Chuyên mục
Bệnh Thường Gặp

Kháng sinh có được sử dụng trong điều trị các bệnh lý ung thư không?

Trong quá trình điều trị hoặc chăm sóc bệnh nhân ung thư, kháng sinh cũng được sử dụng trong một số trường hợp nhất định. Điều này gây ra thắc mắc cho nhiều người: Liệu kháng sinh có vai trò gì trong điều trị ung thư không?

Kháng sinh có được sử dụng trong điều trị các bệnh lý ung thư không?

Bài viết này sẽ giúp làm rõ vai trò của kháng sinh trong quá trình điều trị các bệnh lý ung thư. Được chia sẻ bởi các dược sĩ Cao đẳng Dược Hà Nội – Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur

1. Kháng sinh là gì?

Kháng sinh là các hợp chất hóa học được sử dụng để tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Chúng có thể được sản xuất tự nhiên từ vi sinh vật (như penicillin từ nấm Penicillium), bán tổng hợp hoặc tổng hợp hoàn toàn. Kháng sinh không có tác dụng đối với virus, nấm hay ký sinh trùng.

Trong y học, kháng sinh đóng vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, ung thư không phải là bệnh nhiễm khuẩn, vậy tại sao kháng sinh lại được sử dụng trong điều trị ung thư?

2. Kháng sinh không trực tiếp điều trị ung thư

Điều quan trọng cần khẳng định: Kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư hay làm chậm quá trình phát triển của khối u. Chúng không phải là thuốc điều trị ung thư theo nghĩa truyền thống như hóa trị hay liệu pháp miễn dịch. Tuy nhiên, kháng sinh lại đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong quá trình điều trị ung thư vì những lý do sau:

2.1. Phòng ngừa và điều trị nhiễm khuẩn thứ phát

Bệnh nhân mắc bệnh thường gặp như ung thư, đặc biệt là những người đang điều trị bằng hóa trị hoặc xạ trị, thường có hệ miễn dịch suy yếu nghiêm trọng. Quá trình này làm giảm số lượng bạch cầu trung tính – các tế bào miễn dịch quan trọng giúp chống lại nhiễm khuẩn. Tình trạng này được gọi là suy giảm bạch cầu trung tính (neutropenia), làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng.

Trong những trường hợp này, kháng sinh được sử dụng để:

  • Phòng ngừa (prophylactic antibiotics): Đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao bị nhiễm trùng, bác sĩ có thể kê đơn kháng sinh để phòng ngừa trước khi nhiễm khuẩn xảy ra. Điều này đặc biệt quan trọng trong các đợt điều trị hóa trị mạnh làm suy giảm miễn dịch sâu.
  • Điều trị (therapeutic antibiotics): Khi bệnh nhân ung thư mắc các bệnh nhiễm khuẩn (viêm phổi, nhiễm trùng máu, viêm da, viêm nội tạng, v.v.), kháng sinh là giải pháp cấp cứu để kiểm soát nhiễm trùng và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

2.2. Hỗ trợ trong các ca phẫu thuật điều trị ung thư

Nhiều bệnh nhân ung thư cần phẫu thuật để cắt bỏ khối u. Trong các ca phẫu thuật này, nguy cơ nhiễm trùng vết mổ là điều không thể tránh khỏi. Kháng sinh được sử dụng để:

  • Phòng ngừa nhiễm trùng vết mổ: Kháng sinh được tiêm trước, trong hoặc sau phẫu thuật để giảm nguy cơ nhiễm trùng hậu phẫu, giúp vết thương mau lành và tránh các biến chứng nguy hiểm.
  • Điều trị nhiễm trùng hậu phẫu: Nếu bệnh nhân có dấu hiệu nhiễm trùng sau phẫu thuật (sốt, tấy đỏ, mủ chảy từ vết mổ), kháng sinh sẽ được sử dụng để kiểm soát tình trạng này.

2.3. Điều trị các nhiễm khuẩn liên quan đến thiết bị y tế

Bệnh nhân ung thư nặng thường cần sử dụng các thiết bị y tế như catheter tĩnh mạch trung tâm, ống thông tiểu, ống thở máy… Các thiết bị này có thể trở thành nguồn lây nhiễm vi khuẩn. Kháng sinh giúp kiểm soát hoặc ngăn ngừa các tình trạng nhiễm khuẩn liên quan đến thiết bị y tế.

3. Một số loại kháng sinh đặc biệt được nghiên cứu cho ung thư

Mặc dù kháng sinh không trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư, một số loại kháng sinh đặc biệt lại có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư hoặc được sử dụng như một phần của liệu pháp chống ung thư.

3.1. Anthracyclines

  • Ví dụ: Doxorubicin, Daunorubicin
  • Cơ chế: Đây là nhóm kháng sinh có nguồn gốc từ vi khuẩn Streptomyces, nhưng lại được dùng như thuốc hóa trị. Chúng hoạt động bằng cách chặn đứng sự sao chép của DNA, từ đó tiêu diệt các tế bào ung thư.
  • Ứng dụng: Điều trị các loại ung thư như ung thư vú, bạch cầu, ung thư bàng quang và nhiều loại ung thư khác.

3.2. Actinomycin D (Dactinomycin)

  • Được chiết xuất từ vi khuẩn Streptomyces, Actinomycin D có tác dụng ức chế tổng hợp RNA, khiến tế bào ung thư không thể phát triển.
  • Ứng dụng: Điều trị ung thư mô mềm, ung thư tế bào mầm và một số loại sarcoma.

3.3. Bleomycin

  • Bleomycin là một loại kháng sinh có tác dụng phá vỡ DNA của tế bào ung thư.
  • Ứng dụng: Điều trị ung thư tinh hoàn, ung thư cổ tử cung, ung thư da và bệnh Hodgkin.

Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur đào tạo dược sĩ Cao đẳng Dược

4. Thách thức khi sử dụng kháng sinh ở bệnh nhân ung thư

Mặc dù kháng sinh có vai trò quan trọng trong hỗ trợ điều trị ung thư, việc sử dụng chúng cần hết sức thận trọng vì:

4.1. Tình trạng kháng thuốc kháng sinh

Việc sử dụng kháng sinh lâu dài hoặc không hợp lý có thể dẫn đến tình trạng vi khuẩn kháng thuốc. Đây là mối đe dọa nghiêm trọng vì bệnh nhân ung thư có hệ miễn dịch suy yếu, khi bị nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc sẽ rất khó điều trị và nguy cơ tử vong cao.

4.2. Tác dụng phụ của kháng sinh

Kháng sinh có thể gây ra nhiều tác dụng phụ như:

  • Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, chán ăn do mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột.
  • Tổn thương gan, thận: Một số loại kháng sinh gây độc cho gan và thận, đặc biệt là ở bệnh nhân đã có tổn thương cơ quan do hóa trị.
  • Phản ứng dị ứng: Từ nhẹ (phát ban) đến nặng (sốc phản vệ).

4.3. Tác động đến hệ vi khuẩn đường ruột và miễn dịch

Dược sĩ Cao đẳng Dược – Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur chia sẻ: Nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy hệ vi khuẩn đường ruột ảnh hưởng đến hiệu quả của liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư. Việc sử dụng kháng sinh kéo dài có thể làm mất cân bằng hệ vi khuẩn này, giảm hiệu quả của các liệu pháp điều trị ung thư tiên tiến.

Nguồn: benhhoc.edu.vn

Chuyên mục
Bệnh Thận Tiết Niệu

Chẩn đoán sỏi thận bằng các xét nghiệm cận lâm sàng

Chẩn đoán sỏi thận là một bước quan trọng để xác định tình trạng bệnh và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Để chẩn đoán chính xác sỏi thận, các bác sĩ thường dựa vào các xét nghiệm cận lâm sàng nhằm đánh giá tình trạng bệnh.

