  • Cố định lại bằng băng gạc và để qua đêm, sau đó rửa sạch vào sáng hôm sau.
  1. Cách trị mụn cóc bằng lá tía tô kết hợp với kem đánh răng:
  • Rửa sạch lá tía tô và giã nhuyễn, sau đó trộn với kem đánh răng hoặc vôi sống.
  • Đắp hỗn hợp lên mụn cóc, cố định bằng băng gạc và để qua đêm.
  • Rửa sạch vào sáng hôm sau.

Dược sĩ chia sẻ một số cách trị mụn cóc bằng Y học cổ truyền

       Một số cách trị bằng dân gian khác như:

  1. Cách trị mụn cóc tại nhà bằng tỏi: Với hàm lượng Allicin cao, một kháng sinh thực vật có khả năng sát trùng, cùng với hoạt tính kháng viêm của tỏi, phương pháp này có thể giúp ngăn chặn sự lây lan và phát triển của các mầm bệnh. Để thực hiện cách trị mụn cóc này, bạn chỉ cần chuẩn bị 2 đến 3 tép tỏi tươi, giã nát và đắp trực tiếp lên nốt mụn cóc. Để yên trong khoảng 2 đến 3 giờ rồi rửa sạch lại. Thực hiện mỗi ngày trong vòng 3 đến 4 tuần để đạt được hiệu quả tốt nhất.
  2. Cách trị mụn cóc tại nhà dân gian với lô hội: Lô hội, hay nha đam, với tính mát, vị đắng, có khả năng giảm viêm, hỗ trợ hồi phục da và chống viêm, có thể được sử dụng để trị mụn cóc. Dùng nước muối sinh lý hoặc nước muối pha loãng làm sạch và mềm nhẹ mụn cóc, sau đó thoa phần gel lô hội trực tiếp lên vị trí bị mụn cóc và cố định lại bằng gạc y tế. Giữ yên trong khoảng 3 giờ, rồi rửa sạch. Thực hiện mỗi ngày 2 lần, trong 4 tuần, để thấy được sự giảm nhẹ.
  3. Vỏ chuối xanh trị mụn cóc: Vỏ chuối xanh chứa nhiều dưỡng chất như Vitamin C, E, kẽm, sắt, kali, mangan, lutein và carotenoids, giúp làm dịu da, chống viêm và mờ thâm sẹo. Ngâm vùng da có mụn cóc vào nước muối ấm khoảng 20 phút, sau đó loại bỏ lớp da chết và đắp nát vỏ chuối xanh lên mụn, cố định lại bằng băng gạc và để qua đêm.
  4. Cách trị mụn cóc tại nhà bằng mầm khoai tây tươi: Cắt mầm khoai tây, rửa sạch và chà xát lên vùng da bị mụn cóc nhiều lần trong ngày. Thực hiện liên tục trong nhiều tuần để có kết quả tốt nhất. Phương pháp này, mặc dù ít được biết đến, nhưng có thể giúp giảm thiểu những nốt mụn cóc một cách hiệu quả.

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo!

Chuyên mục
Bệnh Học Chuyên Khoa

Sinh lý bệnh hẹp eo động mạch chủ là gì?

Hẹp eo động mạch chủ (Coarctation of the Aorta) là tình trạng nơi đoạn mạch chủ của động mạch chủ bị co thắt hoặc hẹp đột ngột, tạo ra một chướng ngại cho sự lưu thông máu từ tim đến phần dưới của cơ thể. Dưới đây là nội dung chi tiết về nội dung của hẹp eo động mạch chủ.

 Sinh lý bệnh hẹp eo động mạch chủ là gì?

Hẹp eo động mạch chủ có sinh lý bệnh  ra sao?

