Chuyên mục
Bệnh Cơ Xương Khớp

Giảng viên YHCT mách mọi người một số bài thuốc trị đau xương khớp

Bệnh đau xương khớp là căn bệnh thường gặp, tuy nhiên ở cao tuổi sẽ có nguy cơ nhiêu hơn, dưới đây là một số bài thuốc điều trị đau xương khớp hiệu quả.

Giảng viên YHCT mách mọi người một số bài thuốc trị đau xương khớp

Tìm hiểu về bệnh đau xương khớp là gì?

Giảng viên YHCT công tác tại Cao đẳng Y Dược Hà Nội – Trường Cao đẳng Y Dưuọc Pasteur cho biết: Đau xương khớp là căn bệnh rất phổ biến, có thể gặp ở nhiều lứa tuổi khác nhau, trong đó chủ yếu là người già và người ở độ tuổi trung niên.

Căn bệnh này do nhiều yếu tố, nguyên nhân khác nhau gây ra, khiến vùng xương khớp bị tổn thương, gây cảm giác đau đớn và ảnh hưởng tới chức năng vận động của các bộ phận trên cơ thể.

Tình trạng đau xương khớp kéo dài không chỉ ảnh hưởng tới cuộc sống và sinh hoạt hàng ngày mà theo thời gian còn khiến các khớp xương trở nên lão hóa, dễ bị viêm, gãy hoặc tiến triển thành các bệnh khác như thoái hóa khớp, thoái hóa cột sống…

Nguyên nhân phổ biến gây đau xương khớp

 

  • Tuổi tác
  • Thừa cân, béo phì
  • Yếu tố thời tiết
  • Thoái hóa khớp
  • Viêm xương khớp
  • Viêm khớp dạng thấp

Các bài thuốc trị đau xương khớp tại nhà

Bài thuốc từ và nghệ:

Cả gừng và nghệ đều không chỉ dùng làm nguyên liệu trong nấu nướng mà còn có tính kháng viêm tự nhiên, giúp làm giảm bớt các triệu chứng đau nhức, cứng khớp do viêm khớp gây ra. Trong nghệ chứa hàm lượng curcumin là hoạt chất chống oxy hóa cực mạnh có thể ngăn ngừa tình trạng viêm khớp.

Chuẩn bị:

  • Nước: 2 chén
  • Tinh bột nghệ: 1/2 muỗng cà phê
  • Gừng: 2-3 lát gừng tươi

– Mật ong: 1 muỗng cà phê.

Cách làm:

  • Cho gừng tươi vào 2 chén nước sôi rồi đậy nắp lại trong vòng 5 phút cho các hoạt chất chứa trong gừng hòa tan hết.
  • Tiếp, cho mật ong và tinh bộ nghệ vào khuấy đều lên và uống mỗi ngày hai lần hoặc mỗi khi cơn đau xuất hiện.

Bài thuốc từ quế

Trong quế có chứa các chất chống viêm và chống ôxy hóa mạnh mẽ, nhờ đó chúng sẽ giúp xoa dịu các cơn đau và phòng tránh các viêm nhiễm ở xương khớp.

Chuẩn bị:

  • Quế
  • Mật ong

Cách làm:

  • Các bạn trộn nửa thìa cà phê bột quế và mật ong lại với nhau. Sau đó hòa tan chúng vào cốc nước ấm và uống vào mỗi buổi sáng trước khi chưa ăn gì (dạ dày đang ở trạng thái rỗng).
  • Hoặc bạn cũng có thể dùng bột quế và mật ong thoa đều lên vùng đau nhức do ảnh hưởng của bệnh viêm khớp. Tiếp đến, các bạn tiến hành xoa bóp nhẹ nhàng khoảng 15 phút, để mật ong và quế thấm sâu, giúp xoa dịu cơn đau.

Ngoài ra quế cũng được khuyến cáo là không phù hợp với phụ nữ đang mang thai và những người dễ bị đông máu.

Điều trị bệnh đau xương khớp bằng lá chè xanh

Bài thuốc từ trà xanh

Theo chuyên mục tin tức Cao đẳng Y Dược cho biết: Trong trà xanh có chứa hoạt chất Polyphenol là chất chống oxy hóa mạnh có tác dụng chống viêm, nâng cao hệ miễn dịch và giảm đau nhức hiệu quả.

Cách làm:

  • Hái khoảng 1 nắm lá trà xanh rồi rửa sạch và để ráo.
  • Trong quá trình chờ nước sôi, bạn vò nát lá trà.
  • Sau đó, cho lá trà vào cốc có nắp và đổ nước vào đậy lại 15 phút để các hoạt chất trong trà xanh hòa tan vào nước.
  • Dùng nước trà uống mỗi ngày giúp giảm đau và viêm tấy hiệu quả.

Bài thuốc từ tỏi

Tỏi được coi là loại dược liệu tiềm năng trong việc điều trị các bệnh về xương khớp. Các nghiên cứu cho thấy, tỏi giúp ngăn chặn sản xuất ra hợp chất cytokine gây viêm.

Ngoài ra, tỏi còn có tính ôn, vị cay giúp giải độc, tiêu viêm rất tốt. Chính vì thế, loại nguyên liệu này được sử dụng hiệu quả trong việc điều trị viêm khớp.

Chuẩn bị:

  • 1 bình thủy tinh có nắp đậy
  • Rượu nếp trắng 45-50 độ
  • Tỏi bóc vỏ: 50g

Cách làm:

  • Các bạn thái tỏi thành từng lát mỏng.
  • Sau đó, xếp tỏi vào bình thủy tinh và đổ ngập rượu.
  • Ngâm tỏi trong vòng 7-10 ngày, trong quá trình ngâm nên lắc đều để tỏi được ngấm đều. Rượu tỏi ban đầu có màu vàng nhạt sau đó chuyển sang màu vàng đậm là có thể sử dụng.
  • Các bạn uống rượu tỏi vào buổi sáng và ban đêm trước khi đi ngủ. Sử dụng mỗi lần 50g rượu tỏi (nhắm chừng 1 muỗng cà phê).

Nguồn: Bệnh học

Nguồn: Bệnh học

Nguồn: Bệnh học

Chuyên mục
Bệnh Tiêu Hóa

Triệu chứng cảnh báo sớm ung thư đại trực tràng mà bạn đọc nên biết

Ung thư đại trực tràng là một trong những bệnh ung thư phổ biến và nguy hiểm, đứng hàng đầu trong các bệnh lý về đường tiêu hóa. Tuy nhiên, nếu phát hiện sớm, khả năng điều trị thành công và kéo dài tuổi thọ của bệnh nhân sẽ cao hơn.

Triệu chứng cảnh báo sớm ung thư đại trực tràng mà bạn đọc nên biết

Việc nhận biết các triệu chứng cảnh báo sớm của ung thư đại trực tràng là yếu tố quan trọng giúp người bệnh tìm kiếm sự can thiệp y tế kịp thời với nhóm bệnh lý tiêu hóa.

Thay đổi thói quen đại tiện

Một trong những dấu hiệu sớm nhất của ung thư đại trực tràng là sự thay đổi bất thường trong thói quen đại tiện. Điều này bao gồm:

  • Tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài mà không rõ nguyên nhân.
  • Cảm giác chưa đi hết phân sau khi đại tiện.
  • Thay đổi hình dạng phân, chẳng hạn phân nhỏ hơn bình thường hoặc có hình dạng dẹt.
  • Đi ngoài phân lỏng xen kẽ với táo bón kéo dài.