Chẩn đoán sỏi thận bằng các xét nghiệm cận lâm sàng

Dưới đây là những xét nghiệm cận lâm sàng phổ biến và cần thiết trong chẩn đoán sỏi thận và các bệnh lý thận tiết niệu.

1. Triệu chứng của sỏi thận

Dược sĩ Cao đẳng Dược chia sẻ: Sỏi thận thường gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào kích thước, vị trí và mức độ di chuyển của sỏi trong đường tiết niệu. Dưới đây là những triệu chứng phổ biến:

  • Đau vùng thắt lưng hoặc bụng dưới: Cơn đau quặn thận là dấu hiệu đặc trưng, thường xuất hiện đột ngột và dữ dội, lan xuống vùng háng và đùi.
  • Tiểu buốt, tiểu rắt: Sỏi di chuyển xuống niệu quản có thể gây kích thích bàng quang, dẫn đến tiểu khó, tiểu buốt hoặc tiểu rắt.
  • Tiểu ra máu: Khi sỏi làm tổn thương niêm mạc đường tiết niệu, nước tiểu có thể có màu hồng, đỏ hoặc nâu.
  • Tiểu đục, tiểu có mùi hôi: Sỏi gây nhiễm trùng đường tiết niệu, khiến nước tiểu có màu đục và mùi khó chịu.
  • Buồn nôn và nôn: Cơn đau quặn thận nghiêm trọng có thể kích thích dây thần kinh vùng bụng, dẫn đến buồn nôn hoặc nôn.
  • Sốt và ớn lạnh: Nếu sỏi thận gây nhiễm trùng, người bệnh có thể sốt cao kèm theo ớn lạnh.

Việc nhận biết các triệu chứng này giúp người bệnh chủ động thăm khám và thực hiện các xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán và điều trị kịp thời.

2. Xét nghiệm nước tiểu

Xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện các bất thường liên quan đến sự hình thành sỏi thận:

  • Tổng phân tích nước tiểu: Kiểm tra sự hiện diện của hồng cầu (tiểu máu), bạch cầu (dấu hiệu viêm nhiễm) và tinh thể khoáng chất.
  • Xét nghiệm pH nước tiểu: Đánh giá độ axit hoặc kiềm, giúp xác định loại sỏi (sỏi urat, sỏi cystin, sỏi calci phosphat…).
  • Xét nghiệm protein niệu: Phát hiện protein trong nước tiểu, đôi khi liên quan đến tổn thương thận.
  • Xét nghiệm vi sinh: Trong một số trường hợp, xét nghiệm này giúp phát hiện nhiễm trùng đường tiết niệu – một yếu tố có thể góp phần hình thành sỏi.

3. Xét nghiệm sinh hóa máu

Xét nghiệm này giúp đánh giá chức năng thận và các yếu tố liên quan đến sự hình thành sỏi:

  • Creatinine và ure: Phản ánh chức năng lọc của thận, chỉ số tăng cho thấy thận có thể bị ảnh hưởng.
  • Acid uric: Nồng độ cao có thể dẫn đến sự hình thành sỏi urat.
  • Calci máu: Tăng calci máu làm tăng nguy cơ hình thành sỏi calci.
  • Phosphat và các chất điện giải khác: Giúp đánh giá sự mất cân bằng khoáng chất, yếu tố góp phần tạo sỏi.
  • Xét nghiệm chức năng gan: Trong một số trường hợp, chức năng gan bất thường cũng có thể ảnh hưởng đến sự trao đổi chất và hình thành sỏi.

4. Xét nghiệm hình ảnh

Đây là nhóm xét nghiệm quan trọng nhất để xác định sự hiện diện, kích thước và vị trí của sỏi thận:

  • Siêu âm thận: Là phương pháp đơn giản, an toàn, giúp phát hiện sỏi thận và đánh giá tình trạng ứ nước.
  • Chụp X-quang hệ tiết niệu: Phát hiện sỏi cản quang như sỏi calci.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Cho hình ảnh chi tiết, độ chính xác cao, xác định được cả những viên sỏi nhỏ.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Ít được sử dụng nhưng hiệu quả trong một số trường hợp đặc biệt.
  • Chụp niệu đồ tĩnh mạch (IVU): Giúp đánh giá chức năng bài tiết của thận và mức độ tắc nghẽn nếu có.

Hình ảnh sỏi thận

5. Xét nghiệm phân tích sỏi

Dược sĩ Cao đẳng Dược Hà Nội cho hayKhi sỏi được đào thải ra ngoài, phân tích thành phần hóa học của sỏi giúp xác định nguyên nhân và phòng ngừa tái phát. Các loại sỏi phổ biến bao gồm sỏi calci, sỏi urat, sỏi cystin và sỏi struvite. Mỗi loại sỏi có nguyên nhân hình thành và phương pháp điều trị khác nhau, do đó việc phân tích thành phần sỏi rất quan trọng trong việc xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả.

Việc kết hợp các xét nghiệm cận lâm sàng này giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng sỏi thận, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả và phù hợp nhất. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể tư vấn các biện pháp phòng ngừa tái phát như điều chỉnh chế độ ăn uống, uống đủ nước và theo dõi sức khỏe định kỳ để đảm bảo chức năng thận hoạt động tốt.

Nguồn: benhhoc.edu.vn

Chuyên mục
Bệnh Thần Kinh

Rối loạn lưỡng cực nên uống thuốc gì?

Rối loạn lưỡng cực là một bệnh lý tâm thần đặc trưng bởi sự thay đổi bất thường về tâm trạng, năng lượng và khả năng hoạt động của người bệnh. Điều trị rối loạn lưỡng cực thường bao gồm việc sử dụng thuốc kết hợp với liệu pháp tâm lý để kiểm soát các triệu chứng.

Rối loạn lưỡng cực nên uống thuốc gì?

 Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu những loại thuốc thường được sử dụng để điều trị rối loạn lưỡng cực.

1. Thuốc ổn định tâm trạng

Thuốc ổn định tâm trạng là nhóm thuốc chính được sử dụng trong điều trị rối loạn lưỡng cực. Những loại thuốc này giúp kiểm soát các giai đoạn hưng cảm (mania) và trầm cảm, đồng thời ngăn ngừa tái phát.

  • Lithium:
    Lithium là một trong những loại thuốc được sử dụng phổ biến và lâu đời nhất để điều trị rối loạn lưỡng cực. Thuốc này có hiệu quả trong việc ngăn ngừa cả giai đoạn hưng cảm và trầm cảm, nhưng cần theo dõi nồng độ trong máu để tránh tác dụng phụ như suy giáp hoặc tổn thương thận.
  • Valproate (Depakote):
    Valproate thường được sử dụng cho những bệnh nhân không đáp ứng tốt với lithium hoặc có triệu chứng hưng cảm nghiêm trọng.
  • Carbamazepine và Lamotrigine:
    Carbamazepine được chỉ định cho những trường hợp khó kiểm soát, trong khi lamotrigine hiệu quả hơn trong điều trị giai đoạn trầm cảm.

2. Thuốc chống loạn thần

Dược sĩ Cao đẳng Dược Hà Nội – Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur chia sẻ: Thuốc chống loạn thần thường được chỉ định trong các trường hợp bệnh nhân bị rối loạn lưỡng cực kèm theo triệu chứng loạn thần (ảo giác, hoang tưởng) hoặc khi giai đoạn hưng cảm nghiêm trọng.

  • Olanzapine (Zyprexa):
    Olanzapine được sử dụng để kiểm soát nhanh các triệu chứng hưng cảm và thường kết hợp với thuốc ổn định tâm trạng.
  • Quetiapine (Seroquel):
    Quetiapine có tác dụng tốt trong cả hai giai đoạn hưng cảm và trầm cảm, đồng thời giảm nguy cơ tái phát.
  • Risperidone, Aripiprazole, và Ziprasidone:
    Đây là các thuốc chống loạn thần thế hệ mới, ít tác dụng phụ hơn các thế hệ cũ, thường được sử dụng để kiểm soát cơn hưng cảm.