Hẹp eo động mạch chủ thường xuất hiện ở vị trí gần đầu của động mạch chủ ngực, ngay sau khi nó bắt đầu từ động mạch dưới đòn trái và ở bên ngoài của ống động mạch. Hẹp eo động mạch chủ hiếm khi ảnh hưởng đến động mạch chủ bụng. Trong thời kỳ thai nghén và trước khi ống động mạch đóng lại, hầu hết lượng máu chảy qua eo động mạch thông qua ống động mạch. Hẹp eo có thể xuất hiện độc lập hoặc kết hợp với các dị tật bẩm sinh khác như van động mạch chủ hai lá, thông liên thất, hẹp động mạch chủ, còn ống động mạch, van hai lá bất thường, và phình mạch não. Phình động mạch thường xuất hiện ở khu vực hẹp eo và thường được gọi là phình mạch dạng quả mọng.

Bệnh có hai hậu quả chính:

  1. Tăng áp lực động mạch phía trước vùng hẹp.
  2. Giảm tưới máu sau vùng hẹp.

Tăng áp lực gây phì đại thất trái và tăng huyết áp ở phần trên của cơ thể, bao gồm cả não. Giảm tưới máu ảnh hưởng đến cơ quan ổ bụng và chi dưới, làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn ruột.

Cuối cùng, chênh lệch áp lực có thể tăng cường tuần hoàn máu qua các đường bên, như động mạch liên sườn, động mạch vú trong, nhanh động mạch vai, và các động mạch khác, để đáp ứng nhu cầu máu ở vùng bụng và chi dưới.

Nếu không được điều trị, Hẹp eo động mạch chủ có thể dẫn đến các bệnh lý tuần hoàn tim mạch khác như: phì đại thất trái, suy tim, mạch máu bàng hệ, viêm nội tâm mạc vi khuẩn, xuất huyết não, và các vấn đề tim mạch do tăng huyết áp trong quá trình phát triển. Người mắc bệnh có nguy cơ nứt động mạch chủ sau này hoặc khi mang thai, đặc biệt là ở động mạch chủ lên. Dữ liệu mới cho thấy nguy cơ này ít có thể là kết quả trực tiếp của hẹp eo, mà có thể liên quan đến van động mạch chủ hai lá và các vấn đề cơ bản khác.

Triệu chứng hẹp eo động mạch chủ

Triệu chứng và dấu hiệu của sự co giãn động mạch chủ có thể biểu hiện như sau:

  1. Sốc tuần hoàn và suy thận: Trong trường hợp hẹp eo động mạch chủ đáng kể, có thể xuất hiện sốc tuần hoàn kèm theo suy thận, biểu hiện qua các vấn đề thiểu niệu hoặc không đủ tiểu niệu. Nhiễm toan chuyển hóa cũng có thể phát triển trong vòng 7 đến 10 ngày đầu tiên của cuộc sống.
  2. Triệu chứng sơ sinh: Trẻ sơ sinh mắc hẹp eo nghiêm trọng thường có triệu chứng nặng ngay từ khi ống động mạch co thắt hoặc đóng lại.
  3. Triệu chứng ở trẻ em: Hẹp eo ít nghiêm trọng có thể không có triệu chứng trong giai đoạn sơ sinh, nhưng ở trẻ em, có thể xuất hiện các triệu chứng như nhức đầu, đau ngực, mệt mỏi và yếu chân khi hoạt động.
  4. Tăng huyết áp: Tăng huyết áp cấp cao thường xảy ra, nhưng suy tim hiếm khi phát triển sau giai đoạn sơ sinh.
  5. Xuất huyết não: Trong trường hợp hiếm khi, phình mạch não có thể bị vỡ gây xuất huyết dưới nhện hoặc xuất huyết trong nhu mô não.
  6. Kết quả khám lâm sàng: Các dấu hiệu khám lâm sàng bao gồm mạch nảy mạch và tăng huyết áp ở các chi trên, mạch bẹn yếu hoặc chậm trễ, và chênh lệch huyết áp giữa chi trên và chi dưới.
  7. Tiếng thổi tâm thu và âm thanh tống máu: Tiếng thổi tâm thu có thể xuất hiện phía trên xương ức trái và đôi khi nghe rõ ở phía sau vùng liên bả vai. Âm thanh tống máu tâm thu có thể xuất hiện ở đỉnh nếu cũng có van động mạch chủ hai lá. Có thể có tiếng thổi liên tục do giãn động mạch liên sườn, nghe ở vùng khoang liên sườn.
  8. Hội chứng Turner ở phụ nữ có thương tổn: Phụ nữ mắc bệnh có thể phát triển hội chứng Turner, một tình trạng liên quan đến tổn thương của một hoặc hai kết nối giống nhau của một trong hai nhiễm sắc thể X.