Những thay đổi này thường bị nhầm lẫn với các rối loạn tiêu hóa thông thường, nhưng nếu kéo dài trên 2 tuần, cần đi khám để xác định nguyên nhân.

Chảy máu trực tràng và phân có lẫn máu

Chảy máu khi đại tiện là một triệu chứng quan trọng cần chú ý. Máu có thể xuất hiện dưới nhiều dạng:

  • Máu tươi dính trên bề mặt phân hoặc giấy vệ sinh.
  • Máu lẫn trong phân, có màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm.
  • Phân đen, sệt như hắc ín, thường biểu hiện chảy máu từ đoạn ruột cao hơn.

Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân khác như trĩ, nứt hậu môn, nhưng cũng là dấu hiệu điển hình của ung thư đại trực tràng.

Đau bụng kéo dài và khó chịu ở vùng bụng

Cơn đau có thể không rõ ràng ở giai đoạn đầu nhưng sẽ trở nên dai dẳng hơn khi bệnh tiến triển. Đặc điểm cơn đau bao gồm:

  • Đau âm ỉ hoặc đau quặn từng cơn ở vùng bụng dưới hoặc quanh rốn.
  • Cảm giác chướng bụng, đầy hơi ngay cả khi ăn uống bình thường.
  • Co thắt hoặc đau nhói, đặc biệt sau bữa ăn.

Sụt cân không rõ nguyên nhân

Dược sĩ Cao đẳng Dược Hà Nội và TP.HCM chia sẻ: Giảm cân đột ngột, không chủ ý thường là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm, trong đó có ung thư đại trực tràng. Bệnh nhân có thể mất từ 5-10% trọng lượng cơ thể trong thời gian ngắn mà không thay đổi chế độ ăn uống hay mức độ hoạt động thể chất.

Nguyên nhân do khối u tiêu thụ nhiều năng lượng, làm rối loạn quá trình trao đổi chất của cơ thể, đồng thời gây chán ăn và hấp thu kém.

Mệt mỏi và suy nhược cơ thể

Cảm giác mệt mỏi kéo dài, suy nhược không rõ lý do có thể liên quan đến thiếu máu do chảy máu mạn tính từ khối u đại trực tràng. Điều này dẫn đến:

  • Hoa mắt, chóng mặt, tim đập nhanh.
  • Khó thở khi gắng sức nhẹ.
  • Da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt.

Thiếu máu không rõ nguyên nhân

Thiếu máu nhược sắc, thiếu sắt thường gặp ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng do chảy máu vi thể kéo dài mà không phát hiện. Xét nghiệm công thức máu sẽ cho thấy hồng cầu giảm, huyết sắc tố thấp.

Buồn nôn và nôn

Khi khối u phát triển lớn, nó có thể gây tắc ruột một phần hoặc hoàn toàn, dẫn đến:

  • Buồn nôn và nôn, đặc biệt sau khi ăn.
  • Cảm giác đầy bụng khó chịu.
  • Giảm khả năng hấp thu dưỡng chất, gây suy kiệt nhanh chóng.

Cảm giác khó chịu vùng hậu môn

Một số bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu, nặng nề vùng hậu môn hoặc cảm giác mót rặn nhưng không đi ngoài được. Triệu chứng này thường xuất hiện khi khối u ở trực tràng gây chèn ép và kích thích.

Các dấu hiệu toàn thân khác

Bác sỹ tại các trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội và Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur nhận định: Ngoài các triệu chứng trên, ung thư đại trực tràng có thể gây ra các biểu hiện không đặc hiệu như:

  • Sốt nhẹ kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • Đổ mồ hôi đêm.
  • Suy giảm hệ miễn dịch, dễ mắc các bệnh nhiễm trùng nhẹ.

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào kể trên kéo dài hơn 2 tuần hoặc có các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm như chảy máu trực tràng, sụt cân nhanh chóng, thiếu máu không rõ nguyên nhân, hãy đến cơ sở y tế để được thăm khám và tầm soát ung thư đại trực tràng kịp thời.

Các phương pháp chẩn đoán bao gồm:

  • Nội soi đại trực tràng để phát hiện tổn thương bất thường.
  • Sinh thiết mô để xác định tế bào ung thư.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan), cộng hưởng từ (MRI) để đánh giá mức độ lan rộng.
  • Xét nghiệm máu tìm marker ung thư như CEA.

Ung thư đại trực tràng có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Việc nhận biết các triệu chứng cảnh báo sớm là chìa khóa để nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Đừng chủ quan với bất kỳ thay đổi nào của cơ thể, đặc biệt là các dấu hiệu bất thường liên quan đến đường tiêu hóa. Tầm soát định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh cũng là biện pháp hiệu quả giúp phòng ngừa bệnh lý nguy hiểm này.

Chuyên mục
Bệnh Thường Gặp

Viêm xoang và các biến chứng nguy hiểm

Viêm xoang là tình trạng viêm niêm mạc xoang, gây ra bởi vi khuẩn, virus, hoặc dị ứng. Viêm xoang có thể xuất hiện ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm viêm xoang cấp tính, mạn tính, hoặc tái phát nhiều lần.  

Viêm xoang và các biến chứng nguy hiểm

1. Biến chứng ở vùng mũi và xoang

Dược sĩ Cao đẳng Dược TP.HCM cho biết: Khi viêm xoang không được kiểm soát, nó có thể lan rộng và ảnh hưởng đến các cấu trúc lân cận trong hệ thống mũi xoang:

  • Viêm mũi mạn tính: Viêm xoang thường kéo dài và tái phát có thể dẫn đến viêm mũi mạn tính. Người bệnh cảm thấy khó thở do tắc nghẽn mũi, niêm mạc mũi bị tổn thương, gây ra chảy nước mũi và đau nhức kéo dài.
  • Nhiễm trùng xoang cấp: Viêm xoang có thể biến thành một nhiễm trùng nặng, gây ra các triệu chứng như sốt cao, đau đầu dữ dội, và tăng áp lực trong xoang. Nếu không được điều trị, nhiễm trùng có thể lan sang các cơ quan khác, gây ra biến chứng nguy hiểm.

2. Biến chứng mắt

Do vị trí gần kề của xoang với mắt, viêm xoang có thể lan sang ổ mắt và gây ra các biến chứng nguy hiểm:

  • Viêm túi lệ: Là tình trạng viêm nhiễm ở ống lệ của mắt, khiến mắt chảy nước liên tục và dễ bị nhiễm trùng.
  • Viêm ổ mắt: Viêm xoang có thể lan vào mô mắt, gây ra viêm ổ mắt (cellulitis), làm cho mắt sưng, đỏ, và đau. Trong trường hợp nghiêm trọng, bệnh nhân có thể mất thị lực hoặc bị mù tạm thời do nhiễm trùng nặng.
  • Áp xe ổ mắt: Đây là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của viêm xoang. Vi khuẩn từ xoang có thể lan sang ổ mắt, gây ra hình thành mủ trong ổ mắt. Áp xe ổ mắt có thể làm tổn thương nghiêm trọng mắt, đe dọa khả năng nhìn của bệnh nhân nếu không được phẫu thuật xử lý kịp thời.