3. Thuốc chống trầm cảm

Mặc dù thuốc chống trầm cảm được sử dụng để điều trị giai đoạn trầm cảm trong rối loạn lưỡng cực, chúng thường không được dùng đơn độc vì có nguy cơ kích hoạt giai đoạn hưng cảm.

  • SSRI (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors):
    Các thuốc như fluoxetine (Prozac) hoặc sertraline (Zoloft) có thể được dùng kết hợp với thuốc ổn định tâm trạng.
  • SNRI (Serotonin-Norepinephrine Reuptake Inhibitors):
    Venlafaxine và duloxetine là những lựa chọn khác, nhưng cần cẩn trọng hơn vì chúng có nguy cơ gây hưng cảm cao hơn SSRI.

4. Benzodiazepines

Dược sĩ Cao đẳng Dược chia sẻ: Trong một số trường hợp cấp tính, benzodiazepines như lorazepam hoặc clonazepam có thể được sử dụng để giảm lo âu hoặc cải thiện giấc ngủ, nhưng chỉ nên dùng ngắn hạn để tránh lệ thuộc thuốc.

5. Những lưu ý khi dùng thuốc điều trị

  • Tuân thủ điều trị:
    Rối loạn lưỡng cực là một bệnh lý mãn tính, việc tuân thủ điều trị dài hạn là rất quan trọng để duy trì tình trạng ổn định.
  • Theo dõi tác dụng phụ:
    Một số thuốc điều trị rối loạn lưỡng cực có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, như tăng cân, buồn nôn, run rẩy, hoặc rối loạn chức năng gan và thận. Người bệnh cần được kiểm tra sức khỏe định kỳ.
  • Tránh tự ý ngừng thuốc:
    Việc tự ý ngừng thuốc có thể dẫn đến tái phát triệu chứng hoặc tình trạng nặng hơn. Bất kỳ thay đổi nào trong điều trị đều cần tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur đào tạo Dược sĩ Cao đẳng Dược

6. Kết hợp với các phương pháp không dùng thuốc

Ngoài việc dùng thuốc, liệu pháp tâm lý và thay đổi lối sống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị rối loạn lưỡng cực:

  • Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) giúp bệnh nhân nhận diện và thay đổi các suy nghĩ tiêu cực.
  • Giữ lịch trình sinh hoạt ổn định, bao gồm giờ giấc ăn uống, ngủ nghỉ và vận động đều đặn, giúp kiểm soát tâm trạng tốt hơn.

Rối loạn lưỡng cực là một bệnh lý phức tạp, nhưng có thể kiểm soát được nếu được điều trị đúng cách. Các loại thuốc như lithium, thuốc chống loạn thần, và thuốc chống trầm cảm là những lựa chọn phổ biến để giảm triệu chứng và ngăn ngừa tái phát. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, việc phối hợp giữa thuốc, liệu pháp tâm lý, và thay đổi lối sống là vô cùng cần thiết. Quan trọng nhất, người bệnh cần kiên trì và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong điều trị.

Nguồn:  benhhoc.edu.vn

Chuyên mục
Bệnh Nhi Khoa

Dược sĩ chia sẻ cách phòng tránh rối loạn tiêu hóa ở trẻ nhỏ

Rối loạn tiêu hóa là tình trạng phổ biến ở trẻ nhỏ, do hệ tiêu hóa của trẻ còn non nớt và nhạy cảm. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau bụng, tiêu chảy, táo bón, chướng bụng và khó tiêu.

Dược sĩ chia sẻ cách phòng tránh rối loạn tiêu hóa ở trẻ nhỏ

1. Duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối

Dược sĩ Cao đẳng Dược Hà Nội cho hay: Chế độ ăn uống là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tiêu hóa của trẻ. Để phòng tránh rối loạn tiêu hóa, cha mẹ cần đảm bảo cung cấp đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng bao gồm protein, chất béo, vitamin, khoáng chất và chất xơ.

  • Bổ sung rau củ và hoa quả: Rau củ và hoa quả giàu chất xơ, giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru hơn, ngăn ngừa táo bón và hỗ trợ vi khuẩn có lợi trong ruột phát triển.
  • Tránh đồ ăn chế biến sẵn: Thực phẩm chứa nhiều đường, chất béo xấu và chất bảo quản có thể gây khó tiêu và làm rối loạn hoạt động của hệ tiêu hóa. Cha mẹ nên ưu tiên cho trẻ ăn các thực phẩm tươi, ít chế biến, giàu chất dinh dưỡng.

2. Tạo thói quen ăn uống đúng giờ và hợp lý

Thói quen ăn uống không đều đặn có thể gây ra rối loạn tiêu hóa ở trẻ. Việc cho trẻ ăn đúng giờ, đủ bữa và không ăn quá no là một cách giúp hệ tiêu hóa hoạt động ổn định.

  • Không ép trẻ ăn quá nhiều: Ép trẻ ăn quá nhiều có thể gây khó tiêu, nôn mửa hoặc tiêu chảy. Cha mẹ nên lắng nghe tín hiệu no của trẻ và điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp.
  • Tạo thói quen ăn chậm, nhai kỹ: Ăn chậm và nhai kỹ giúp thức ăn được tiêu hóa tốt hơn, giảm áp lực lên dạ dày và ruột.

3. Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm

Thực phẩm bị nhiễm khuẩn hoặc chế biến không đúng cách là nguyên nhân chính gây rối loạn tiêu hóa, đặc biệt là tiêu chảy. Để ngăn ngừa tình trạng này, cha mẹ cần đảm bảo thực phẩm cho trẻ luôn sạch sẽ và an toàn.

  • Rửa tay trước khi ăn: Trẻ nhỏ thường tiếp xúc với nhiều đồ vật bẩn, vi khuẩn dễ bám vào tay và theo vào miệng khi ăn. Vì vậy, rửa tay sạch trước khi ăn là một thói quen quan trọng để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường ruột.
  • Chế biến thực phẩm đúng cách: Thực phẩm sống hoặc chưa chín kỹ có thể chứa vi khuẩn gây bệnh. Cha mẹ nên nấu chín thực phẩm và bảo quản ở nhiệt độ phù hợp để tránh nhiễm khuẩn.

4. Hạn chế cho trẻ ăn quá nhiều đồ ngọt

Bác sỹ các trường Cao đẳng Dược Hà Nội cho biết: Đường và các sản phẩm chứa nhiều đường như bánh kẹo, nước ngọt có thể làm hại hệ tiêu hóa của trẻ. Chúng tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại phát triển, gây ra các vấn đề như đầy bụng, tiêu chảy và khó tiêu. Thay vì cho trẻ ăn quá nhiều đồ ngọt, cha mẹ có thể thay thế bằng các loại hoa quả tươi hoặc sữa chua chứa probiotic để hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe đường ruột.

5. Khuyến khích trẻ vận động

Vận động thường xuyên không chỉ tốt cho sự phát triển thể chất mà còn giúp cải thiện chức năng tiêu hóa. Các hoạt động như chạy nhảy, đạp xe, hoặc thậm chí chỉ là các trò chơi đơn giản giúp kích thích hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả, ngăn ngừa táo bón và các vấn đề về tiêu hóa.

Cha mẹ nên khuyến khích trẻ vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày. Điều này không chỉ giúp tiêu hóa tốt hơn mà còn giúp trẻ ngủ ngon hơn, từ đó cải thiện sức khỏe tổng thể.

6. Cho trẻ uống đủ nước

Nước đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa, giúp làm mềm phân và ngăn ngừa táo bón cũng như các bệnh lý nhi khoa khác. Thiếu nước có thể gây ra nhiều vấn đề tiêu hóa như khó tiêu và táo bón.