Sinh lý bệnh hẹp eo động mạch chủ là gì?

Chẩn đoán hẹp eo động mạch chủ

Chẩn đoán hẹp eo động mạch chủ của động mạch chủ thường được thực hiện thông qua các phương pháp sau:

  1. X-quang ngực và ECG:
    • X-quang ngực có thể thể hiện dấu hiệu số 3 ở trung thất trên bên trái và mô tả kích thước của tim.
    • ECG thường cho thấy phì đại thất trái, nhưng cũng có thể là bình thường.
  2. Siêu âm tim hoặc chụp CT hoặc MR:
    • Siêu âm tim 2 chiều với lưu lượng màu và nghiên cứu Doppler thường được sử dụng để xác định chẩn đoán và đánh giá hẹp eo động mạch chủ.
    • Chụp CT hoặc MR mạch có thể được thực hiện, đặc biệt là ở bệnh nhân có độ tuổi cao hơn và khi cửa sổ siêu âm tim không đạt đến mức tối ưu.
  3. Khám lâm sàng:
    • Đo huyết áp ở cả 4 chi và so sánh biên độ mạch ở cánh tay và ở đùi thường được thực hiện để hỗ trợ chẩn đoán.
    • Chụp X-quang ngực và điện tâm đồ cũng là phương tiện hỗ trợ trong quá trình chẩn đoán.

X-quang ngực thường cho thấy dấu hiệu số 3 ở trung thất trên bên trái, và kích thước của tim có thể bình thường, trừ khi có sự phát triển suy tim. Dấu hiệu của động mạch liên sườn bị giãn có thể dẫn đến mòn xương sườn từ thứ 3 đến thứ 8, tạo ra vết khía ở xương sườn. Tuy nhiên, dấu hiệu này thường hiếm khi xuất hiện trước 5 tuổi.

ECG thường thể hiện phì đại thất trái, nhưng có thể là bình thường. Do sự thay đổi tuần hoàn của thai nhi do sự hiện diện của lỗ hẹp, trẻ sơ sinh và trẻ sơ sinh bị hẹp nhiều thường có phì đại thất phải nhiều hơn so với phì đại thất trái.

Chuyên mục
Bệnh Học Chuyên Khoa

Viêm mũi dị ứng ở trẻ em: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm mũi dị ứng ở trẻ em do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Vậy khi trẻ bị viêm mũi dị ứng thì cha mẹ nên làm gì, hãy tham khảo thông tin trong bài viết sau đây!Viêm mũi dị ứng ở trẻ em: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Nguyên nhân gây viêm mũi dị ứng ở trẻ em

Nguyên nhân gây viêm mũi dị ứng ở trẻ em xuất phát từ sự viêm nhiễm của niêm mạc mũi, là kết quả của tiếp xúc với các dị nguyên bên trong hoặc ngoài cơ thể. Khi tiếp xúc với các dị nguyên này, cơ thể phản ứng bằng cách giải phóng histamin, gây sưng, ngứa, và tạo ra chất lỏng tích tụ trong niêm mạc mũi.

Tình trạng bệnh nhi khoa cụ thể là bệnh viêm mũi dị ứng ở trẻ em phần nào đó tạo ra sự không thoải mái, đôi khi dẫn đến tình trạng lười ăn và quấy khóc.

Thời tiết lạnh, không khí ô nhiễm, và sức đề kháng yếu có thể làm tăng nguy cơ viêm mũi dị ứng ở trẻ em. Các triệu chứng nhận biết bao gồm hắt hơi, ngứa mũi, sổ mũi, và việc trẻ quấy khóc nhiều, đặc biệt là vào ban đêm. Nếu không được điều trị đúng cách, tình trạng này có thể gặp biến chứng thành viêm xoang, viêm họng, và các vấn đề khác.