3. Biến chứng não

Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của viêm xoang là nhiễm trùng có thể lan đến não, dẫn đến các tình trạng đe dọa tính mạng:

  • Viêm màng não: Vi khuẩn từ xoang có thể lan vào dịch não tủy, gây ra viêm màng não. Các triệu chứng bao gồm sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng cổ, buồn nôn, và nôn mửa. Viêm màng não cần được điều trị khẩn cấp, nếu không có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề.
  • Áp xe não: Đây là tình trạng hình thành mủ trong não, gây ra áp lực nội sọ tăng cao. Áp xe não là một biến chứng rất hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm. Bệnh nhân có thể trải qua các triệu chứng như co giật, mất ý thức, hoặc rối loạn thần kinh. Điều trị áp xe não thường đòi hỏi phẫu thuật để loại bỏ mủ và kháng sinh mạnh để kiểm soát nhiễm trùng.

4. Biến chứng về tai

Theo các bác sỹ tại các trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội cho hay: Viêm xoang kéo dài cũng có thể gây ra những vấn đề liên quan đến tai:

  • Viêm tai giữa: Viêm xoang có thể lan đến ống Eustachian, gây ra viêm tai giữa. Người bệnh thường cảm thấy đau tai, ù tai, giảm thính lực và có thể chảy mủ từ tai. Nếu không được điều trị, viêm tai giữa có thể gây ra mất thính lực vĩnh viễn.
  • Áp xe tai: Nhiễm trùng từ viêm xoang có thể lan vào mô tai, hình thành áp xe và gây tổn thương tai nghiêm trọng. Bệnh nhân sẽ cần điều trị kháng sinh mạnh hoặc phẫu thuật để loại bỏ mủ và ngăn ngừa biến chứng thêm.

Viêm xoang cần được điều trị sớm

5. Biến chứng về đường hô hấp

Viêm xoang có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về đường hô hấp do tình trạng nhiễm trùng kéo dài và hệ thống miễn dịch suy yếu:

  • Viêm phổi: Vi khuẩn từ xoang có thể di chuyển xuống phổi, gây ra viêm phổi. Các triệu chứng của viêm phổi bao gồm ho, khó thở, sốt cao, và đau ngực. Viêm phổi cần được điều trị khẩn cấp để tránh các biến chứng nguy hiểm khác.
  • Viêm phế quản mạn tính: Người mắc viêm xoang mạn tính có thể dễ bị viêm phế quản mạn tính do sự lan rộng của viêm nhiễm từ xoang xuống đường hô hấp. Tình trạng này dẫn đến ho dai dẳng, tiết đờm và khó thở.

Viêm xoang là bệnh lý thường gặp có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời, từ những vấn đề liên quan đến mắt, tai, não cho đến hệ hô hấp. Điều quan trọng là bệnh nhân cần chú trọng điều trị đúng cách, tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và duy trì lối sống lành mạnh để hạn chế tối đa nguy cơ xảy ra các biến chứng nguy hiểm.

Nguồn: benhhoc.edu.vn

Chuyên mục
Bệnh Thần Kinh

Tìm hiểu dấu hiệu bệnh OCD (rối loạn ám ảnh cưỡng chế)

Bệnh rối loạn ám ảnh cưỡng chế, hay còn được gọi là rối loạn ám ảnh cưỡng bức và viết tắt là OCD, là một bệnh lý thần kinh liên quan đến suy nghĩ và hành vi của cá nhân. Vậy căn bệnh này có các triệu chứng ra sao?

Tìm hiểu dấu hiệu bệnh OCD (rối loạn ám ảnh cưỡng chế)

Nguy cơ nào gây bệnh OCD ?

Người mắc chứng OCD thuộc nhóm bệnh lý thần kinh, thường thực hiện những hành vi và suy nghĩ lặp đi lặp lại một cách không có ý nghĩa để giảm bớt căng thẳng và lo lắng. Bệnh này có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh cũng như mọi người xung quanh.

Hiện tại, chưa có nghiên cứu y khoa nào chỉ ra chính xác nguyên nhân gây ra bệnh rối loạn ám ảnh cưỡng chế. Tuy nhiên, có một số yếu tố có thể tăng nguy cơ phát triển bệnh này, bao gồm:

  1. Sự thay đổi trong cấu trúc não hoặc cơ thể, đặc biệt là sự thiếu hụt Serotonin trong não.
  2. Trẻ em bị nhiễm liên cầu khuẩn tán huyết beta hoặc liên cầu nhóm A có khả năng cao hơn để mắc bệnh này so với trẻ em khác.
  3. Thực hiện một hành vi nào đó trong thời gian dài và phát triển thói quen.
  4. Tiền sử gia đình có người mắc các rối loạn tương tự.
  5. Căng thẳng và áp lực trong cuộc sống, đặc biệt là đối với những người có tính cách nhạy cảm.
  6. Phụ nữ mang thai hoặc vừa sinh con có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người không mang thai.

Dấu hiệu nhận biết bệnh rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)  

Chuyên gia y tế tại các trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội chia sẻ dấu hiệu nhận biết:

  • Rửa tay quá kỹ:
    • Người bệnh thường rửa tay và lau chùi bàn tay thường xuyên với lo ngại về vi khuẩn, gây căng thẳng và lo lắng về sự lây lan của mầm bệnh.
  • Muốn kiểm tra mọi thứ:
    • Thường có xu hướng kiểm tra mọi thứ nhiều hơn bình thường, cảm thấy bất an và cần phải kiểm tra lại nhiều lần để đạt được sự an tâm.
  • Dọn dẹp nhà theo nguyên tắc:
    • Có nguyên tắc dọn dẹp nhà cửa và cảm giác ám ảnh về vi trùng, đôi khi sử dụng rất nhiều dụng cụ vệ sinh.
  • Ám ảnh về những con số:
    • Thường ám ảnh bởi các con số, có thể thực hiện các hành vi liên quan đến số lượng và thường xuyên đếm số một cách bất thường.
  • Khả năng tổ chức tốt:
    • Mặc dù mắc bệnh, nhưng có khả năng tổ chức rất tốt, thậm chí là hoàn hảo, đôi khi đến mức gây khó chịu cho mọi người xung quanh.
  • Phóng đại về vấn đề bạo lực:
    • Sự sợ hãi về bạo lực có thể được phóng đại đến mức không dám ra nơi công cộng hoặc lo sợ mối nguy hiểm không thực tế.
  • Ám ảnh về tình dục:
    • Có thể có những suy nghĩ bất thường về tình dục, đặc biệt là ám ảnh về quan hệ với người lạ hoặc đối tượng không thích hợp.
  • Dằn vặt về các mối quan hệ:
    • Luôn cảm thấy lo lắng và tự trách mình trong mối quan hệ, thường xuyên cần phải biết suy nghĩ của đối phương để đạt được an tâm.
  • Kỳ vọng về sự bảo đảm:
    • Không tin tưởng vào quyết định cá nhân và thường xuyên hỏi ý kiến của người khác, cảm thấy an tâm khi làm theo lời khuyên của người khác.
  • Ghét soi gương:
    • Có biểu hiện liên quan đến hội chứng mặc cảm ngoại hình, ghét soi gương và không tin vào những lời khen về bản thân.

Những dấu hiệu này có thể đều hoặc chỉ xuất hiện một số trong mỗi trường hợp và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh.