Cha mẹ nên đảm bảo trẻ uống đủ lượng nước mỗi ngày, khoảng 1-1,5 lít nước tùy theo độ tuổi và cân nặng. Ngoài ra, có thể bổ sung nước từ các loại hoa quả mọng nước như dưa hấu, cam, hoặc các loại canh, súp.

Trẻ cần được chăm sóc và kiểm tra sức khỏe định kỳ

7. Bổ sung men vi sinh khi cần thiết

Men vi sinh (probiotic) là các vi khuẩn có lợi cho đường ruột, giúp cân bằng hệ vi sinh vật trong đường ruột và hỗ trợ tiêu hóa. Trong trường hợp trẻ bị rối loạn tiêu hóa, đặc biệt là sau khi dùng kháng sinh, việc bổ sung men vi sinh có thể giúp cải thiện tình trạng.

Men vi sinh có thể được bổ sung qua sữa chua hoặc các chế phẩm chứa probiotic. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Phòng tránh rối loạn tiêu hóa ở trẻ nhỏ không phải là việc quá khó khăn nếu cha mẹ biết cách chăm sóc và xây dựng những thói quen lành mạnh cho con. Duy trì một chế độ ăn uống cân đối, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, và khuyến khích trẻ vận động thường xuyên là những biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe tiêu hóa của trẻ. Hãy luôn chú ý đến các dấu hiệu bất thường và đưa trẻ đi khám khi cần thiết để đảm bảo trẻ được chăm sóc kịp thời.

Nguồn: benhhoc.edu.vn

Chuyên mục
Bệnh Hô Hấp

Bệnh hen suyễn và chế độ dinh dưỡng lành mạnh là như thế nào?

Bệnh hen suyễn thực chất là một chứng bệnh mang tính dị ứng, cần nâng sức đề kháng, xây dựng lại phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với vật lạ xung quanh xâm nhập.

Bệnh hen suyễn và chế độ dinh dưỡng lành mạnh là như thế nào?

Bệnh nhân bị hen suyễn nên ăn gì?

Theo Dược sĩ Văn bằng 2 Cao đẳng Dược Hà Nội – Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur cho biết bệnh nhân hen suyễn nên ăn những thực phẩm như sau:

  • Nên ăn nhiều rau xanh, củ, quả có chứa nhiều vitamin C (cần được cung cấp đến 2g vitamin C mỗi ngày) như cam quýt, chanh, bưởi, kiwi, sơ ri, ổi, xoài, thanh long, rau bồ ngót, cần tây, ớt chuông, rau dền đỏ, rau đay, mồng tơi, cải xanh, cà chua…
  • Nên dùng nhiều thực phẩm giàu beta caroten có trong gấc, bí đỏ, cà rốt, đu đủ, khoai lang bí, rau bồ ngót, ớt chuông màu vàng, màu cam…, và vitamin E có nhiều trong dầu thực vật và các loại đậu, hạt, cũng có giúp bảo vệ và tăng cường chức năng hô hấp.
  • Ưu tiên các thực phẩm giàu chất béo omega 3 có thể làm giảm bớt tình trạng viêm, giảm nguy cơ bị khó thở, thở khò khè. Các loại thực phẩm giàu omega 3là cá hồi, cá trích, cá thu, các loại hạt có dầu, còn có thể giúp phòng ngừa chứng hen suyễn di truyền ở trẻ nhỏ.
  • Nên dùng nhiều thực phẩm giàu beta caroten có trong gấc, bí đỏ, cà rốt, đu đủ, khoai lang bí, rau bồ ngót, ớt chuông màu vàng, màu cam…, và vitamin E có nhiều trong dầu thực vật và các loại đậu, hạt, cũng có giúp bảo vệ và tăng cường chức năng hô hấp.

Người bệnh hen suyễn nên kiêng trái cây sấy khô

Người bệnh hen suyễn nên kiêng gì?

  • Trái cây sấy khô: Nhiều loại trái cây sấy khô có sulfite, đó là chất bảo quản kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm và là một trong các chất phụ gia trong thực phẩm không có lợi cho nhiều người bị bệnh hen suyễn. Nên chú ý đọc các từ như “kali bisulfit” và “sodium sulfite” trên những gói quả sấy khô như quả anh đào hoặc quả mơ, tránh dùng những loại quả đóng gói này ở bệnh nhân hen suyễn, vì chúng có thể gây ra đợt kịch phát của bệnh hen suyễn.
  • Tôm đông lạnh: Tôm đông lạnh hoặc chế biến sẵn có thể nguy hiểm cho người mắc bệnh hen suyễn. Tôm đông lạnh và hải sản đông lạnh khác thường chứa sulfite không có lợi cho bệnh hen suyễn.
  • Dưa chuột muối: Dưa chuột muối thường chứa chất bảo quản sulfite. Sulfite cũng thường có mặt trong các loại thực phẩm lên men khác như dưa bắp cải chẳng hạn. Thay vì ăn thực phẩm muối chua, bạn có thể thay thế bằng salad.
  • Mứt anh đào ngâm: Loại thực phẩm này trông rất đẹp mắt, giống như đồ trang sức sáng màu trong một lọ thủy tinh, nhưng bất cứ ai bị hen suyễn dễ nhạy cảm với sulfite thì không nên ăn. Trái cây đóng hộp và các loại nước ép trái cây đóng chai, chẳng hạn như chanh ép, có thể cũng chứa chất bảo quản làm kích hoạt cơn co thắt phế quản hoặc các triệu chứng khác của bệnh hen suyễn.
  • Hạn chế muối: Hạn chế dùng muối, chỉ nên sử dụng dưới 6g/ngày là điều được các bác sĩ khuyên làm nếu bạn đang cố gắng cải thiện bệnh hen suyễn của mình.

Ngoài những lưu ý trong ăn uống, người bệnh còn nên luyện tập thể dục nhẹ nhàng một cách đều đặn, xoa bóp cơ thể hàng ngày và luôn giữ mình trong một tâm thế bình tĩnh, không lo âu, không căng thẳng quá mức.

Nguồn: Bệnh học

Chuyên mục
Bệnh Da Liễu

Những căn về bệnh da liễu thường xuất hiện vào mùa đông

Các bệnh về da thường gặp vào mùa đông không chỉ gây cảm giác khó chịu, ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn gây tổn thương cho da rất lớn.

                                         Rất nhiều bệnh về da liễu thường xuất hiện vào mùa đông

 Nguyên nhân da bị bệnh vào mùa đông

Có rất nhiều bệnh thường thường gặp khi trời lạnh trong đó bệnh về da liễu là phổ biến hơn cả. Mùa đông thời tiết lạnh, khô hanh rất dễ khiến da bị mất nước. Lượng tiết mồ hôi giảm làm da mất độ ẩm cần thiết, chất bã nhờn tích tụ trên bề mặt da khiến da bị viêm nhiễm. Thời tiết lạnh trong mùa đông khiến nhiều người ngại vệ sinh cơ thể, làm vi trùng, vi khuẩn tích tụ lại trên da tăng lên.

Các chuyên gia da liễu cho biết, sự gia tăng vi khuẩn trên da không chỉ dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh hô hấp mà còn làm tăng khả năng xuất hiện các bệnh ngoài da, đặc biệt là nhiễm trùng và viêm da.

Thói quen ngồi điều hòa nhiệt độ cao, tắm nước nóng trong mùa đông cũng ảnh hưởng đến độ ẩm của da.

Những căn bệnh về da thường gặp vào mùa đông

Bệnh viêm da cơ địa

Các bệnh viêm da cơ địa bao gồm chàm, á sừng. Đây là 2 bệnh thường gặp vào mùa đông với các biểu hiện là da chân, da mặt bị tróc vảy, mẩn đỏ. Nhiệt độ càng lạnh càng làm bệnh trở nặng hơn. Nếu không được điều trị hoặc có biện pháp phòng ngừa kịp thời, bệnh sẽ trở thành mãn tính, tái đi tái lại,  rất khó khỏi dứt điểm.