Hiện nay, viêm mũi dị ứng được phân loại thành hai loại chính:

  1. Viêm mũi dị ứng theo mùa:
    • Nguyên nhân chủ yếu bao gồm bụi, phấn hoa, lông chó mèo, và bào tử nấm.
    • Thường xuyên xuất hiện vào mùa đông và mùa xuân, khi phấn hoa lưu hành nhiều và độ ẩm không khí cao làm nấm mốc phát triển.
  2. Viêm mũi dị ứng quanh năm:
    • Các trẻ có cơ địa dị ứng và tiếp xúc với các tác nhân môi trường không ổn định có thể phải đối mặt với tình trạng này suốt năm.
    • Quan trọng để xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh nhằm ngăn chặn việc trẻ tái phát nhiều lần, có thể là do lông chó mèo, thực phẩm, phấn hoa, và các nguyên tác khác.

Cách xử lý khi bé mắc viêm mũi dị ứng

Khi nhận thấy bé có dấu hiệu của viêm mũi, cha mẹ cần đưa bé đến thăm bác sĩ thay vì tự y áp dụng các loại thuốc.

Đặc biệt, trẻ nhỏ là nhóm đối tượng cần chú ý khi sử dụng bất kỳ loại thuốc hoặc thực phẩm chức năng nào. Mục tiêu của quá trình điều trị là giảm thiểu triệu chứng bằng cách sử dụng thuốc với ít tác dụng phụ nhất.

Ngoài ra, việc xác định nguyên nhân gây dị ứng cho bé là rất quan trọng, giúp hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh, ngăn chặn tình trạng trở nên nặng hơn và nguy cơ tái phát nhiều lần. Các nguyên nhân thường gặp có thể là lông chó, mèo, phân chim, hoặc khói bụi.

Hiện nay, có nhiều loại thuốc được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng ở trẻ, bao gồm hai nhóm chính: thuốc dùng tại chỗ và thuốc uống.

Thuốc dùng tại chỗ:

Dung dịch Natri Clorid 0.9% (NaCl), còn được biết đến như nước muối sinh lý, có thể được sử dụng làm thuốc nhỏ mũi thường xuyên cho trẻ. Loại dung dịch này an toàn và có khả năng làm sạch mũi, giúp làm loãng dịch mũi một cách hiệu quả. Ngoài ra, trẻ cũng có thể sử dụng NaCl dưới dạng phun xịt để làm sạch và thông mũi.

Thuốc xịt mũi Glucocorticoid: Các loại như Becotide, Nasacort, hay Flixonase có thể được sử dụng trong các đợt viêm mũi dị ứng. Tuy nhiên, không nên sử dụng chúng lâu dài vì có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ, đặc biệt là gây suy tuyến thượng thận.

Thuốc nhỏ mũi co mạch: các loại như oxymetazolin, naphazolin được thường xuyên sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng. Tuy nhiên, cha mẹ không nên tự ý sử dụng chúng cho trẻ vì tác dụng phụ có thể gây tím tái, choáng, khó thở. Việc sử dụng thuốc này cho trẻ cần được hướng dẫn bởi bác sĩ.

Thuốc uống:

  1. Thuốc uống kháng histamin: Các thuốc như loratadin, clorpheniramin, cetirizin được sử dụng để trị viêm mũi dị ứng, giảm triệu chứng sổ mũi, nhầy mũi, ngứa mũi, và chảy nước mắt. Tuy nhiên, chúng không giúp cải thiện tình trạng nghẹt mũi.
  2. Thuốc uống kháng sinh: Chỉ được sử dụng khi trẻ mắc viêm mũi dị ứng liên quan đến nhiễm khuẩn, và không nên tự y áp dụng cho trẻ.
  3. Thuốc uống glucocorticoid: Thường được dùng trong các trường hợp viêm mũi, viêm xoang nặng, mạn tính, khi trẻ không phản ứng với các loại thuốc khác.