Dấu hiệu nhận biết bệnh rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)

Chẩn đoán bệnh rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)

Dược sĩ Cao đẳng Dược TP.HCM chia sẻ, chẩn đoán bệnh rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) thường được thực hiện thông qua các bước sau:

  • Thăm khám và đánh giá:
    • Người bệnh thường cần thăm bác sĩ tâm lý hoặc chuyên gia thần kinh để thực hiện một cuộc đánh giá kỹ lưỡng về triệu chứng và lịch sử sức khỏe tâm thần.
  • Phỏng vấn:
    • Bác sĩ có thể tiến hành phỏng vấn để hiểu rõ hơn về các suy nghĩ, hành vi và cảm xúc của người bệnh. Việc này giúp xác định liệu có sự xuất hiện của các triệu chứng tích cực của OCD hay không.
  • Lựa chọn phương pháp đánh giá:
    • Bác sĩ có thể sử dụng các bảng đánh giá và câu hỏi chuẩn để đo lường mức độ nghiêm trọng của OCD và ảnh hưởng của nó đến cuộc sống hàng ngày.
  • Loại trừ các bệnh khác:
    • Bác sĩ có thể loại trừ các bệnh tâm thần khác có thể gây ra triệu chứng tương tự.
  • Hỗ trợ tư vấn và xét nghiệm thêm:
    • Tùy thuộc vào tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể đề xuất thêm các xét nghiệm hoặc tư vấn tâm lý để đánh giá sâu hơn về tâm trạng và tâm lý của người bệnh.
  • Theo dõi và đánh giá tiến triển:
    • Bác sĩ theo dõi sự tiến triển của người bệnh sau khi bắt đầu liệu pháp và thay đổi điều trị nếu cần thiết.
  • Tư vấn gia đình và người thân:
    • Gia đình và người thân thường được liên kết trong quá trình chẩn đoán và điều trị để hiểu rõ hơn về tình trạng của người bệnh và hỗ trợ họ trong quá trình điều trị.

Quan trọng nhất, việc thảo luận mở cửa với bác sĩ về mọi tình trạng và triệu chứng là quan trọng để chẩn đoán được chính xác và kế hoạch điều trị phù hợp.

Tổng hợp bởi  benhhoc.edu.vn

Chuyên mục
Bệnh Nhi Khoa

Những căn bệnh trẻ nhỏ thường gặp vào lúc giao mùa

Trẻ nhỏ thường có sức đề kháng yếu nên khi thời tiết chuyển mùa khiến các bậc phụ huynh không khỏi lo lắng về tình trạng sức khỏe của bé trong khoảng thời gian này.

Trẻ nhỏ thường mắc bệnh vào mùa đông

Bởi trẻ nhỏ chưa phát triển hoàn thiện, sức đề kháng và hệ miễn dịch của trẻ còn kém. Do đó, cha mẹ nên hiểu rõ cơ thể của con trẻ để có cách phòng tránh và phát hiện bệnh kịp thời.

Một số bệnh trẻ thường gặp vào mùa đông

Viêm amidan: Theo Tin tức y dược trẻ bị viêm amidan cấp sẽ sốt cao từ 39 – 40 độ C, đau họng, chảy nước miếng nhiều, mệt mỏi, biếng ăn, ăn khó nuốt, biếng chơi. Viêm amiđan rất dễ gây biến chứng nếu không được điều trị đúng cách.

Viêm mũi: trẻ thấy ngứa mũi, hắt hơi từng tràng, nặng đầu, đau mỏi chân tay, sốt cao khoảng 39 độ C. Ban ngày thì nằm lịm, ban đêm thì quấy khóc, trẻ bị khó thở, thở bằng mũi phì phò. Hai hốc mũi trẻ sung huyết đỏ và ứ đọng nhiều dịch.

Bệnh này của trẻ có thể điều trị bằng thuốc hạ sốt nếu trẻ sốt cao trên 38 độ C, các thuốc làm loãng đờm giảm ho, các thuốc nhỏ mũi. Bên cạnh đó, việc làm sạch mũi thường xuyên cũng rất quan trọng. Lưu ý dùng kháng sinh phải do chỉ định của bác sĩ.

Viêm V.A: bệnh này thường xảy ra ở trẻ từ 7 tháng đến 4 tuổi nhưng cũng có khi gặp ở trẻ lớn hơn. Trẻ bị sốt 38-39 độ C,, chảy mũi, lúc đầu chảy mũi trong, loãng, có mủ. Trẻ cũng bị ngạt mũi, dấu hiệu được thấy rõ hơn khi trẻ đi ngủ.

Cảm lạnh: Gây ra ngạt mũi, ho, đau đầu, sốt, sợ lạnh, khó chịu. Để đề phòng cảm lạnh phong hàn cho trẻ trong mùa đông, cha mẹ phải luôn giữ ấm cho trẻ, cho trẻ ăn uống đồ ấm và đầy đủ chất dinh dưỡng. Không để trẻ chơi ngoài lạnh, có gió. Ban đêm đi ngủ phải chú ý cho trẻ đi tất và không nằm nơi có gió lùa.

Viêm phế quản: Có thể xảy ra ở bất cứ lứa tuổi nào tuy nhiên trẻ từ 3-10 tuổi là hay gặp nhất, bệnh thường xuất hiện sau khi thay đổi thời tiết, hoặc bị viêm họng, viêm mũi. Nhiều trường hợp trẻ chỉ ho nhẹ vài cái, vẫn chơi và ăn uống bình thường.

Trẻ nhỏ thường bị viêm phế quản vào mùa đông

Nếu tình trạng này kéo dài, không điều trị kịp thời và đúng cách, trẻ dễ dẫn đến biến chứng bội nhiễm vi trùng gây viêm phế quản phổi rất nguy hiểm.

Sốt xuất huyết: Bệnh do muỗi truyền, là bệnh thường gặp vào mùa mưa, không khí ẩm thấp. Bệnh hay gặp ở trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 10 tuổi. Biểu hiện của bệnh là sốt cao đột ngột và liên tục 39 – 40 độ C trong vòng 1 đến 6 ngày, có thể xuất hiện dấu xuất huyết dưới da mọc thành từng đám rải rác, có thể xuất huyết ở niêm mạc miệng.

Để phòng tránh các bệnh vào lúc giao mùa cho trẻ, các bậc phụ huynh cần chăm sóc trẻ chu đáo hơn, tránh nhiễm lạnh, giữ ấm và đặc biệt là gió lạnh khi chiều về.

Chú ý chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất, hợp vệ sinh để tránh nhiễm trùng. Hơn nữa, ngăn chặn ngoáy mũi và mút tay của trẻ. Theo dõi và thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên điều trị bệnh nhi khoa để tránh những trường hợp đáng tiếc có thể xảy ra.

Trên đây là những căn bệnh thường gặp của trẻ nhỏ vào lúc giao mùa, cha mẹ nên tìm hiểu kỹ để có những biện pháp ngăn ngừa và điều trị bệnh kịp thời cho trẻ.

Nguồn: benhhoc.edu.vn

Chuyên mục
Bệnh Hô Hấp

Viêm amidan quá phát? Triệu chứng và cách chữa trị

Một thể bệnh khó chữa nhất của bệnh Viêm amidan hoàn toàn có thể tiến triển ở thể quá phát, hiện nay khoa học đã chứng minh có nhiều nguyên nhân dẫn đến căn bệnh khó chữa này. Vậy viêm amidan quá phát là gì?

    Viêm amidan quá phát là gì?

    Viêm amidan quá phát là gì? Triệu chứng

    Viêm amidan quá phát là tình trạng amidan to như hai hạt hạnh nhân ở 2 bên thành họng lấn vào làm hẹp khoang họng, trụ trước đỏ, thường gặp ở trẻ em. Viêm amidan quá phát cần điều trị kịp thời và nhanh chóng để tránh biến chứng.