Bệnh da khô

Bệnh khô da là bệnh thường gặp nhất vào mùa đông. Thời tiết mùa đông rất lạnh dễ khiến da bị khô và trở nên thô ráp, nứt nẻ. Nguyên nhân là do da bị mất nước làm mất đi độ ẩm cần thiết nuôi dưỡng da. Da khô dễ dẫn đến các bệnh kèm theo như viêm da, dị ứng da.

Bệnh viêm da dị ứng

Bệnh viêm da dị ứng hay còn gọi là eczema thường có biểu hiện ngứa da. Bệnh thường do hệ miễn dịch của cơ thể và sức đề kháng của da kém gây ra. Vi khuẩn bám trên da là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng suy giảm sức đề kháng và khả năng phòng bệnh của da.

Viêm da có thể xuất hiện bất cứ đâu trên cơ thể, nhưng thường xuất hiện trên cánh tay và phía sau đầu gối. Các dấu hiệu và triệu chứng của viêm da dị ứng bao gồm: ngứa, mẩn đỏ, đặc biệt là vào ban đêm, gây nứt hoặc có vẩy trên da… Giữ sạch da là một trong những cách đơn giản nhất để phòng ngừa bệnh này.Tuy nhiên nếu không may mắc bệnh này bạn cần điều trị ngay nếu không sẽ gây đến ung thư da trầm trọng…

                                                                Khô da gây nứt nẻ. bong tróc da

Chăm sóc và phòng ngừa bệnh cho da vào mùa đông

Theo các chuyên gia y học cổ truyền để bảo vệ da trong mùa đông, phòng ngừa các bệnh về da, bạn nên lưu ý thực hiện các biện pháp sau đây.

Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ: Ăn nhiều loại rau chứa nhiều vitamin và khoáng chất , có màu cam  như cà rốt, dưa canteloup, cam… có nhiều betacaroten, rất cần thiết cho da. Giảm thiểu các loại thực phẩm nóng như hành, tỏi…có nhiều chất kích thích không tốt cho da.

Giữ ấm tay chân: Muốn ngăn chặn bệnh tay chân tím tái. Thì trước hết cần giữ ấm cho mặt, mũi, tai. Vì đây là nơi gặp lạnh dễ bị co thắt mạch, sau đó lan ra khiến tay chân tím tái…

Giữ ẩm cho da: Không chỉ người bị bệnh mà những người bình thường cũng cần giữ ấm cho da bằng cách không tiếp xúc với nước nóng. Có thể dùng kem dưỡng ẩm hàng ngày, nhất là những lúc vừa tắm xong. Tuy nhiên, dùng kem giữ ẩm cũng không nên kéo dài, mà phải thay đổi thường xuyên và phải phù hợp với da.

Vệ sinh cho da: Đây là giải pháp tốt nhất để phòng ngừa các bệnh về da khi thời lạnh. Tắm rửa, vệ sinh thân thể hàng ngày là điều rất cần thiết, kể cả mùa đông vì nó có tác dụng loại bỏ vi khuẩn trên da, tránh tình trạng da nhiễm trùng dẫn đến các bệnh khác nghiêm trọng hơn. Trong quá trình vệ sinh thân thể rửa chân tay hay tắm… bạn cần lưu ý tránh sử dụng nước quá nóng, thay vào đó hãy sử dụng các loại sữa tắm có tác dụng diệt khuẩn để loại bỏ vi khuẩn và bảo vệ da tốt hơn.

Những bệnh da liễu thường gặp vào mùa đông trên đây tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng gây khó chịu và ảnh hưởng lớn đến nhan sắc, các bạn cần hết sức chú ý ăn uống đầy đủ và chăm sóc cơ thể thật tốt để phòng ngừa bệnh nhé!

Nguồn: benhhoc.edu.vn

Chuyên mục
Bệnh Cơ Xương Khớp

Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh xương khớp

Bệnh xương khớp là một bệnh lý có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người bệnh, vì thế bạn cần nắm được nguyên nhân gây bệnh để sớm có hướng phòng, điều trị kịp thời.

Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh xương khớp

Ngày nay, các bệnh học đều gia tăng và có xu hướng trẻ hóa, bệnh cơ xương khớp cũng vậy. Theo sự tiến triển của xã hội cũng đồng nghĩa với tỉ lệ gia tăng bệnh xương khớp và điều đáng lo ngại là tỉ bệnh phát triển ở độ tuổi ngày càng trẻ hóa. Bệnh xương khớp là sự thoái hóa của hệ thống xương khớp nói chung và là sự thoái hóa của lớp sụn bao bọc tại các đầu khớp nói riêng. Khi lớp sụn không còn khả năng bảo vệ hai đầu xương sẽ khiến chúng cọ xát vào nhau gây sưng, đau, mất khả năng cử động khớp. Theo thời gian, khớp có thể mất đi hình dạng ban đầu và có thể hình thành nên các gai xương cạnh khớp gây tổn thương và gây ra các cơn đau phiền toái.

Nguyên nhân gây bệnh xương khớp

Bệnh viêm xương khớp là căn bệnh thường gặp ở người lớn tuổi, có độ tuổi từ 50-70, theo đó khi các chức năng cơ thể suy giảm đồng nghĩa với việc sụn không còn đảm bảo chức năng ban đầu, sụn trở nên giòn và dễ gãy, mất tính đàn hồi khiến xương mất đi tấm đệm, làm gia tăng các bệnh về xương khớp. Ngoài ra, nguyên nhân gây ra bệnh xương khớp còn do các lý do sau:

Có rất nhiều nguyên nhân gây bệnh xương khớp

  • Thừa cân: khi cơ thể thừa cân sẽ có rất nhiều hệ lụy như tăng mỡ máu, hoạt động ì trệ, khối lượng cơ thể lớn tạo ra áp lực trên các khớp: khớp gối, khớp hông…
  • Do nhiễm trùng từ các phần khác trên cơ thể.
  • Do cơ chế tự miễn.
  • Di truyền: có dị tật trong sụn khớp.
  • Thương tích khớp: do hoạt động thể lực quá sức hay do hoạt động thể thao dẫn đến tổn thương khớp.
  • Do stress.

Triệu chứng bệnh xương khớp thường gặp

Các triệu chứng  bệnh cơ xương khớp thường rất rõ ràng và điển hình vào lúc sáng sớm sau khi ngủ dậy. Bệnh nhân thấy cứng khớp, khó hoạt động, phải xoa bóp 15 phút đến 20 phút mới có thể cử động dễ dàng và hoạt động được. Một số triệu chứng điển hình như:

  • Bệnh nhân thấy cứng khớp sau khi ngồi lâu hay ngồi dậy khỏi giường.
  • Sưng, đau ở một hay nhiều khớp.
  • Đau âm ỉ hay dữ dội ở vùng khớp bị viêm, cảm giác nhức nhối khó chịu, buồn chân tay. Cơn đau có thể ngắn hay kéo dài hàng giờ.
  • Cử động không còn linh hoạt, khéo léo, cảm giác đau, vướng víu.
  • Có tiếng lạo xạo, tiếng xương chà xát lên nhau.
  • Cơ thể mệt mỏi, khó chịu.