Lưu ý:

  • Thuốc uống cường giao cảm như phenylephrine, ephedrin, pseudoephedrin thường được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng ở người lớn, nhưng không nên sử dụng cho trẻ.
Viêm mũi dị ứng ở trẻ em: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Cách phòng ngừa viêm mũi dị ứng ở trẻ

  1. Rửa mũi bằng nước muối sinh lý: Dùng nước muối sinh lý để rửa mũi cho trẻ hàng ngày, đặc biệt sau khi trẻ ra ngoài hoặc ở ngoài trời lạnh.
  2. Dọn dẹp sạch sẽ phòng ốc:
    • Đảm bảo môi trường sống trong lành bằng cách dọn dẹp sạch sẽ phòng ốc.
    • Lúc trước khi đi ngủ, sử dụng khăn ấm để lau sạch 2 bên cánh mũi giúp trẻ dễ ngủ hơn.
  3. Hạn chế trồng hoa và nuôi chó mèo:
    • Nếu dị nguyên gây viêm mũi dị ứng là lông chó mèo hoặc phấn hoa, hạn chế tiếp xúc của trẻ với chúng.
  4. Vệ sinh răng miệng:
    • Đảm bảo răng miệng sạch sẽ cho trẻ trước khi đi ngủ và sau khi thức dậy.
    • Dạy trẻ cách đánh răng và sử dụng nước súc miệng để duy trì sức khỏe của đường hô hấp và răng miệng.
  5. Tăng cường sức đề kháng:
    • Bổ sung chế độ dinh dưỡng đầy đủ, nhiều rau củ và hoa quả, đặc biệt là vitamin C.
    • Giữ giấc ngủ đều đủ giờ mỗi ngày để củng cố sức đề kháng, giúp trẻ chống lại tác nhân gây bệnh và viêm mũi dị ứng.
  6. Giữ ấm cơ thể vào những ngày giao mùa:
    • Trong những ngày giao mùa, đặc biệt cần chú ý giữ ấm cơ thể cho trẻ, giảm nguy cơ bị bệnh và viêm mũi dị ứng.
Chuyên mục
Bệnh Học Chuyên Khoa

Bệnh OCD: Nguyên nhân và triệu chứng nhận biết

OCD là viết tắt của “Obsessive-Compulsive Disorder” trong tiếng Anh, tạm dịch là “Rối loạn ám ảnh cưỡng chế và hành vi.” Hãy tìm hiểu nguyên nhân và triệu chứng nhận biết OCD qua bài sau đây!

Bệnh OCD: Nguyên nhân và triệu chứng nhận biết

OCD là bệnh gì?

Đây là một loại rối loạn tâm thần được đặc trưng bởi hai đặc điểm chính:

  1. Ám Ảnh (Obsessions): Đây là những ý tưởng, suy nghĩ, hoặc hình ảnh không mong muốn và gây lo lắng mạnh mẽ. Những ý tưởng này thường xuất hiện liên tục và khó kiểm soát.
  2. Cưỡng Chế (Compulsions): Đây là hành vi lặp đi lặp lại mà người mắc bệnh thực hiện để giảm bớt lo sợ hoặc lo lắng từ những ý tưởng ám ảnh. Tuy nhiên, những hành vi này thường không mang lại giải quyết lâu dài và có thể làm tăng cảm giác hoặc năng lực làm việc của người mắc bệnh.

Ví dụ, một người có thể có ám ảnh về việc làm tổn thương người khác, và để giảm bớt lo lắng, họ có thể thực hiện các hành vi cưỡng chế như kiểm tra cửa sổ nhiều lần, rửa tay liên tục, hoặc sắp xếp đồ đạc theo cách cụ thể.

OCD có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng hoạt động hàng ngày của người mắc bệnh. Điều trị bệnh lý thần kinh thường bao gồm sự kết hợp giữa tâm lý trị liệu và, đôi khi, thuốc trợ thải serotonin (SSRI).

Triệu chứng OCD như thế nào?