    Viêm amidan quá phát có nguyên nhân từ Viêm amidan hốc mủ, viêm amidan mãn tính đây là các tác nhân gây bệnh lưu trú trong Amidan sẵn sàn chuyển thành thể quá phát ở nhiều điều kiện. Trong cuộc sống hằng ngày, bình thường các triệu chứng không rõ ràng, người bệnh chỉ thấy rát họng, có biểu hiện đau tai, hôi miệng, mệt mỏi,… Điểm dễ nhận ra là sự quá phát thường xuyên tới hơn 4 lần mỗi năm. Khi quá phát bệnh nhân thường sốt, đau họng, sưng amidan với đầy đủ triệu chứng của viêm amidan cấp tính, tuy có thể không nặng bằng nhưng dai dẳng hơn.

    Cách chữa trị viêm amidan quá phát hiệu quả

    Điều trị triệt để bằng phương pháp phẫu thuật cắt amidan

    Ở giai đoạn đầu, viêm amidan quá phát có thể điều trị bằng kháng sinh, giảm đau, chống phù nề sẽ giảm các triệu chứng của bệnh và thở dễ dàng hơn. Giai đoạn sau điều trị bằng thuốc không còn hiệu quả lúc này viêm amidan quá phát sẽ được điều trị triệt để bằng phương pháp phẫu thuật cắt amidan. Tuy nhiên không phải tất cả mọi trường hợp đều được chỉ định điều trị bằng phẫu thuật amidan nên người bệnh cần tới bệnh viện khám lại để có kết luận chính xác nhất.

    Trước đây thường phẫu thuật dưới gây tê tại chỗ bằng các phương pháp: Sluder và Anse. Ngày nay chủ yếu là phẫu thuật dưới gây mê nội khí quản bằng các phương pháp Anse hoặc trực tiếp bằng dao điện nhằm tránh đau và không chảy máu.

    Chữa viêm amidan quá phát bằng phẩu thuật

    Tuy nhiên, phương pháp này chỉ được sử dụng khi thực sự cần thiết, tuân theo các chỉ định nghiêm ngặt sau:

    • Tái diễn nhiều lần: 5 – 7 lần/năm.
    • Xảy ra các biến chứng nhiều lần: Viêm – áp xe quanh Amidan, viêm tấy – áp xe thành họng, thấp khớp, hạch cổ,…Viêm xoang, viêm khớp,…
    • Ảnh hưởng đến chức năng ăn nuốt: Nuốt vướng-khó liên tục, chức năng thở: ngủ ngáy, cơn ngừng thở ngắn, gấp.

    Sau khi cắt amidan, bệnh nhân cần thực sự kiêng nể, thực hiện đúng liệu trình và chỉ dẫn của bác sĩ, có chế độ sinh hoạt nghỉ ngơi phù hợp để điều trị amidan quá phát thực sự có hiệu quả.

    Chữa viêm amidan quá phát bằng thuốc nam

    Các bài thuốc dân gian đã chiếm vị thế và được sự tin dùng của con người, bởi tác dụng chữa trị tận gốc không có tác dụng phụ như thuốc tây. 2 bài thuốc nam điều trị viêm amidan quá phát hiệu quả bạn có thể tham khảo:

    Bài thuốc 1: Sinh địa 20g, thiên hoa phấn, mạch môn, bối mẫu, địa cốt bì mỗi thứ 8g, cam thảo 4g, bạch thược, huyền sâm đan bì mỗi vị 12g, bạc hà 4g. Thuốc dùng làm thành một thang, sắc uống. uống khi còn ấm.

    Tác dụng bài thuốc này là tiêu viêm, tiêu sưng, nhuận phế , tiêu đờm.

    Chữa viêm amidan quá phát bằng thuốc nam

    Bài thuốc 2: Sinh địa 16g, huyền sâm 12g, xạ can 6g, tri mẫu 8g, hoài sơn 12g, thiên hoa phấn 8g, địa cốt bì 8g, trạch tả 8g, ngưu tấc 12g, phục linh 8g, đan bì 8g. Thuốc dùng làm thành một thang để sắc uống.

    Tác dụng của từng vị thuốc trong bài thuốc này: sinh địa, huyền sâm có tác dụng thanh nhiệt bổ huyết, ngưu tấc, chi mẫu tác dụng hoạt huyết. Hoài sơn, đan bì, phục linh, có tác dung lương huyết tiêu sưng. Bài thuốc này dưỡng âm thanh phế hoạt huyết, tiêu viêm.

    Ngoài dùng thuốc, bạn cũng cần giữ vệ sinh răng miệng họng, tránh tiếp xúc với những nơi khói bụi, nên kiêng ăn các món quá chua, quá cay, rượu bia, thuốc lá….

    >>>.Xem thêm: http://benhhetieuhoa.com/hau-hong/viem-amidan#dieu-tri-viem-amidan-bang-thuoc-dong-y

    Nguồn: benhhoc.edu.vn

     

    Chuyên mục
    Bệnh Cơ Xương Khớp

    Tìm hiểu bệnh viêm bao hoạt dịch và phương pháp điều trị là gì?

    Bệnh viêm bao hoạt dịch cũng là một bệnh lý xương khớp thường gặp, đặc biệt là những vận động viên thể thao hay những người làm việc tay chân nhiều.

    Tìm hiểu bệnh viêm bao hoạt dịch và phương pháp điều trị là gì?

    Viêm bao hoạt dịch là bệnh gì?

    Theo giảng viên Nguyễn Thị Hồng giảng dạy Văn bằng 2 Cao đẳng Dược cho biết: Viêm bao hoạt dịch là sự viêm (sưng, đỏ) của một túi chứa dịch lỏng hay còn gọi là bao hoạt dịch. Bao hoạt dịch thường nằm xung quanh vai, khuỷu tay, hông, đầu gối, bàn chân. Bao hoạt dịch có vai trò như một lớp đệm giữa xương và các bộ phận xung quanh như cơ bắp, gân, da, từ đó giúp cho ta cử động dễ dàng hơn.

    Viêm bao hoạt dịch thường xuất hiện ở những khớp xương phải cử động thường xuyên. Bệnh có xu hướng tái phát sau khi điều trị, trừ khi nguyên nhân gây ra được ngăn chặn.

    Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm bao hoạt dịch là gì?

    Triệu chứng của viêm bao hoạt dịch khá đơn giản và dễ nhận biết. Chúng bao gồm:

    • Cảm thấy đau nhức hoặc cứng khớp;
    • Sưng và tấy đỏ;
    • Cơn đau thường năng hơn khi bạn di chuyển hoặc ấn vào.

    Nguyên nhân gây ra viêm bao hoạt dịch là gì?

    Sử dụng quá mức và chấn thương trực tiếp ở các khớp xương là những nguyên nhân thông thường dẫn đến viêm bao hoạt dịch. Các chấn thương ở khớp xương có thể xảy ra khi bạn chơi thể thao, khi nâng nhấc vật nặng, hoặc các công việc phải hoạt động tay chân nhiều (như cọ rửa sàn… ). Ngoài ra, các bệnh lý như thấp khớp, bệnh gút, bệnh tuyến giáp và tiểu đường cũng có thể gây ra viêm bao hoạt dịch.

    Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ bị viêm bao hoạt dịch?

    Những yếu tố sau đây có thể làm bạn dễ bị viêm bao hoạt dịch hơn:

    • Tuổi tác: tuổi càng cao thì nguy cơ mắc bệnh càng cao.
    • Nghề nghiệp và sở thích: nguy cơ bị viêm bao hoạt dịch sẽ tăng lên nếu nghề nghiệp hoặc sở thích đòi hỏi những động tác lặp lại đơn điệu và tạo áp lực lên một vào bao hoạt dịch nhất định. Ví dụ: họa sĩ, thợ làm vườn, nhạc công…
    • Một số bệnh như viêm khớp dạng thấp, bệnh gout và đái tháo đường có thể làm tăng nguy cơ bị viêm bao hoạt dịch.