Thay đổi lối sống để phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh xương khớp

Phương pháp điều trị các bệnh xương khớp

Để bệnh xương khớp không để lại biến chứng nguy hiểm thì các bác sĩ thường phải kết hợp nhiều phương pháp điều trị để phù hợp với từng bệnh nhân. Điều trị bệnh xương khớp dựa trên các mục tiêu chính như: Cải thiện chức năng khớp, Kiểm soát cơn đau, Duy trì lối sống lành mạnh, Chế độ ăn, kiểm soát cân nặng,…

Ngoài ra, bệnh nhân cần hạn chế ăn nhiều đồ dầu mỡ, nhiều calo, tăng khẩu phần ăn nhiều rau xanh, hoa quả, thực phẩm giàu chất xơ, vitamin, khoáng chất để tăng cường sức đề kháng của cơ thể. Đồng thời nên thường xuyên tập thể dục nhẹ thường xuyên để cải thiện tình trạng bệnh hoặc sử dụng các phương pháp avật lý trị liệu, y học cổ truyền, phẫu thuật để cải thiện tình trạng bệnh.

Nguồn: benhhoc.edu.vn

Chuyên mục
Bệnh Thường Gặp

Cách điều trị và kiểm soát tâm thần phân liệt thể Paranoid hiệu quả

Tâm thần phân liệt thể Paranoid là dạng phổ biến của rối loạn tâm thần phân liệt, đặc trưng bởi hoang tưởng kéo dài, ảo giác chi phối và nhận thức sai lệch với thực tế.

    Tâm thần phân liệt thể Paranoid là dạng phổ biến của rối loạn tâm thần phân liệt

    Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng Bác sĩ giảng viên tại Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn tìm hiểu cụ thể về định nghĩa, nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết cũng như phương pháp điều trị hiệu quả căn bệnh này.

    Tâm thần phân liệt thể Paranoid là gì?

    Tâm thần phân liệt thể Paranoid là một dạng rối loạn tâm thần thuộc nhóm loạn thần, trong đó các biểu hiện hoang tưởng và ảo giác thính giác là triệu chứng nổi bật nhất. Người bệnh thường tin rằng mình bị theo dõi, bị hãm hại hoặc kiểm soát bởi thế lực nào đó, dù không có bằng chứng xác thực. Bên cạnh đó, họ có thể nghe thấy những tiếng nói ra lệnh, chửi rủa hoặc xúi giục – dù không có người thật nào đang nói chuyện.

    Thể bệnh này thường xuất hiện ở lứa tuổi thanh thiếu niên và người trẻ, đặc biệt trong khoảng 15–25 tuổi – giai đoạn con người bước vào học tập và lao động tích cực.

    Dù có hoang tưởng, người bệnh vẫn có thể giữ được tư duy logic và sinh hoạt tương đối ổn định trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có xu hướng diễn tiến mạn tính, gây ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi, mối quan hệ và chất lượng sống.

    Việc nhận diện và hiểu đúng bản chất của bệnh sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng nguy hiểm.

    Nguyên nhân gây bệnh tâm thần phân liệt thể Paranoid

    Đến nay, nguyên nhân chính xác gây ra tâm thần phân liệt thể Paranoid vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy có nhiều yếu tố tương tác với nhau làm tăng nguy cơ mắc bệnh thường gặp này. Bao gồm:

    • Yếu tố di truyền: Người có người thân mắc tâm thần phân liệt (đặc biệt là bố mẹ, anh chị em ruột) có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người bình thường. Tuy vậy, yếu tố di truyền không hoàn toàn quyết định mà chỉ làm tăng nguy cơ.
    • Rối loạn chất dẫn truyền thần kinh: Sự mất cân bằng hoạt động của dopamine – một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng – có liên quan mật thiết đến sự xuất hiện ảo giác và hoang tưởng. Ngoài ra, serotonin và glutamate cũng có thể góp phần vào cơ chế bệnh sinh.
    • Bất thường về cấu trúc não: Một số người bệnh có biểu hiện teo hồi hải mã, giảm thể tích não hoặc rối loạn hoạt động điện não – những biến đổi có thể làm rối loạn chức năng nhận thức và cảm xúc.
    • Yếu tố môi trường: Sang chấn tâm lý thời thơ ấu, áp lực tinh thần kéo dài, sử dụng chất kích thích (ma túy, rượu, cần sa), cũng như biến đổi nội tiết – miễn dịch có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng bệnh.

    Nhận diện được các yếu tố nguy cơ là bước đầu quan trọng trong công tác phòng ngừa, phát hiện sớm và hỗ trợ điều trị hiệu quả.

    Những biểu hiện điển hình không nên bỏ qua

    Tâm thần phân liệt thể Paranoid có những biểu hiện tương đối đặc trưng, giúp phân biệt với các thể bệnh khác. Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến nhất:

    • Hoang tưởng dai dẳng: Người bệnh thường tin chắc vào những ý nghĩ sai lệch, ví dụ như bị theo dõi, bị hại, bị kiểm soát hay có năng lực siêu nhiên. Họ thường không thể bị thuyết phục dù có bằng chứng rõ ràng ngược lại.
    • Ảo giác thính giác: Nghe thấy giọng nói không có thật – thường là những lời chỉ trích, chửi rủa hoặc ra lệnh. Đây là một trong những triệu chứng dễ nhận biết và phổ biến nhất.
    • Hành vi nghi ngờ, phòng vệ: Người bệnh thường sống trong trạng thái cảnh giác cao độ, không tin tưởng bất kỳ ai, kể cả người thân. Họ dễ rơi vào trạng thái cô lập xã hội.
    • Thay đổi cảm xúc bất thường: Tâm trạng dễ thay đổi, lo âu, cáu gắt hoặc trầm lặng bất thường, đôi khi mất khả năng biểu lộ cảm xúc phù hợp.
    • Rối loạn tư duy và ngôn ngữ: Nói chuyện rời rạc, khó hiểu, không mạch lạc, khiến người đối thoại cảm thấy khó theo dõi hoặc mất kết nối nội dung.

    Việc phát hiện sớm các dấu hiệu này có ý nghĩa quan trọng, giúp can thiệp kịp thời và tăng cơ hội hồi phục cho người bệnh.

    Tâm thần phân liệt thể Paranoid có nguy hiểm không?

    Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh có thể dẫn đến nhiều hệ quả nghiêm trọng, ảnh hưởng toàn diện đến cuộc sống người bệnh cũng như gia đình họ. Cụ thể:

    • Suy giảm khả năng giao tiếp xã hội: Hoang tưởng và nghi ngờ khiến người bệnh dần xa lánh người khác, mất khả năng thiết lập và duy trì các mối quan hệ.
    • Nguy cơ tự sát hoặc gây hại cho người khác: Ảo giác thính giác (ví dụ như nghe tiếng sai khiến tự làm đau hoặc tấn công người khác) có thể dẫn đến hành vi nguy hiểm, nhất là trong giai đoạn bệnh bùng phát.
    • Mất khả năng tự chăm sóc: Người bệnh có thể lơ là trong ăn uống, vệ sinh, nghỉ ngơi, làm giảm sút sức khỏe thể chất và kéo theo các vấn đề y tế khác.

    Tuy nhiên, điều quan trọng cần ghi nhớ là: tâm thần phân liệt thể Paranoid hoàn toàn có thể kiểm soát được nếu được chẩn đoán đúng và điều trị theo phác đồ phù hợp. Sự đồng hành, cảm thông từ gia đình và cộng đồng đóng vai trò then chốt trong quá trình phục hồi của người bệnh.

    Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn tuyển sinh năm 2025

    Phương pháp điều trị hiệu quả

    Điều trị tâm thần phân liệt thể Paranoid cần tiếp cận toàn diện, phối hợp giữa dùng thuốc, trị liệu tâm lý và hỗ trợ xã hội. Dưới đây là các phương pháp điều trị hiện nay:

    Điều trị bằng thuốc: Thuốc chống loạn thần (antipsychotics) là nền tảng chính trong điều trị, giúp giảm ảo giác, hoang tưởng và cải thiện chức năng tư duy. Các thuốc thường được sử dụng gồm: Haloperidol, Fluphenazine, Risperidone, Olanzapine,… Người bệnh cần dùng thuốc đều đặn theo hướng dẫn của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý dừng hoặc thay đổi liều, bởi điều này có thể dẫn đến tái phát, kháng thuốc hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng.