Triệu chứng của Obsessive-Compulsive Disorder (OCD) có thể biến đổi đáng kể giữa các cá nhân, nhưng chúng thường bao gồm các yếu tố sau:

  1. Ám Ảnh (Obsessions):
  2. Nỗi sợ hoặc lo ngại quá mức: Ám ảnh thường liên quan đến nỗi sợ hoặc lo ngại quá mức về mất an toàn, sự lụy tình, hoặc việc kiểm soát.
  3. Suy nghĩ không mong muốn: Suy nghĩ, ý tưởng, hoặc hình ảnh không mong muốn và khó chịu thường xuyên xuất hiện trong tâm trí.
  4. Cưỡng Chế (Compulsions):
  5. Hành vi lặp lại: Có những hành động hoặc hành vi cưỡng chế được thực hiện để giảm bớt lo ngại liên quan đến ám ảnh. Ví dụ như kiểm tra, đếch, rửa tay, sắp xếp đồ đạc.
  6. Thời gian và công sức lớn: Những hành động cưỡng chế thường mất nhiều thời gian và năng lực, làm ảnh hưởng đến công việc hàng ngày và chất lượng cuộc sống.
  7. Khó Chịu và Khó Chấp Nhận:
  8. Khó chịu: Người mắc OCD thường cảm thấy rất khó chịu và lo lắng khi họ không thể thực hiện những hành động cưỡng chế.
  9. Sự khó chấp nhận của bản thân: Họ có thể cảm thấy bất an, tự trách bản thân vì không kiểm soát được suy nghĩ và hành vi của mình.
  10. Ảnh Hưởng Đến Cuộc Sống Hàng Ngày:
  11. Sự ảnh hưởng đến công việc và học tập: OCD có thể làm giảm hiệu suất làm việc và học tập.
  12. Mối quan hệ xã hội và gia đình: Tác động tiêu cực đến mối quan hệ xã hội và gia đình.

Lưu Ý:

  • Các triệu chứng thường xuất hiện và biến thiên theo thời gian.
  • Không phải mọi người có các suy nghĩ cưỡng chế đều mắc OCD. Để được chẩn đoán, triệu chứng phải gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày và được duy trì ít nhất một giờ mỗi ngày.

Nếu bạn hoặc ai đó bạn biết có các triệu chứng tương tự, quan trọng nhất là tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp từ bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý.

Bệnh OCD

Nguyên nhân gây bệnh OCD là gì?

Nguyên nhân chính của bệnh OCD hiện vẫn chưa được hiểu rõ, nhưng có nhiều yếu tố có thể đóng vai trò trong sự phát triển của rối loạn này. Dưới đây là một số yếu tố có thể góp phần vào việc gây bệnh OCD:

  1. Yếu Tố Di Truyền:

Yếu tố di truyền đóng một vai trò quan trọng trong việc xuất hiện của OCD. Nếu có người thân trong gia đình mắc OCD, có khả năng cao hơn rằng người khác trong gia đình cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người không có người thân nào mắc.

  1. Yếu Tố Nơi Cư Trú:

Môi trường cư trú cũng có thể đóng một vai trò. Có nghiên cứu chỉ ra rằng những người sống ở những thành phố lớn có tỷ lệ cao hơn về mức độ lo lắng và OCD.

  1. Thay Đổi Hóa Học Não:

Có một số thay đổi hóa học não, đặc biệt là liên quan đến serotonin, dopamine, và glutamate, có thể gắn liền với sự xuất hiện của OCD. Thuốc chống trầm cảm như SSRIs (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors) thường được sử dụng để điều trị OCD, ngụ ý rằng có sự liên quan giữa serotonin và triệu chứng của bệnh.

  1. Stress và Trauma:

Stress và trauma tâm lý có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện OCD hoặc làm tăng cường các triệu chứng nếu đã mắc bệnh. Các sự kiện gây sốc, kỳ nghỉm ngợi, hoặc tình trạng căng thẳng có thể kích thích sự xuất hiện của OCD.

  1. Yếu Tố Nhiễm Trùng:

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng nhiễm trùng nặng như nhiễm khuẩn Streptococcus pyogenes có thể gắn liền với một số trường hợp của rối loạn cơ bản của trẻ em, gọi là “PANDAS” (Pediatric Autoimmune Neuropsychiatric Disorders Associated with Streptococcal Infections).

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các người mắc OCD đều phải trải qua các yếu tố trên và mỗi trường hợp có thể khác nhau. Đối thoại và hỗ trợ từ các chuyên gia y tế tâm lý là quan trọng để hiểu và điều trị hiệu quả.

Exit mobile version