    Những phương pháp được áp dụng trong điều trị bệnh viêm bao hoạt dịch

    Những phương pháp nào dùng để điều trị viêm bao hoạt dịch?

    Một số biện pháp chữa trị viêm bao hoạt dịch thông thường bao gồm:

    • Nghỉ ngơi, dừng các hoạt động trong ít nhất 2 tuần. Cố định bằng một thanh nẹp hoặc băng bột trong 7-10 ngày.
    • Đặt đá trên khu vực đau để giảm sưng và giảm đau.
    • Sử dụng các loại thuốc kháng viêm như aspirin, ibuprofen, naproxen có thể hiệu quả đối với viêm bao hoạt dịch nhẹ và vừa.
    • Nếu viêm bao hoạt dịch do nhiễm trùng gây ra, bác sĩ có thể kê toa thuốc kháng sinh cho bạn.
    • Chọc hút, hay rút bớt dịch trong bao hoạt dịch, có thể giúp giảm đau tạm thời và giúp bác sĩ xét nghiệm dịch nhằm kiểm tra bạn có bị nhiễm trùng hoặc bệnh gút không. Tuy nhiên bệnh vẫn có thể tái phát, hơn nữa chọc hút quá nhiều sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và đứt gân.

    Nếu bệnh vẫn không thuyên giảm sau 6-12 tuần điều trị. Bác sĩ có thể yêu cầu nội soi khớp hoặc phẫu thuật mở để chữa lành các tổn thương và làm giảm áp lực lên túi hoạt dịch.

    Những kỹ thuật y tế nào dùng để chẩn đoán viêm bao hoạt dịch?

    Các bác sĩ chẩn đoán Viêm bao hoạt dịch trên cơ sở bệnh sử và khám lâm sàn. Ngoài ra bác sĩ cũng có thể yêu cầu thực hiện một số phương pháp chẩn đoán sau:

    • Chụp X-quang để giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng đau, như gãy xương…
    • Siêu âm hoặc chụp MRI có thể được chỉ định nếu viêm bao hoạt dịch không thể được chẩn đoán qua khám lâm sàn.
    • Xét nghiệm máu hoặc xét nghiệm chất dịch lấy từ nơi bị viêm để tìm nguyên nhân gây viêm bao hoạt dịch.

    Những thói quen sinh hoạt nào giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm bao hoạt dịch?

    • Nghỉ ngơi và không cử động vùng bị viêm để tăng tốc độ phục hồi.
    • Chườm đá để giảm sưng.
    • Nếu bạn bị viêm bao hoạt dịch ở đầu gối, hãy đặt một chiếc gối giữa hai chân khi nằm nghiêng một bên để giảm áp lực lên đầu gối.
    • Nếu bạn bị viêm bao hoạt dịch ở khuỷu tay, hãy tránh đè lên tay khi nằm nghiêng.
    • Mặc đồ bảo hộ khi chơi các môn thể thao đối kháng.
    • Tránh các hoạt động lặp đi lặp lại.

    Nguồn: Bệnh học

    Chuyên mục
    Bệnh Thường Gặp

    Phương pháp trị khàn giọng hiệu quả và nhanh chóng

    Việc điều trị khàn giọng đòi hỏi phương pháp phù hợp để cải thiện tình trạng này một cách an toàn và hiệu quả. Dưới đây là một số phương pháp đơn giản và dễ áp dụng để trị khàn giọng tại nhà.

    Phương pháp trị khàn giọng hiệu quả và nhanh chóng

    1. Nghỉ ngơi và giảm sử dụng giọng nói

    Bác sỹ các trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội cho hay: Phương pháp đầu tiên và quan trọng nhất để điều trị khàn giọng là nghỉ ngơi. Khi dây thanh âm bị viêm hoặc tổn thương, việc tiếp tục nói nhiều hoặc hét có thể làm tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn. Hãy giảm thiểu việc nói chuyện và tránh la hét để dây thanh âm có cơ hội hồi phục. Thời gian nghỉ ngơi cần kéo dài ít nhất 1-2 ngày để giúp giọng nói trở lại bình thường.

    2. Uống đủ nước

    Giữ cho cơ thể đủ nước là một cách hiệu quả để làm dịu dây thanh âm và làm giảm cảm giác khô, rát họng. Nước giúp làm loãng dịch nhầy, hỗ trợ quá trình chữa lành tự nhiên của cơ thể. Bạn nên uống nước ấm thay vì nước lạnh, vì nhiệt độ ấm sẽ giúp làm dịu niêm mạc và giảm cảm giác khó chịu. Tránh đồ uống chứa caffeine hoặc cồn, vì chúng có thể gây khô họng và làm tình trạng khàn giọng trầm trọng hơn.

    3. Sử dụng nước muối ấm

    Dược sĩ Cao đẳng Dược TP.HCM chia sẻ: Súc miệng bằng nước muối ấm là một phương pháp trị khàn giọng đơn giản nhưng rất hiệu quả. Nước muối giúp sát khuẩn, làm sạch niêm mạc họng và giảm viêm. Bạn chỉ cần pha một chút muối vào nước ấm, súc miệng từ 2-3 lần mỗi ngày để giúp giảm sưng tấy và làm dịu cổ họng.

    4. Sử dụng mật ong

    Dược sĩ Cao đẳng Dược TP.HCM cho biết: Mật ong được biết đến với đặc tính kháng khuẩn và chống viêm, giúp làm dịu cổ họng và giảm khàn giọng. Bạn có thể uống một thìa mật ong nguyên chất hoặc pha mật ong với nước ấm và chanh để tăng hiệu quả. Chanh có chứa vitamin C, giúp tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ quá trình phục hồi.

    5. Hấp hơi nước

    Hơi nước ấm có thể giúp làm dịu dây thanh âm và làm giảm viêm. Bạn có thể hít hơi nước bằng cách đun sôi nước, sau đó che đầu bằng một khăn bông và hít sâu hơi nước từ nồi. Cách này giúp làm ẩm niêm mạc và hỗ trợ quá trình hồi phục giọng nói. Nếu muốn, bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu như tinh dầu bạc hà hoặc tinh dầu khuynh diệp vào nước để tăng hiệu quả kháng khuẩn.

    6. Tránh các yếu tố gây kích ứng

    Để giảm khàn giọng, cần tránh các tác nhân có thể gây kích ứng dây thanh âm. Khói thuốc lá là một trong những nguyên nhân chính gây viêm thanh quản và khàn giọng. Ngay cả khi bạn không hút thuốc, việc hít phải khói thuốc từ người khác cũng có thể ảnh hưởng xấu đến dây thanh âm. Ngoài ra, cần hạn chế tiếp xúc với các chất gây dị ứng như bụi, phấn hoa, hóa chất.

    7. Sử dụng gừng và nghệ

    Gừng và nghệ là hai thảo dược có tính kháng viêm và kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp làm giảm viêm họng và khàn giọng. Bạn có thể pha trà gừng bằng cách đun sôi một ít gừng tươi với nước, sau đó thêm mật ong và chanh để tăng hiệu quả. Trà nghệ cũng có tác dụng tương tự, bạn có thể dùng nghệ tươi hoặc bột nghệ pha cùng nước ấm và mật ong để uống.