    Trị liệu tâm lý: Liệu pháp tâm lý đóng vai trò hỗ trợ phục hồi chức năng nhận thức, kiểm soát cảm xúc và nâng cao kỹ năng xã hội. Một số phương pháp bao gồm:

    • Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT)
    • Tư vấn cá nhân
    • Hỗ trợ và giáo dục gia đình

    Phục hồi chức năng xã hội: Chương trình phục hồi giúp người bệnh tái hòa nhập cộng đồng, thông qua việc rèn luyện các kỹ năng thiết yếu như quản lý tài chính, tự chăm sóc, giao tiếp xã hội và làm việc.

    Theo dõi lâu dài: Bệnh nhân cần tái khám định kỳ để điều chỉnh phác đồ nếu cần thiết, theo dõi các tác dụng phụ của thuốc và phát hiện sớm nguy cơ tái phát. Việc duy trì theo dõi lâu dài giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và phòng ngừa biến chứng.

    Bác sĩ giảng viên Cao đẳng Y khuyến cáo tâm thần phân liệt thể Paranoid là một bệnh lý tâm thần nghiêm trọng nhưng không phải là không thể kiểm soát. Việc nhận biết sớm dấu hiệu, kết hợp điều trị đúng phương pháp và đồng hành cùng người bệnh với sự thấu hiểu, không kỳ thị là yếu tố quan trọng giúp họ dần ổn định tâm lý và tái hòa nhập xã hội.

    Nếu bạn hoặc người thân có những biểu hiện nghi ngờ, đừng ngần ngại tìm đến các chuyên gia tâm thần học để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời. Phát hiện sớm – điều trị đúng – đồng hành dài lâu chính là chìa khóa giúp người bệnh vượt qua căn bệnh này.

    Chuyên mục
    Bệnh Thận Tiết Niệu

    Hội chứng thận hư: Nguyên nhân và điều trị

    Hội chứng thận hư là một bệnh lý thận mạn tính đặc trưng bởi tình trạng mất protein qua nước tiểu, dẫn đến phù, giảm albumin huyết và tăng lipid máu. Đây là một tình trạng nghiêm trọng, cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

    Hội chứng thận hư: Nguyên nhân và điều trị

    Nguyên Nhân Và Cơ Chế Bệnh Sinh

    Hội chứng thận hư thuộc nhóm bệnh lý thận tiết niệu, có thể xuất phát từ các nguyên nhân nguyên phát (bệnh lý tại thận) hoặc thứ phát (do bệnh hệ thống). Các nguyên nhân chính bao gồm:

    • Bệnh Thận Thay Đổi Tối Thiểu (Minimal Change Disease): Thường gặp ở trẻ em, chiếm tỷ lệ lớn trong các ca hội chứng thận hư nguyên phát. Bệnh thường đáp ứng tốt với điều trị bằng corticosteroid.
    • Xơ Hóa Cầu Thận Khu Trú Và Phân Đoạn (FSGS): Thường gặp ở người lớn, gây tổn thương khu trú và từng phần của cầu thận. Đây là bệnh lý tiến triển chậm nhưng nguy cơ dẫn đến suy thận mạn tính cao.
    • Viêm Cầu Thận Màng (Membranous Nephropathy): Thường do các bệnh lý tự miễn gây ra, làm dày màng đáy cầu thận và dẫn đến mất protein.
    • Bệnh Hệ Thống: Như lupus ban đỏ hệ thống, đái tháo đường hoặc nhiễm trùng mạn tính như viêm gan B, C.

    Cơ chế bệnh sinh chủ yếu là do tổn thương lớp màng lọc cầu thận, làm tăng tính thấm của màng này đối với protein, dẫn đến mất một lượng lớn protein qua nước tiểu. Màng lọc bị tổn thương do phản ứng miễn dịch hoặc các yếu tố độc hại, khiến chức năng thận suy giảm.

    Triệu Chứng Lâm Sàng

    Hội chứng thận hư biểu hiện qua các triệu chứng điển hình:

    • Phù: Là triệu chứng đặc trưng, thường xuất hiện ở mặt, chân, tay và bụng. Phù có thể lan rộng và nặng hơn vào buổi sáng.
    • Tiểu Đạm: Lượng protein niệu thường vượt quá 3,5g/24 giờ, gây mất lượng lớn protein trong cơ thể.
    • Giảm Albumin Huyết: Dưới 25g/L, làm giảm áp suất keo và tăng hiện tượng phù.
    • Tăng Lipid Máu: Cholesterol và triglyceride tăng cao do gan tăng sản xuất lipid bù lại lượng protein bị mất.
    • Các Biến Chứng: Nhiễm trùng do giảm miễn dịch, huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch, suy thận cấp hoặc mạn tính.

    Phương Pháp Chẩn Đoán

    Để chẩn đoán chính xác hội chứng thận hư, cần thực hiện các xét nghiệm:

    • Xét Nghiệm Nước Tiểu 24 Giờ: Định lượng protein niệu để xác định mức độ mất protein.
    • Xét Nghiệm Máu: Đo albumin, cholesterol, triglyceride và đánh giá chức năng thận.
    • Sinh Thiết Thận: Thực hiện khi bệnh không đáp ứng với điều trị hoặc cần xác định nguyên nhân chính xác.

    Phương Pháp Điều Trị Hiệu Quả

    Dược sĩ Cao đẳng Dược chia sẻ: Điều trị hội chứng thận hư cần kết hợp điều trị nguyên nhân và kiểm soát triệu chứng:

    • Điều Trị Nguyên Nhân: Nếu hội chứng thận hư thứ phát, cần điều trị bệnh lý nền như lupus, đái tháo đường hoặc nhiễm trùng.
    • Corticosteroid: Là lựa chọn hàng đầu trong hội chứng thận hư nguyên phát, đặc biệt hiệu quả với bệnh thận thay đổi tối thiểu.
    • Thuốc Ưc Chế Miễn Dịch: Cyclophosphamide, cyclosporine hoặc mycophenolate mofetil được sử dụng khi bệnh kháng steroid hoặc tái phát nhiều lần.
    • Điều Trị Triệu Chứng:
      • Lợi Tiểu: Như furosemide hoặc spironolactone để giảm phù hiệu quả.
      • Bổ Sung Protein: Thông qua chế độ ăn giàu đạm nhưng cần kiểm soát để tránh tăng gánh nặng cho thận.
      • Kiểm Soát Mỡ Máu: Sử dụng statin hoặc fibrate để giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.
      • Phòng Ngừa Huyết Khối: Dùng thuốc chống đông như heparin hoặc warfarin khi có nguy cơ cao.


    Điều trị hội chứng thận hư cần kết hợp điều trị nguyên nhân và kiểm soát triệu chứng

    Chăm Sóc Và Theo Dõi

    Dược sĩ Cao đẳng Dược Hà Nội cho biết: Bệnh nhân hội chứng thận hư cần được chăm sóc và theo dõi chặt chẽ:

    • Theo Dõi Lượng Nước Tiểu Và Cân Nặng: Đánh giá mức độ phù và hiệu quả điều trị.
    • Kiểm Tra Định Kỳ Xét Nghiệm Máu Và Nước Tiểu: Giúp phát hiện sớm biến chứng và điều chỉnh phác đồ điều trị.
    • Duy Trì Chế Độ Dinh Dưỡng Hợp Lý: Giảm muối để kiểm soát phù, tăng protein chất lượng cao và bổ sung vitamin, khoáng chất.
    • Tư Vấn Tâm Lý Và Hỗ Trợ: Giúp bệnh nhân ổn định tinh thần và tuân thủ điều trị lâu dài.