    8. Giữ ấm cơ thể và cổ họng

    Khi bị khàn giọng, giữ ấm cơ thể và cổ họng là điều rất quan trọng. Bạn nên quàng khăn khi ra ngoài trời lạnh hoặc khi ngồi dưới điều hòa. Việc giữ ấm giúp giảm nguy cơ nhiễm lạnh và viêm họng, từ đó giúp phục hồi giọng nói nhanh hơn.

    Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur đào tạo Cao đẳng Y dược năm 2024

    9. Tránh căng thẳng và lo lắng

    Căng thẳng và lo lắng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng khàn giọng, đặc biệt nếu nguyên nhân liên quan đến việc căng thẳng dây thanh âm. Hãy cố gắng thư giãn và giảm thiểu căng thẳng trong thời gian hồi phục, bằng cách tập yoga, thiền định hoặc thực hiện các hoạt động thư giãn như đọc sách, nghe nhạc.

    Khàn giọng là triệu chứng bệnh lý thường gặp nhưng có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Việc áp dụng các biện pháp tự nhiên như nghỉ ngơi, uống đủ nước, sử dụng mật ong, gừng hay súc miệng bằng nước muối sẽ giúp cải thiện tình trạng này nhanh chóng. Tuy nhiên, nếu khàn giọng kéo dài, bạn cần đến bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

    Nguồn:  benhhoc.edu.vn

    Chuyên mục
    Bệnh Thần Kinh

    Bệnh hoang tưởng có nguy hiểm không?

    Bệnh hoang tưởng là một loại rối loạn tâm thần, nổi bật với các triệu chứng ảo giác thường xuyên. Vậy người mắc bệnh hoang tưởng có nguy hiểm không?

    Bệnh hoang tưởng có nguy hiểm không?

    Bệnh hoang tưởng là gì?

    Người mắc bệnh này thường tưởng tượng ra các tình huống không thực tế nhưng có thể xảy ra, như bị đầu độc, bị theo dõi, hay thậm chí là được thần tượng yêu thầm. Sự ảo tưởng này thường xuất phát từ nhận thức lệch lạc của bệnh lý thần kinh và có thể trải dài từ ảo giác biến hình đến lo sợ bị người ngoài hành tinh bắt cóc.

    Các dạng bệnh hoang tưởng, dựa trên biểu hiện của bệnh nhân, được chia thành các loại sau đây:

    1. Hội chứng hoang tưởng người khác yêu mình: Bệnh nhân tin rằng họ đang được một người nổi tiếng hoặc xuất sắc hơn mình yêu mến một cách say đắm. Điều này thường dẫn đến hành vi rình rập, cố gắng liên lạc với đối tượng này.
    2. Rối loạn hoang tưởng ghen tuông: Người bệnh bị ám ảnh bởi sự nghi ngờ và lo lắng về sự chung thủy của người yêu, bạn đời. Họ thường sẵn sàng làm mọi cách để chứng minh điều họ nghi ngờ là đúng.
    3. Bệnh vĩ cuồng: Bệnh nhân có một nhận thức quá mức về sức mạnh, giá trị và kiến thức của bản thân. Họ luôn tin rằng mình có những tài năng xuất sắc và được nhiều người ngưỡng mộ.
    4. Hoang tưởng truy đuổi: Người bệnh luôn cảm thấy sợ hãi và lo lắng về việc bị theo dõi, ngược đãi hoặc ám hại. Họ thường có xu hướng báo cáo cho cơ quan pháp lý mà không có bằng chứng xác thực.
    5. Rối loạn dạng cơ thể: Đây là tình trạng mà một người cảm thấy lo lắng cực độ về những triệu chứng thể chất, thậm chí tin rằng cơ thể của họ có quá nhiều khiếm khuyết.
    6. Rối loạn hỗn hợp: Đây là trường hợp mà bệnh nhân có thể có hai hoặc nhiều hơn hai dạng rối loạn hoang tưởng trên.

    Ngoài ra các bác sỹ tại một số trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội và TP.HCM chia sẻ, người mắc bệnh hoang tưởng thường có các triệu chứng đặc trưng như sự tức giận thường xuyên, khó chịu, tâm trạng tồi tệ và thường xuyên nhìn thấy hoặc nghe thấy những điều mà họ cho là có thực mà người khác không thấy được.

    Nguyên nhân gây bệnh hoang tưởng là gì?

    Nguyên nhân gây bệnh hoang tưởng là một vấn đề phức tạp và vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu rõ. Dưới đây là một số yếu tố được xem xét làm tăng nguy cơ mắc bệnh:

    1. Di truyền: Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng rối loạn hoang tưởng thường xuất hiện phổ biến hơn trong các gia đình có tiền sử về các loại rối loạn tâm thần khác như rối loạn ảo giác hoặc tâm thần phân liệt. Do đó, di truyền được coi là một yếu tố quan trọng có thể gây ra bệnh hoang tưởng.
    2. Yếu tố sinh học: Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về các nguyên nhân sinh học của rối loạn hoang tưởng. Có những đặc điểm về vùng não không bình thường, đặc biệt là vùng liên quan đến quá trình suy nghĩ và nhận thức, có thể liên quan đến các triệu chứng hoang tưởng.
    3. Môi trường và tâm lý: Căng thẳng kéo dài và môi trường xã hội khắc nghiệt có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tâm thần, trong đó có bệnh hoang tưởng. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc làm giảm căng thẳng như rượu, bia, hoặc các chất kích thích cũng được xem xét là yếu tố gây bệnh. Cũng có một số nghiên cứu cho thấy những người bị cô lập xã hội, như người câm điếc hoặc người nhập cư, có nguy cơ cao hơn mắc bệnh hoang tưởng.
    4. Các yếu tố khác: Các yếu tố như viêm, bệnh tự miễn, tuổi cha mẹ, các vấn đề sức khỏe khi sinh (như suy dinh dưỡng), tiếp xúc với chất độc, và việc sử dụng thuốc hướng thần trong độ tuổi thiếu niên và thanh thiếu niên cũng có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh hoang tưởng.

    Nếu bạn hoặc ai đó có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ này, nên đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Điều quan trọng là hiểu rõ về bệnh và tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia tâm thần.

    Bệnh hoang tưởng cần được phát hiện sớm

    Bệnh hoang tưởng có thể gây ra những hậu quả gì?

    Chuyên gia tâm lý tại Cao đẳng Y Dược TP.HCM – Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur cho hay: Bệnh hoang tưởng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với người mắc bệnh và cả những người xung quanh, bao gồm:

    1. Gây rạn nứt trong các mối quan hệ xã hội: Hoang tưởng khiến bệnh nhân luôn sống trong sự lo sợ và nghi ngờ đối với những người xung quanh, dẫn đến việc rạn nứt và suy giảm chất lượng các mối quan hệ xã hội. Điều này có thể làm tăng nguy cơ xảy ra sự tan vỡ hạnh phúc trong gia đình và quan hệ cá nhân.
    2. Gây khó khăn trong công việc: Bệnh nhân hoang tưởng thường gặp khó khăn trong công việc do họ không thể làm việc nhóm một cách hiệu quả. Sự nghi kỵ và lo ngại liên tục có thể làm suy giảm hiệu suất làm việc và gây ra những mất mát về cơ hội nghề nghiệp.
    3. Nguy cơ gây ra hành vi bạo lực: Người bị hoang tưởng thường dễ nổi nóng, giận dữ và có thể thể hiện hành vi bạo lực. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, bệnh nhân hoang tưởng có thể thực hiện các hành động nguy hiểm đến tính mạng của người khác.
    4. Suy nghĩ tiêu cực và nguy cơ tự tử: Khi bệnh hoang tưởng tiến triển nặng, người mắc bệnh có thể trải qua suy nghĩ tiêu cực và thậm chí suy nghĩ về tự tử. Sự cô đơn, lo lắng không ngừng và tuyệt vọng có thể đẩy người bệnh vào tình trạng tinh thần cực kỳ nguy hiểm.

    Những hậu quả này làm nổi bật sự cần thiết của việc chẩn đoán và điều trị bệnh hoang tưởng một cách kịp thời và hiệu quả. Đồng thời, hỗ trợ và quan tâm từ gia đình, bạn bè và cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bớt những tác động tiêu cực của bệnh này.

    Nguồn:  benhhoc.edu.vn

    Chuyên mục
    Bệnh Nhi Khoa

    Suy tuyến yên ở trẻ em nguy hiểm như thế nào?

    Suy tuyến yên ở trẻ em là một hiện tượng tuyến yên suy giảm hoạt động, dẫn đến sự thiếu hụt các hormone cần thiết cho cơ thể, tương tự như ở người lớn. Vậy suy tuyến yên ở trẻ em nguy hiểm như thế nào, hãy cùng tìm hiểu trong bài viết sau nhé!

    Suy tuyến yên ở trẻ em nguy hiểm như thế nào?

    Thông tin chung về suy tuyến yên ở trẻ em

    Tuyến yên đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất khoảng 8 loại hormone khác nhau. Những hormone này có vai trò điều hòa và duy trì các chức năng cơ bản của cơ thể, bao gồm:

    1. Kích thích sự tăng trưởng và chuyển hóa chất.
    2. Điều hòa huyết áp và cân bằng nước và chất điện giải.
    3. Kiểm soát tình trạng suy giảm.

    Bà Lê Trinh – Giảng viên Cao đẳng Y Dược TP.HCM tại Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur cho hay: Sự suy giảm nồng độ hormone dưới mức cho phép có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe sau này. Suy tuyến yên ở trẻ em có thể diễn ra một cách âm thầm hoặc đột ngột. Do đó, các bậc phụ huynh cần chú ý theo dõi sức khỏe của con em để kịp thời tham khảo ý kiến của bác sĩ.

    Nguyên nhân gây suy tuyến yên ở trẻ em là gì?

    Nguyên nhân gây suy tuyến yên ở trẻ em có thể do các yếu tố bẩm sinh hoặc do ảnh hưởng từ khối u, và đôi khi nguyên nhân cụ thể không thể được xác định.

    • Bẩm sinh:
      • Tuyến yên không phát triển đúng cách có thể do khiếm khuyết di truyền. Trẻ bị loạn sản thị giác thường có nguy cơ cao bị suy tuyến yên, gây ảnh hưởng không chỉ đến chức năng của tuyến yên mà còn đến các cấu trúc khác trong não.
      • Một số trẻ có tuyến yên hoạt động kém từ khi mới sinh ra, có thể là do hội chứng Kallman, khiến cho giai đoạn dậy thì diễn ra muộn hơn.
    • Khối u:
      • Khối u có thể phát triển bên trong hoặc bên ngoài tuyến yên, gây áp lực lên các mô lành và dẫn đến suy tuyến yên. Mặc dù nhiều phụ huynh lo ngại về nguy cơ ung thư khi có khối u, nhưng các chuyên gia y tế đã phủ nhận điều này.
    • Các nguyên nhân khác:
      • Nhiễm khuẩn trong não.
      • Chấn thương đầu.
      • Tiếp xúc với tia X ở vùng não, mặt hoặc cổ.
      • Chảy máu trong tuyến yên.
      • Các bệnh lý miễn dịch khác.

    Những yếu tố này đều có thể góp phần vào việc gây ra suy tuyến yên ở trẻ em, và đòi hỏi sự quan tâm và điều trị kịp thời từ các bác sĩ chuyên khoa.

    Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur đào tạo chuyên ngành Hộ sinh chất lượng và uy tín 

    Triệu chứng của suy tuyến yên ở trẻ em

    Chuyên gia y tế tại các trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội chia sẻ, những triệu chứng của suy tuyến yên thường biến đổi tùy theo loại hormone bị thiếu hụt. Dưới đây là một số biểu hiện phổ biến:

    • Sự phát triển kém:
      • Bé trai có thể thấy dương vật phát triển kém, trong khi bé gái có thể gặp vấn đề về chu kỳ kinh nguyệt không đều.
    • Rối loạn đường huyết:
      • Mức đường huyết thấp có thể là một dấu hiệu của suy tuyến yên.
    • Tăng trưởng chậm:
      • Trẻ có thể phát triển chậm, chiều cao không tăng đều đặn, dẫn đến vóc dáng thấp bé.
    • Biểu hiện từ sơ sinh:
      • Trẻ mới sinh có thể bị icterus (da và mắt vàng) do suy tuyến yên.
    • Thay đổi trong cân nặng:
      • Trẻ có thể trải qua sự tăng hoặc sụt cân mà không rõ nguyên nhân.
    • Nhạy cảm với nhiệt độ:
      • Cảm giác lạnh dễ dàng, khó giữ ấm cơ thể là một dấu hiệu khác có thể xuất hiện.
    • Sưng phù mặt:
      • Mặt có thể sưng phù, đặc biệt là vào buổi sáng.
    • Triệu chứng cấp tính:
      • Đau đầu nặng nề, mờ mắt có thể là dấu hiệu của tổn thương đột ngột đối với tuyến yên.
    • Mệt mỏi và căng thẳng:
    • Trẻ có thể luôn cảm thấy mệt mỏi và dễ bị căng thẳng.

    Tuy nhiên, những biểu hiện này cũng có thể xuất phát từ các bệnh lý nhi khoa khác. Để chắc chắn, nếu phát hiện con không khỏe, ba mẹ cần nhanh chóng đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

    Chấn đoán suy tuyến yên ở trẻ em

    Để chẩn đoán suy tuyến yên ở trẻ em, các phương pháp sau thường được áp dụng:

    • Lịch sử sức khỏe và tiền sử bệnh:
      • Bác sĩ sẽ thực hiện cuộc trò chuyện chi tiết với ba mẹ hoặc người chăm sóc để hiểu rõ về tình trạng sức khỏe của trẻ và tiền sử bệnh của gia đình.
    • Xét nghiệm máu:
      • Xét nghiệm máu thường được thực hiện để kiểm tra nồng độ hormone, bao gồm các loại hormone có liên quan đến hoạt động của tuyến yên.
    • Chụp X-ray:
      • X-ray sử dụng tia phóng xạ để tạo ra hình ảnh của xương, giúp bác sĩ dự đoán độ tuổi của xương. Trẻ bị suy tuyến yên thường có tuổi xương nhỏ hơn so với tuổi thật của mình.
    • Chụp CT (Computed Tomography):
      • Chụp CT là phương pháp tạo hình ảnh của xương, cơ, mỡ và nội tạng bằng cách sử dụng tia X. Phương pháp này cung cấp hình ảnh chi tiết hơn so với X-ray.
    • MRI (Magnetic Resonance Imaging):
      • MRI tạo ra hình ảnh chi tiết của các cơ mà không cần sử dụng tia X. Phương pháp này thường được sử dụng để thể hiện các mô mềm và các cấu trúc trong não và tuyến yên.

    Các xét nghiệm và hình ảnh này cung cấp thông tin quan trọng để bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và lên kế hoạch điều trị phù hợp cho trẻ.

    Tổng hợp bởi benhhoc.edu.vn nguồn Bác sĩ Phan Văn Giáo

    Exit mobile version