    Biện Pháp Phòng Ngừa Và Nâng Cao Chất Lượng Cuộc Sống

    • Khám Sức Khỏe Định Kỳ: Phát hiện sớm các bất thường về thận.
    • Kiểm Soát Bệnh Lý Nền: Như đái tháo đường, tăng huyết áp để giảm nguy cơ biến chứng.
    • Tập Thể Dục Nhẹ Nhàng: Giúp duy trì sức khỏe tim mạch và cải thiện tuần hoàn.
    • Tránh Dùng Thuốc Độc Cho Thận: Như NSAIDs hoặc một số kháng sinh gây tổn thương thận.

    Hội chứng thận hư là một bệnh lý phức tạp, đòi hỏi sự theo dõi và điều trị chặt chẽ. Việc tuân thủ phác đồ điều trị, chăm sóc hợp lý và xây dựng lối sống lành mạnh sẽ giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

    Nguồn:  benhhoc.edu.vn

    Chuyên mục
    Bệnh Thần Kinh

    Đau đầu khu trú cảnh báo bệnh lý gì?

    Đau đầu khu trú là tình trạng đau đầu xuất hiện ở một vị trí cụ thể trên đầu, chẳng hạn như phía trước trán, sau gáy, một bên thái dương hoặc quanh mắt. Tình trạng này không chỉ gây khó chịu mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo của các bệnh lý tiềm ẩn.

    Đau đầu khu trú cảnh báo bệnh lý gì?

    Dưới đây là những nguyên nhân thường gặp và bệnh lý liên quan đến đau đầu khu trú mà Dược sĩ các trường Cao đẳng Dược Hà Nội chia sẻ tới bạn đọc:

    1. Đau nửa đầu (migraine)

    Đau nửa đầu là nguyên nhân phổ biến nhất của đau đầu khu trú, thường xảy ra ở một bên đầu và đi kèm với các triệu chứng như:

    • Nhạy cảm với ánh sáng, âm thanh;
    • Buồn nôn hoặc nôn;
    • Thị lực mờ hoặc xuất hiện các điểm sáng.

    Cơn đau nửa đầu thường kéo dài từ vài giờ đến vài ngày. Nguyên nhân chưa được xác định rõ ràng, nhưng có liên quan đến sự thay đổi mạch máu và thần kinh não.

    2. Đau đầu do căng cơ (tension headache)

    Đau đầu căng cơ thuộc nhóm bệnh lý thần kinh cũng có thể khu trú ở một vị trí cụ thể, chẳng hạn như vùng trán hoặc sau gáy. Nguyên nhân thường do:

    • Căng thẳng tâm lý kéo dài;
    • Làm việc quá sức;
    • Giữ tư thế không đúng trong thời gian dài.

    Đây là loại đau đầu không nguy hiểm nhưng nếu không điều trị, tình trạng căng thẳng cơ kéo dài có thể làm giảm chất lượng cuộc sống.

    3. Đau đầu từng cơn (cluster headache)

    Đây là loại đau đầu hiếm gặp nhưng cực kỳ nghiêm trọng. Cơn đau thường xuất hiện ở một bên đầu, đặc biệt là quanh mắt, thái dương và có thể lan sang các vùng khác. Các triệu chứng điển hình bao gồm:

    • Đau nhói dữ dội, kéo dài từ 15 phút đến vài giờ;
    • Chảy nước mắt hoặc nước mũi cùng bên với cơn đau;
    • Đỏ mắt, sưng mí mắt.

    Cluster headache có xu hướng xảy ra thành từng đợt kéo dài vài tuần hoặc vài tháng.

    4. Đau đầu do viêm xoang

    Dược sĩ Cao đẳng Dược chia sẻ: Viêm xoang là nguyên nhân phổ biến gây đau đầu khu trú, đặc biệt ở vùng trán, quanh mắt hoặc gò má. Nguyên nhân do nhiễm trùng hoặc dị ứng khiến niêm mạc xoang bị sưng viêm. Các triệu chứng kèm theo bao gồm:

    • Nghẹt mũi;
    • Chảy mũi nhầy;
    • Đau tăng khi cúi xuống.

    Viêm xoang nếu không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến các biến chứng như áp xe hoặc viêm nhiễm lan rộng.

    5. Đau đầu do bệnh lý thần kinh

    • Đau thần kinh tam thoa: Cơn đau xuất hiện dọc theo đường đi của dây thần kinh tam thoa, thường ở một bên mặt và vùng thái dương. Cơn đau có thể được kích hoạt bởi các hoạt động đơn giản như nhai, nói chuyện hoặc chạm nhẹ vào mặt.
    • Đau thần kinh chẩm: Gây đau khu trú ở vùng sau đầu hoặc cổ gáy, thường là kết quả của chấn thương, viêm hoặc tổn thương dây thần kinh chẩm.

    Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur đào tạo Dược sĩ Cao đẳng Dược 

    6. Đau đầu do tăng áp lực nội sọ

    Tăng áp lực nội sọ, thường do u não, tụ máu nội sọ hoặc viêm màng não, có thể gây đau đầu khu trú. Triệu chứng thường gặp bao gồm:

    • Đau đầu dữ dội, tăng lên vào buổi sáng;
    • Buồn nôn, nôn;
    • Thay đổi thị lực hoặc tâm thần.

    Đây là tình trạng nghiêm trọng, cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

    7. Đau đầu do bệnh lý mạch máu

    • Phình động mạch não: Cơn đau đầu đột ngột, dữ dội và khu trú ở một vùng có thể là dấu hiệu của phình động mạch não bị vỡ. Đây là tình trạng cấp cứu đe dọa tính mạng.
    • Đột quỵ: Đau đầu khu trú, đặc biệt nếu đi kèm yếu liệt một bên cơ thể, nói khó hoặc mất thị lực, có thể là dấu hiệu của đột quỵ.

    8. Đau đầu sau chấn thương

    Chấn thương đầu, dù nhẹ hay nặng, đều có thể gây đau đầu khu trú, thường kèm theo các triệu chứng như:

    • Chóng mặt;
    • Buồn nôn;
    • Mất trí nhớ tạm thời.

    Nếu đau đầu kéo dài sau chấn thương, cần khám bác sĩ để loại trừ các tổn thương nghiêm trọng như tụ máu não.

    9. Đau đầu do mắt hoặc hàm

    • Bệnh lý về mắt: Cận thị, viễn thị, hoặc tăng nhãn áp có thể gây đau đầu khu trú quanh mắt và thái dương.
    • Vấn đề về khớp hàm (tmd): Rối loạn khớp thái dương hàm có thể gây đau khu trú ở vùng thái dương và hàm, thường kèm theo tiếng kêu khi nhai hoặc há miệng.

    Cách xử lý đau đầu khu trú

    1. Đánh giá triệu chứng: Ghi nhận vị trí, tần suất, mức độ đau và các triệu chứng kèm theo.
    2. Khám chuyên khoa: Nếu cơn đau không thuyên giảm hoặc đi kèm các dấu hiệu nghiêm trọng, cần đến gặp bác sĩ để kiểm tra.
    3. Điều chỉnh lối sống: Giảm căng thẳng, ngủ đủ giấc, tránh các yếu tố kích hoạt như ánh sáng mạnh, tiếng ồn lớn.
    4. Sử dụng thuốc: Chỉ dùng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ.

    Đau đầu khu trú có thể là dấu hiệu cảnh báo của nhiều bệnh lý, từ nhẹ như đau do căng cơ đến nguy hiểm như phình động mạch não. Việc nhận biết sớm và xử lý đúng cách không chỉ giúp giảm đau mà còn ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Nếu bạn gặp tình trạng này thường xuyên hoặc cơn đau ngày càng nghiêm trọng, hãy tìm kiếm sự tư vấn y tế ngay lập tức.

    Nguồn:  benhhoc.edu.vn tổng hợp

    Exit mobile version